Uthai Thani vs Port F.C.
Tỷ số chung cuộc: Uthai Thani 1-5 Port F.C. tại Thai League 1, 6 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Uthai Thani thắng 0, hòa 3, Port F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Thai League 1 · Vòng 7
- Sân vận động
- Uthai Thani Province Stadium, Uthai Thani
- Phong độ
- LDLLW Uthai Thani
- WDLWW Port F.C.
- 10' ▲ S. Khokpho ▼ S. Yos
- 19' C. Mbah · A. Doloh 1-0
- 24' 1-1 Hamilton · Tardeli
- 33' 1-2 N. Shimura
- 45'+3 S. Khokpho
- 45'+4 N. Shimura
- HT1-2
- 50' 1-3 B. Phala · C. Karin
- 54' ▲ N. Naksawat ▼ C. Charalampous
- 55' ▲ N. Chansawek ▼ Aung Thu
- 57' 1-4 Hamilton · Tardeli
- 62' C. Mbah
- 63' K. Deeromram
- 65' ▲ W. Manoworn ▼ Jiloan Hamad
- 77' ▲ T. Kesarat ▼ K. Deeromram
- 77' ▲ T. Poeiphimai ▼ Hamilton
- 77' ▲ T. Siripala ▼ P. Parmpak
- 81' ▲ W. Kanitsribumphen ▼ C. Karin
- 85' W. Kanitsribampen
- 89' 1-5 T. Poeiphimai · B. Phala
- 90'+3 C. Aukkee
- FT1-5
Đội hình
- 18B. Wongsajaem
- 5Brinner
- 19W. Playnum
- 27J. Beresford
- 9Jiloan Hamad ▼ 65'
- 3C. Charalampous ▼ 54'
- 62A. Doloh
- 4P. Muanmart
- 11Ricardo Santos
- 36Aung Thu ▼ 55'
- 99C. Mbah
Dự bị 9
- 20N. Naksawat ▲ 54'
- 8N. Chansawek ▲ 55'
- 17W. Manoworn ▲ 65'
- 6W. Klomjit
- 15N. Sanmahung
- 1T. Waiyawut
- 21Aung Kaung Mann
- 2A. Seebunmee
- 10P. Junsuwan
- 1S. Yos ▼ 10'
- 5Frans Putros
- 23K. Deeromram ▼ 77'
- 4S. Bureerat
- 13C. Aukkee
- 10B. Phala
- 17C. Karin ▼ 81'
- 33N. Shimura
- 7P. Parmpak ▼ 77'
- 25Hamilton ▼ 77'
- 37Tardeli
Dự bị 9
- 39S. Khokpho ▲ 10'
- 8T. Kesarat ▲ 77'
- 14T. Poeiphimai ▲ 77'
- 99T. Siripala ▲ 77'
- 44W. Kanitsribumphen ▲ 81'
- 16C. Wongchai
- 15J. Sattham
- 47S. Boonlha
- 18P. Charoenrattanapirom
Thống kê
01
50
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 70 - 27 | +43 | 69 | |
| 2 | 30 | 58 - 24 | +34 | 61 | |
| 3 | 30 | 72 - 37 | +35 | 57 | |
| 4 | 30 | 59 - 38 | +21 | 54 | |
| 5 | 30 | 64 - 45 | +19 | 52 | |
| 6 | 30 | 39 - 35 | +4 | 39 | |
| 7 | 30 | 39 - 55 | -16 | 35 | |
| 8 | 30 | 44 - 58 | -14 | 35 | |
| 9 | 30 | 45 - 47 | -2 | 35 | |
| 10 | 30 | 33 - 39 | -6 | 34 | |
| 11 | 30 | 31 - 35 | -4 | 34 | |
| 12 | 30 | 37 - 53 | -16 | 33 | |
| 13 | 30 | 34 - 60 | -26 | 32 | |
| 14 | 30 | 33 - 52 | -19 | 30 | |
| 15 | 30 | 38 - 67 | -29 | 28 | |
| 16 | 30 | 40 - 64 | -24 | 26 |
AFC Champions League Xuống hạng
So sánh
33Trận đấu36
43Ghi được84
59Thủng lưới44
1.3Bàn thắng mỗi trận2.33
5Giữ sạch lưới9
18Trên 2.5 bàn25
24Hiệp hai46