Uthai Thani
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Câu lạc bộ bóng đá Bangkok United

Uthai Thani vs Câu lạc bộ bóng đá Bangkok United

Tỷ số chung cuộc: Uthai Thani 0-2 Câu lạc bộ bóng đá Bangkok United tại Thai League 1, 16 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Uthai Thani thắng 1, hòa 2, Câu lạc bộ bóng đá Bangkok United thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Thai League 1 · Vòng 17
Sân vận động
Uthai Thani Province Stadium, Uthai Thani
Phong độ
LDLLW Uthai Thani
LDWDW Câu lạc bộ bóng đá Bangkok United
  1. 42' Muhsen Al Ghassani
  2. HT0-0
  3. 50' 0-1 R. Živković · J. Praisuwan
  4. 59' Richairo Živković
  5. 60' Lucas Dias Ricardo Santos
  6. 60' Tiago Alves D. Darbellay
  7. 63' 0-2 Muhsen Al Ghassani · T. Puangjan
  8. 68' Aung Thu B. Davis
  9. 73' C. Srinawong R. Phumichantuk
  10. 73' Mahmoud Eid R. Živković
  11. 77' J. Baas W. Weidersjöe
  12. 77' D. Smart B. Duronjić
  13. 90'+4 K. Nontharat T. Puangjan
  14. 90'+4 S. Thongsong J. Praisuwan
  15. 90' P. A-nan Muhsen Al Ghassani
  16. FT0-2

Đội hình

Uthai Thani Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: M. Joksić
  1. 18B. Wongsajaem 6.5
  2. 27J. Beresford 7.0
  3. 25J. Schwabe 7.3
  4. 65T. Auksornsri 6.7
  5. 3C. Charalampous 6.7
  6. 14D. Darbellay ▼ 60' 6.7
  7. 8W. Weidersjöe ▼ 77' 6.9
  8. 24T. Antonis 7.5
  9. 99B. Duronjić ▼ 77' 6.9
  10. 10B. Davis ▼ 68' 7.2
  11. 11Ricardo Santos ▼ 60' 7.2

Dự bị 12

  1. 9Lucas Dias ▲ 60' 6.3
  2. 33Tiago Alves ▲ 60' 6.6
  3. 36Aung Thu ▲ 68' 6.3
  4. 16J. Baas ▲ 77' 6.6
  5. 77D. Smart ▲ 77' 6.9
  6. 17C. Laptrakul
  7. 26K. Suklom
  8. 30W. Sawatlakhorn
  9. 23N. Noomchansakul
  10. 1T. Waiyawut
  11. 21T. Rattanapoom
  12. 4P. Muanmart
Câu lạc bộ bóng đá Bangkok United Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: T. Sripan
  1. 1P. Khammai 7.3
  2. 36J. Praisuwan ▼ 90' 8.2
  3. 4M. Bihr 7.2
  4. 3Everton 7.7
  5. 18T. Puangjan ▼ 90' 7.7
  6. 27W. Pomphun 7.2
  7. 10Bassel Jradi 7.7
  8. 2P. Notechaiya 6.3
  9. 11R. Phumichantuk ▼ 73' 7.3
  10. 16Muhsen Al Ghassani ▼ 90' 8.0
  11. 30R. Živković ▼ 73' 7.5

Dự bị 12

  1. 19C. Srinawong ▲ 73' 6.5
  2. 93Mahmoud Eid ▲ 73' 6.7
  3. 51K. Nontharat ▲ 90'
  4. 26S. Thongsong ▲ 90'
  5. 39P. A-nan ▲ 90'
  6. 8W. Imura
  7. 34W. Makemusik
  8. 21P. Arhan
  9. 96B. Theppawong
  10. 28T. Limwanasathian
  11. 90P. Frey
  12. 77L. Adžić

Thống kê

005
720
44%Kiểm soát bóng56%
17Dứt điểm15
4Trúng đích3
8Chệch đích9
7Sút trong vòng cấm9
10Sút ngoài vòng cấm6
5Bị chặn3
5Phạt góc7
5Phạm lỗi7
0Thẻ vàng2
1Cứu thua4
364Chuyền bóng460
291Chuyền chính xác409
80%Chính xác chuyền89%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Buriram United
30 92 - 20 +72 70
2
Câu lạc bộ bóng đá Bangkok United
30 63 - 30 +33 69
3
BG Pathum United F.C.
30 47 - 34 +13 53
4
Ratchaburi Mitr Phol F.C.
30 65 - 47 +18 52
5
Port F.C.
30 52 - 39 +13 48
6
Câu lạc bộ bóng đá Muangthong United
30 46 - 39 +7 45
7
Prachuap
30 49 - 39 +10 44
8
Lamphun Warrior
30 36 - 39 -3 37
9
Uthai Thani
30 37 - 35 +2 37
10
Sukhothai FC
30 47 - 54 -7 36
11
Chiangrai United F.C.
30 33 - 51 -18 36
12
Rayong FC
30 41 - 59 -18 32
13
Nakhon Ratchasima FC
30 36 - 57 -21 32
14
Nong Bua Pitchaya
30 37 - 62 -25 27
15
Nakhon Pathom
30 30 - 59 -29 23
16
Khon Kaen United
30 21 - 68 -47 18
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu45
44Ghi được92
39Thủng lưới48
1.29Bàn thắng mỗi trận2.04
8Giữ sạch lưới15
15Trên 2.5 bàn30
27Hiệp hai52

Đối đầu

Trang trận đấu