Port F.C.
3 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Uthai Thani

Port F.C. vs Uthai Thani

Tỷ số chung cuộc: Port F.C. 3-1 Uthai Thani tại Thai League 1, 7 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Port F.C. thắng 3, hòa 3, Uthai Thani thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Thai League 1 · Vòng 14
Sân vận động
PAT Stadium, Bangkok
Phong độ
WDLWW Port F.C.
LDLLW Uthai Thani
  1. 24' P. Chamratsamee · W. Kanitsribampen 1-0
  2. 25' Lucas Tocantins
  3. 30' Bruno Baio
  4. HT1-0
  5. 50' Teerasak Poeiphimai
  6. 62' S. Yapp C. Gomis
  7. 66' Marcelo Djaló
  8. 68' Marcelo Djaló
  9. 74' 1-1 W. Weidersjo · H. Stewart
  10. 76' Kaka Mendes · Lucas Tocantins 2-1
  11. 80' M. Lins T. Poeiphimai
  12. 81' N. Naksawat M. Eisa
  13. 81' Tann Sirimongkol H. Stewart
  14. 83' Lucas Tocantins · Kaka Mendes 3-1
  15. 84' C. Karin W. Kanitsribampen
  16. 84' S. Boonlha T. Kesarat
  17. 88' Chanukan Karin
  18. 90'+1 Matheus Pato P. Chamratsamee
  19. 90'+1 C. Supunpasuch Lucas Tocantins
  20. 90'+1 W. Playnum M. Angha
  21. 90'+1 L. James W. Weidersjo
  22. FT3-1

Đội hình

Port F.C. Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Sarawut Treephan
  1. 93M. Falkesgaard 6.0
  2. 4S. Bureerat 6.5
  3. 36P. Akkratum 6.6
  4. 22R. Sulaka 7.3
  5. 3A. Mangkualam 6.9
  6. 5P. Chamratsamee ▼ 90' 8.3
  7. 27Lucas Tocantins ▼ 90' 8.7
  8. 44W. Kanitsribampen ▼ 84' 6.9
  9. 8T. Kesarat ▼ 84' 6.7
  10. 12Kaka Mendes 8.9
  11. 14T. Poeiphimai ▼ 80' 6.0

Dự bị 12

  1. 6C. Karin ▲ 84' 6.2
  2. 7P. Prempak
  3. 11Matheus Pato ▲ 90'
  4. 13M. Lins ▲ 80' 6.9
  5. 16C. Wongchai
  6. 17I. Fandi
  7. 19C. Supunpasuch ▲ 90'
  8. 23H. Boutsingkham
  9. 26C. Buran
  10. 31S. Khokpho
  11. 38N. Phosri
  12. 47S. Boonlha ▲ 84' 6.6
Uthai Thani Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Milos Joksic
  1. 26C. Wangthaphan 7.2
  2. 27J. Beresford 6.3
  3. 2M. Angha ▼ 90' 6.7
  4. 5M. Djalo 6.2
  5. 65T. Auksornsri 6.9
  6. 78C. Gomis ▼ 62' 6.7
  7. 8W. Weidersjo ▼ 90' 7.9
  8. 30H. Stewart ▼ 81' 6.9
  9. 10B. Davis 6.2
  10. 7M. Eisa ▼ 81' 6.3
  11. 72Bruno Baio 6.3

Dự bị 12

  1. 1T. Waiyawut
  2. 24W. Sukhuna
  3. 3C. Charalampous
  4. 11S. Purisay
  5. 17J. Wachpirom
  6. 19W. Playnum ▲ 90'
  7. 20N. Naksawat ▲ 81' 6.5
  8. 21Tann Sirimongkol ▲ 81' 6.3
  9. 29L. James ▲ 90'
  10. 66S. Krstovic
  11. 69A. Gountounas
  12. 99S. Yapp ▲ 62' 6.3

Thống kê

027
220
49%Kiểm soát bóng51%
18Dứt điểm10
8Trúng đích3
7Chệch đích3
10Sút trong vòng cấm5
8Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn4
7Phạt góc2
3Việt vị1
13Phạm lỗi8
2Thẻ vàng2
2Cứu thua5
364Chuyền bóng386
315Chuyền chính xác323
87%Chính xác chuyền84%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Buriram United
30 76 - 31 +45 70
2
Port F.C.
30 59 - 23 +36 60
3
Ratchaburi Mitr Phol F.C.
30 55 - 30 +25 59
4
BG Pathum United F.C.
30 45 - 29 +16 52
5
Câu lạc bộ bóng đá Bangkok United
30 43 - 32 +11 50
6
Prachuap
30 39 - 37 +2 45
7
Chiangrai United F.C.
30 36 - 37 -1 40
8
Chonburi FC
30 38 - 41 -3 39
9
Rayong FC
30 44 - 49 -5 37
10
Ayutthaya FC
30 34 - 50 -16 32
11
Uthai Thani
30 39 - 44 -5 31
12
Lamphun Warrior
30 35 - 47 -12 29
13
Sukhothai FC
30 23 - 42 -19 28
14
Câu lạc bộ bóng đá Muangthong United
30 27 - 52 -25 26
15
Nakhon Ratchasima FC
30 20 - 44 -24 24
16
Câu lạc bộ bóng đá Kanchanaburi Power
30 29 - 54 -25 23
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu30
75Ghi được39
25Thủng lưới44
2.21Bàn thắng mỗi trận1.3
16Giữ sạch lưới5
17Trên 2.5 bàn14
35Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu