Uthai Thani
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Port F.C.

Uthai Thani vs Port F.C.

Tỷ số chung cuộc: Uthai Thani 0-1 Port F.C. tại Thai League 1, 25 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Uthai Thani thắng 0, hòa 3, Port F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Thai League 1 · Vòng 28
Phong độ
LDLLW Uthai Thani
WWDLW Port F.C.
  1. 15' Peeradol Chamratsamee
  2. 37' Airfan Doloh
  3. 41' Peeradol Chamratsamee
  4. 42' Danai Smart
  5. HT0-0
  6. 51' Peerawat Akkratum
  7. 56' 0-1 Lucas Tocantins
  8. 60' Bruno Baio M. Angha
  9. 60' J. Beresford D. Smart
  10. 74' James Beresford
  11. 76' Kelvin A. Doloh
  12. 76' C. Gomis W. Playnum
  13. 76' T. Kesarat W. Kanitsribampen
  14. 77' I. Fandi P. Akkratum
  15. 83' A. Meethoum H. Stewart
  16. 84' Leonardo Kalil Kaka Mendes
  17. 84' B. Phala Lucas Tocantins
  18. 85' Rebin Sulaka
  19. 88' Matheus Lins
  20. 90'+2 C. Buran T. Poeiphimai
  21. FT0-1

Đội hình

Uthai Thani Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Milos Joksic
  1. 26C. Wangthaphan 6.7
  2. 2M. Angha ▼ 60' 6.0
  3. 19W. Playnum ▼ 76' 6.3
  4. 5M. Djalo 6.6
  5. 65T. Auksornsri 6.7
  6. 8W. Weidersjo 6.7
  7. 62A. Doloh ▼ 76' 6.7
  8. 7M. Eisa 6.3
  9. 10B. Davis 7.9
  10. 30H. Stewart ▼ 83' 6.5
  11. 77D. Smart ▼ 60' 6.2

Dự bị 12

  1. 24W. Sukhuna
  2. 22Kelvin ▲ 76' 6.3
  3. 72Bruno Baio ▲ 60' 6.5
  4. 82T. Paibulkijcharoen
  5. 20N. Naksawat
  6. 21Tann Sirimongkol
  7. 11S. Purisay
  8. 17J. Wachpirom
  9. 27J. Beresford ▲ 60' 6.9
  10. 4P. Muanmart
  11. 78C. Gomis ▲ 76' 7.0
  12. 92A. Meethoum ▲ 83' 6.7
Port F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Sarawut Treephan
  1. 93M. Falkesgaard 6.6
  2. 4S. Bureerat 6.9
  3. 36P. Akkratum ▼ 77' 7.2
  4. 22R. Sulaka 6.9
  5. 13M. Lins 7.2
  6. 5P. Chamratsamee 6.9
  7. 33N. Shimura 6.9
  8. 12Kaka Mendes ▼ 84' 7.7
  9. 44W. Kanitsribampen ▼ 76' 6.9
  10. 27Lucas Tocantins ▼ 84' 6.6
  11. 14T. Poeiphimai ▼ 90' 6.7

Dự bị 12

  1. 1S. Yos
  2. 7Leonardo Kalil ▲ 84' 6.6
  3. 26C. Buran ▲ 90' 6.6
  4. 21S. Tiatrakul
  5. 9A. Stephen Berg
  6. 23H. Boutsingkham
  7. 10B. Phala ▲ 84' 6.7
  8. 8T. Kesarat ▲ 76' 6.9
  9. 17I. Fandi ▲ 77' 7.2
  10. 16C. Wongchai
  11. 38N. Phosri
  12. 30T. Hongkhiao

Thống kê

033
830
44%Kiểm soát bóng56%
11Dứt điểm14
0Trúng đích3
7Chệch đích7
7Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn4
3Phạt góc8
2Việt vị2
16Phạm lỗi10
3Thẻ vàng3
2Cứu thua0
270Chuyền bóng344
197Chuyền chính xác274
73%Chính xác chuyền80%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Buriram United
30 76 - 31 +45 70
2
Port F.C.
30 59 - 23 +36 60
3
Ratchaburi Mitr Phol F.C.
30 55 - 30 +25 59
4
BG Pathum United F.C.
30 45 - 29 +16 52
5
Câu lạc bộ bóng đá Bangkok United
30 43 - 32 +11 50
6
Prachuap
30 39 - 37 +2 45
7
Chiangrai United F.C.
30 36 - 37 -1 40
8
Chonburi FC
30 38 - 41 -3 39
9
Rayong FC
30 44 - 49 -5 37
10
Ayutthaya FC
30 34 - 50 -16 32
11
Uthai Thani
30 39 - 44 -5 31
12
Lamphun Warrior
30 35 - 47 -12 29
13
Sukhothai FC
30 23 - 42 -19 28
14
Câu lạc bộ bóng đá Muangthong United
30 27 - 52 -25 26
15
Nakhon Ratchasima FC
30 20 - 44 -24 24
16
Câu lạc bộ bóng đá Kanchanaburi Power
30 29 - 54 -25 23
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu34
39Ghi được75
44Thủng lưới25
1.3Bàn thắng mỗi trận2.21
5Giữ sạch lưới16
14Trên 2.5 bàn17
24Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu