Uthai Thani
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Port F.C.

Uthai Thani vs Port F.C.

Tỷ số chung cuộc: Uthai Thani 1-1 Port F.C. tại Thai League 1, 23 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Uthai Thani thắng 0, hòa 3, Port F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Thai League 1 · Vòng 14
Sân vận động
Uthai Thani Province Stadium, Uthai Thani
Phong độ
LDLLW Uthai Thani
WDLWW Port F.C.
  1. 8' 0-1 L. Doumbouya · P. Parmpak
  2. 9' Pakorn Prempak
  3. 31' Irfan Fandi Ahmad
  4. HT0-1
  5. 46' C. Laptrakul D. Darbellay
  6. 51' A. Mangkualam K. Deeromram
  7. 51' W. Kanitsribumphen P. Parmpak
  8. 58' Frans Dhia Putros
  9. 67' C. Aukkee Irfan Fandi
  10. 68' Aung Thu Lucas Dias
  11. 73' J. Baas T. Antonis
  12. 77' T. Poeiphimai Felipe Amorim
  13. 77' T. Siripala B. Phala
  14. 79' J. Baas · B. Davis 1-1
  15. 82' J. Schwabe W. Playnum
  16. 84' William Weidersjo
  17. 89' James Beresford
  18. 90'+2 Chakkit Laptrakul
  19. 90' Isaac Honny
  20. FT1-1

Đội hình

Uthai Thani Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: M. Joksić
  1. 18B. Wongsajaem 6.9
  2. 27J. Beresford 7.2
  3. 19W. Playnum ▼ 82' 6.9
  4. 5Júlio César 7.2
  5. 65T. Auksornsri 6.9
  6. 24T. Antonis ▼ 73' 7.5
  7. 10B. Davis 7.3
  8. 8W. Weidersjö 7.2
  9. 9Lucas Dias ▼ 68' 6.6
  10. 11Ricardo Santos 6.9
  11. 14D. Darbellay ▼ 46' 6.5

Dự bị 12

  1. 17C. Laptrakul ▲ 46' 6.9
  2. 36Aung Thu ▲ 68' 6.9
  3. 16J. Baas ▲ 73' 7.5
  4. 25J. Schwabe ▲ 82' 6.6
  5. 94P. Boonmalert
  6. 77D. Smart
  7. 30W. Sawatlakhorn
  8. 1T. Waiyawut
  9. 29S. Faidong
  10. 21T. Rattanapoom
  11. 23N. Noomchansakul
  12. 26K. Suklom
Port F.C. Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: R. Vivatchaichok
  1. 36W. Srisupa 6.3
  2. 4S. Bureerat 7.2
  3. 17Irfan Fandi ▼ 67' 6.9
  4. 35I. Honny 7.5
  5. 23K. Deeromram ▼ 51' 6.6
  6. 7P. Parmpak ▼ 51' 6.9
  7. 5Frans Putros 6.3
  8. 89P. Chamrasamee 7.6
  9. 10B. Phala ▼ 77' 7.2
  10. 22Felipe Amorim ▼ 77' 6.6
  11. 26L. Doumbouya 7.7

Dự bị 12

  1. 3A. Mangkualam ▲ 51' 6.7
  2. 44W. Kanitsribumphen ▲ 51' 6.9
  3. 6C. Aukkee ▲ 67' 6.3
  4. 14T. Poeiphimai ▲ 77' 6.9
  5. 99T. Siripala ▲ 77' 6.7
  6. 27T. Thumporn
  7. 8T. Kesarat
  8. 29Willen Mota
  9. 31S. Khokpho
  10. 47S. Boonlha
  11. 37C. Karin
  12. 62C. Buran

Thống kê

024
230
53%Kiểm soát bóng47%
14Dứt điểm17
5Trúng đích3
5Chệch đích10
10Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm9
4Bị chặn4
4Phạt góc2
2Việt vị1
12Phạm lỗi15
2Thẻ vàng3
3Cứu thua2
420Chuyền bóng368
350Chuyền chính xác312
83%Chính xác chuyền85%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Buriram United
30 92 - 20 +72 70
2
Câu lạc bộ bóng đá Bangkok United
30 63 - 30 +33 69
3
BG Pathum United F.C.
30 47 - 34 +13 53
4
Ratchaburi Mitr Phol F.C.
30 65 - 47 +18 52
5
Port F.C.
30 52 - 39 +13 48
6
Câu lạc bộ bóng đá Muangthong United
30 46 - 39 +7 45
7
Prachuap
30 49 - 39 +10 44
8
Lamphun Warrior
30 36 - 39 -3 37
9
Uthai Thani
30 37 - 35 +2 37
10
Sukhothai FC
30 47 - 54 -7 36
11
Chiangrai United F.C.
30 33 - 51 -18 36
12
Rayong FC
30 41 - 59 -18 32
13
Nakhon Ratchasima FC
30 36 - 57 -21 32
14
Nong Bua Pitchaya
30 37 - 62 -25 27
15
Nakhon Pathom
30 30 - 59 -29 23
16
Khon Kaen United
30 21 - 68 -47 18
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu42
44Ghi được69
39Thủng lưới61
1.29Bàn thắng mỗi trận1.64
8Giữ sạch lưới8
15Trên 2.5 bàn26
27Hiệp hai44

Đối đầu

Trang trận đấu