Port F.C.
3 : 3
FT · Hiệp một 1:1
·
Uthai Thani

Port F.C. vs Uthai Thani

Tỷ số chung cuộc: Port F.C. 3-3 Uthai Thani tại Thai League 1, 9 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Port F.C. thắng 3, hòa 3, Uthai Thani thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Thai League 1 · Vòng 21
Sân vận động
PAT Stadium, Bangkok
Phong độ
WDLWW Port F.C.
DLLWL Uthai Thani
  1. 22' K. Deeromram · Frans Putros 1-0
  2. 25' Suphanan Bureerat
  3. 31' Wattana Playnum
  4. 42' Charalampos Charalampous
  5. 45'+3 1-1 Jiloan Hamad · C. Mbah
  6. HT1-1
  7. 46' W. Kanitsribumphen C. Karin
  8. 46' Hamilton P. Charoenrattanapirom
  9. 51' 1-2 Ricardo Santos · Jiloan Hamad
  10. 61' T. Siripala A. Mangkualam
  11. 61' T. Poeiphimai P. Parmpak
  12. 62' 1-3 Jiloan Hamad · C. Mbah
  13. 70' T. Poeiphimai 2-3
  14. 76' C. Aukkee 3-3
  15. 81' Aung Thu C. Mbah
  16. 81' W. Klomjit C. Charalampous
  17. 83' J. Satham K. Deeromram
  18. 85' Airfan Doloh
  19. 90'+4 Charlie Clough
  20. 90'+6 Boonyakiat Wongsajam
  21. FT3-3

Đội hình

Port F.C. Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: R. Vivatchaichok
  1. 1S. Yos 6.0
  2. 13C. Aukkee 7.2
  3. 5Frans Putros 7.3
  4. 28C. Clough 7.2
  5. 6A. Mangkualam ▼ 61' 6.9
  6. 17C. Karin ▼ 46' 6.5
  7. 18P. Charoenrattanapirom ▼ 46' 6.3
  8. 4S. Bureerat 6.3
  9. 7P. Parmpak ▼ 61' 6.3
  10. 37Tardeli 7.3
  11. 23K. Deeromram ▼ 83' 7.3

Dự bị 9

  1. 44W. Kanitsribumphen ▲ 46' 7.3
  2. 25Hamilton ▲ 46' 7.3
  3. 99T. Siripala ▲ 61' 6.9
  4. 14T. Poeiphimai ▲ 61' 7.3
  5. 15J. Satham ▲ 83' 6.6
  6. 47S. Boonlha
  7. 8T. Kesarat
  8. 27T. Thumporn
  9. 39S. Khokpho
Uthai Thani Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: M. Stahre
  1. 18B. Wongsajaem 6.5
  2. 19W. Playnum 7.2
  3. 5Brinner 6.6
  4. 2A. Seebunmee 6.6
  5. 27J. Beresford 7.2
  6. 8N. Chansawek 6.9
  7. 62A. Doloh 6.6
  8. 3C. Charalampous ▼ 81' 6.5
  9. 99C. Mbah ⇢2 ▼ 81' 8.0
  10. 9Jiloan Hamad ⚽2 9.3
  11. 11Ricardo Santos 7.6

Dự bị 9

  1. 36Aung Thu ▲ 81' 6.7
  2. 6W. Klomjit ▲ 81' 6.7
  3. 7S. Purisai
  4. 26K. Suklom
  5. 17W. Manoworn
  6. 10B. Davis
  7. 1T. Waiyawut
  8. 22A. Seerawong
  9. 21M. Klipkaeo

Thống kê

026
430
53%Kiểm soát bóng47%
18Dứt điểm13
3Trúng đích3
8Chệch đích5
12Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm7
7Bị chặn5
6Phạt góc4
1Việt vị4
18Phạm lỗi8
2Thẻ vàng3
1Cứu thua2
398Chuyền bóng361
349Chuyền chính xác300
88%Chính xác chuyền83%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Buriram United
30 70 - 27 +43 69
2
Câu lạc bộ bóng đá Bangkok United
30 58 - 24 +34 61
3
Port F.C.
30 72 - 37 +35 57
4
BG Pathum United F.C.
30 59 - 38 +21 54
5
Câu lạc bộ bóng đá Muangthong United
30 64 - 45 +19 52
6
Ratchaburi Mitr Phol F.C.
30 39 - 35 +4 39
7
Uthai Thani
30 39 - 55 -16 35
8
Khon Kaen United
30 44 - 58 -14 35
9
Lamphun Warrior
30 45 - 47 -2 35
10
Prachuap
30 33 - 39 -6 34
11
Chiangrai United F.C.
30 31 - 35 -4 34
12
Nakhon Pathom
30 37 - 53 -16 33
13
Sukhothai FC
30 34 - 60 -26 32
14
Chonburi FC
30 33 - 52 -19 30
15
Police Tero
30 38 - 67 -29 28
16
Câu lạc bộ bóng đá Trat
30 40 - 64 -24 26
AFC Champions League Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu33
84Ghi được43
44Thủng lưới59
2.33Bàn thắng mỗi trận1.3
9Giữ sạch lưới5
25Trên 2.5 bàn18
46Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu