Port F.C.
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Uthai Thani

Port F.C. vs Uthai Thani

Tỷ số chung cuộc: Port F.C. 1-1 Uthai Thani tại Thai League 1, 5 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Port F.C. thắng 3, hòa 3, Uthai Thani thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Thai League 1 · Vòng 28
Sân vận động
PAT Stadium, Bangkok
Phong độ
WDLWW Port F.C.
LDLLW Uthai Thani
  1. 13' C. Karin P. Parmpak
  2. 33' Borko Duronjić
  3. 35' 0-1 B. Davis11m
  4. HT0-1
  5. 46' Tardeli P. Mlapa
  6. 50' Chanukan Karin
  7. 63' A. Amornlertsak C. Karin
  8. 63' L. Doumbouya T. Poeiphimai
  9. 70' Tiago Alves Lucas Dias
  10. 71' Wattana Playnum
  11. 79' C. Wongchai Irfan Fandi
  12. 79' Aung Thu B. Duronjić
  13. 85' S. Boonlha A. Amornlertsak
  14. 90'+8 Tiago Alves
  15. 90'+6 C. Laptrakul B. Davis
  16. 90'+10 N. Shimura 0 · K. Deeromram 1-1
  17. FT1-1

Đội hình

Port F.C. Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: W. Kaewpaluk
  1. 1S. Yos 6.7
  2. 4S. Bureerat 7.2
  3. 17Irfan Fandi ▼ 79' 7.0
  4. 5Frans Putros 7.2
  5. 3A. Mangkualam 6.6
  6. 7P. Parmpak ▼ 13' 6.3
  7. 33N. Shimura 7.5
  8. 89P. Chamrasamee 7.7
  9. 23K. Deeromram 7.2
  10. 14T. Poeiphimai ▼ 63' 6.6
  11. 11P. Mlapa ▼ 46' 6.7

Dự bị 11

  1. 37C. Karin ▲ 13' 6.6
  2. 9Tardeli ▲ 46' 6.6
  3. 30A. Amornlertsak ▲ 63' 6.7
  4. 26L. Doumbouya ▲ 63' 7.2
  5. 16C. Wongchai ▲ 79' 6.7
  6. 47S. Boonlha ▲ 85' 6.6
  7. 36W. Srisupa
  8. 27T. Thumporn
  9. 20P. Sapso
  10. 88C. Supunpasuch
  11. 35I. Honny
Uthai Thani Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Joksić
  1. 18B. Wongsajaem 6.9
  2. 27J. Beresford 6.9
  3. 6Soe Moe Kyaw 6.3
  4. 19W. Playnum 6.7
  5. 3C. Charalampous 6.7
  6. 21T. Rattanapoom 7.0
  7. 23N. Noomchansakul 6.6
  8. 9Lucas Dias ▼ 70' 6.9
  9. 10B. Davis ▼ 90' 7.9
  10. 99B. Duronjić ▼ 79' 6.9
  11. 11Ricardo Santos 6.7

Dự bị 12

  1. 33Tiago Alves ▲ 70' 6.6
  2. 36Aung Thu ▲ 79' 6.3
  3. 17C. Laptrakul ▲ 90'
  4. 14D. Darbellay
  5. 30W. Sawatlakhorn
  6. 94P. Boonmalert
  7. 49P. Kaewwichien
  8. 26K. Suklom
  9. 1T. Waiyawut
  10. 77D. Smart
  11. 25J. Schwabe
  12. 20N. Naksawat

Thống kê

018
220
59%Kiểm soát bóng41%
17Dứt điểm9
4Trúng đích1
8Chệch đích4
11Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn4
8Phạt góc2
1Việt vị2
13Phạm lỗi8
1Thẻ vàng2
0Cứu thua3
393Chuyền bóng293
347Chuyền chính xác235
88%Chính xác chuyền80%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Buriram United
30 92 - 20 +72 70
2
Câu lạc bộ bóng đá Bangkok United
30 63 - 30 +33 69
3
BG Pathum United F.C.
30 47 - 34 +13 53
4
Ratchaburi Mitr Phol F.C.
30 65 - 47 +18 52
5
Port F.C.
30 52 - 39 +13 48
6
Câu lạc bộ bóng đá Muangthong United
30 46 - 39 +7 45
7
Prachuap
30 49 - 39 +10 44
8
Lamphun Warrior
30 36 - 39 -3 37
9
Uthai Thani
30 37 - 35 +2 37
10
Sukhothai FC
30 47 - 54 -7 36
11
Chiangrai United F.C.
30 33 - 51 -18 36
12
Rayong FC
30 41 - 59 -18 32
13
Nakhon Ratchasima FC
30 36 - 57 -21 32
14
Nong Bua Pitchaya
30 37 - 62 -25 27
15
Nakhon Pathom
30 30 - 59 -29 23
16
Khon Kaen United
30 21 - 68 -47 18
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu34
69Ghi được44
61Thủng lưới39
1.64Bàn thắng mỗi trận1.29
8Giữ sạch lưới8
26Trên 2.5 bàn15
44Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu