Câu lạc bộ bóng đá Bangkok United vs Ratchaburi Mitr Phol F.C.
Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Bangkok United 1-4 Ratchaburi Mitr Phol F.C. tại Thai League 1, 18 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Bangkok United thắng 5, hòa 2, Ratchaburi Mitr Phol F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Thai League 1 · Vòng 20
- Phong độ
- LDWDW Câu lạc bộ bóng đá Bangkok United
- WLWWL Ratchaburi Mitr Phol F.C.
- 3' 0-1 N. Rakotoharimalala · J. Curran
- 15' 0-2 Deni Junior · Tana
- 41' ▲ A. Promrak ▼ J. Curran
- 45'+6 Adison Promrak
- 45'+6 Adison Promrak
- HT0-2
- 53' Pedro Dominguez Placeres
- 59' ▲ C. Srinawong ▼ G. Keereeleang
- 60' ▲ T. Dangda ▼ I. Alhaft
- 62' Negueba
- 65' Rivaldinho · C. Srinawong 1-2
- 69' Everton Goncalves
- 77' ▲ P. Kongsri ▼ W. Jarunongkran
- 78' ▲ S. Peenagatapho ▼ Negueba
- 79' Muhsen Al Ghassani
- 85' ▲ N. Selanon ▼ W. Imura
- 85' ▲ Arthur ▼ J. Praisuwan
- 90'+7 ▲ K. Srisuwan ▼ T. Limwannasthian
- 90'+7 ▲ C. Poomkaew ▼ Deni Junior
- 90' 1-3 Tana · Deni Junior
- 90' 1-4 Tana · Deni Junior
- FT1-4
Đội hình
- 1P. Khammai 5.9
- 36J. Praisuwan ▼ 85' 6.2
- 5P. Maia 6.3
- 3Everton 6.5
- 24W. Jarunongkran ▼ 77' 6.7
- 97I. Alhaft ▼ 60' 6.5
- 27W. Pomphan 7.3
- 8W. Imura ▼ 85' 6.9
- 20G. Keereeleang ▼ 59' 6.3
- 16M. Al Ghassani 6.7
- 7Rivaldinho ⚽ 7.6
Dự bị 12
- 38C. Raksri
- 29P. Pholsongkram
- 10T. Dangda ▲ 60' 6.5
- 26S. Thongsong
- 6N. Selanon ▲ 85' 6.0
- 19C. Srinawong ▲ 59' 6.5
- 96B. Thepwong
- 99P. Kongsri ▲ 77' 6.3
- 11R. Poomchantuek
- 70Arthur ▲ 85' 6.3
- 32N. Kangkratok
- 52W. Inaram
- 99K. Pathomakkakul 7.2
- 27J. Curran ⇢ ▼ 41' 6.9
- 2G. Mutombo 6.6
- 5D. Ting 7.2
- 23K. Deeromram 6.7
- 28T. Limwannasthian ▼ 90' 7.3
- 8T. Suengchitthawon 6.9
- 11Negueba ▼ 78' 6.9
- 6Tana ⚽2 ⇢ 9.2
- 89N. Rakotoharimalala ⚽ 8.2
- 7Deni Junior ⚽ ⇢2 ▼ 90' 7.7
Dự bị 12
- 97U. Wongmeema
- 10J. Kaewprom
- 15A. Promrak ▲ 41' 4.2
- 19S. Peenagatapho ▲ 78' 6.9
- 37K. Srisuwan ▲ 90'
- 24J. Wonggorn
- 3Sidcley
- 18T. Yoryoei
- 88C. Poomkaew ▲ 90'
- 29K. Chiamudom
- 33P. Promjan
- 16S. Jakkuprasat
Thống kê
01⚑11
⚑221
59%Kiểm soát bóng41%
13Dứt điểm9
5Trúng đích5
4Chệch đích2
8Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn2
11Phạt góc2
5Việt vị2
16Phạm lỗi8
1Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ1
1Cứu thua3
412Chuyền bóng300
357Chuyền chính xác230
87%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 76 - 31 | +45 | 70 | |
| 2 | 30 | 59 - 23 | +36 | 60 | |
| 3 | 30 | 55 - 30 | +25 | 59 | |
| 4 | 30 | 45 - 29 | +16 | 52 | |
| 5 | 30 | 43 - 32 | +11 | 50 | |
| 6 | 30 | 39 - 37 | +2 | 45 | |
| 7 | 30 | 36 - 37 | -1 | 40 | |
| 8 | 30 | 38 - 41 | -3 | 39 | |
| 9 | 30 | 44 - 49 | -5 | 37 | |
| 10 | 30 | 34 - 50 | -16 | 32 | |
| 11 | 30 | 39 - 44 | -5 | 31 | |
| 12 | 30 | 35 - 47 | -12 | 29 | |
| 13 | 30 | 23 - 42 | -19 | 28 | |
| 14 | 30 | 27 - 52 | -25 | 26 | |
| 15 | 30 | 20 - 44 | -24 | 24 | |
| 16 | 30 | 29 - 54 | -25 | 23 |
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
48Trận đấu40
66Ghi được75
62Thủng lưới42
1.38Bàn thắng mỗi trận1.88
14Giữ sạch lưới12
22Trên 2.5 bàn21
35Hiệp hai48