Câu lạc bộ bóng đá Bangkok United vs Ratchaburi Mitr Phol F.C.
Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Bangkok United 0-0 Ratchaburi Mitr Phol F.C. tại Thai League 1, 27 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Bangkok United thắng 5, hòa 1, Ratchaburi Mitr Phol F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Thai League 1 · Vòng 8
- Sân vận động
- Thammasat Stadium, Pathum Thani
- Phong độ
- DWDWL Câu lạc bộ bóng đá Bangkok United
- LWWLW Ratchaburi Mitr Phol F.C.
- 18' ▲ S. Chakkuprasart ▼ T. Suengchitthawon
- 32' Peerapat Notchaiya
- HT0-0
- 46' ▲ K. Nontharat ▼ M. Bihr
- 46' ▲ P. Wannasri ▼ P. Notechaiya
- 46' ▲ Bassel Jradi ▼ W. Imura
- 54' ▲ M. Mara ▼ Tana
- 62' ▲ R. Phumichantuk ▼ Mahmoud Eid
- 84' ▲ C. Srinawong ▼ R. Živković
- 86' ▲ C. Poomkaew ▼ T. Tanaka
- 90'+4 Weerathep Pomphan
- 90'+3 Mohamed Mara
- FT0-0
Đội hình
- 1P. Khammai 8.9
- 6N. Selanon 7.5
- 26S. Thongsong 7.3
- 4M. Bihr ▼ 46' 6.9
- 2P. Notechaiya ▼ 46' 6.7
- 27W. Pomphun 7.5
- 8W. Imura ▼ 46' 6.7
- 16Muhsen Al Ghassani 7.0
- 93Mahmoud Eid ▼ 62' 6.9
- 18T. Puangjan 7.7
- 30R. Živković ▼ 84' 7.2
Dự bị 12
- 51K. Nontharat ▲ 46' 6.6
- 5P. Wannasri ▲ 46' 6.9
- 10Bassel Jradi ▲ 46' 6.6
- 11R. Phumichantuk ▲ 62' 6.3
- 19C. Srinawong ▲ 84' 6.7
- 28T. Limwanasathian
- 34W. Makemusik
- 7A. Amornlertsak
- 20G. Keereeleang
- 96B. Theppawong
- 44N. Promsomboon
- 39P. A-nan
- 99K. Phatomakkakul 7.9
- 27J. Curran 7.2
- 4J. Khemdee 7.2
- 2G. Mutombo 7.0
- 5A. Sorada 7.2
- 8T. Suengchitthawon ▼ 18' 6.9
- 7T. Tanaka ▼ 86' 7.5
- 10J. Kaewprom 7.3
- 37K. Srisuwan 7.5
- 6Tana ▼ 54' 7.5
- 25C. Dépres 7.9
Dự bị 11
- 16S. Chakkuprasart ▲ 18' 6.9
- 11M. Mara ▲ 54' 6.3
- 88C. Poomkaew ▲ 86' 6.9
- 17S. Kasonsumol
- 21J. Thongsaengphrao
- 15A. Promrak
- 24W. Namvech
- 29K. Chiamudom
- 19S. Peenagatapho
- 9Kim Ji-Min
- 39C. Maunchaingam
Thống kê
02⚑4
⚑910
54%Kiểm soát bóng46%
11Dứt điểm14
3Trúng đích8
7Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm10
3Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn2
4Phạt góc9
0Việt vị1
10Phạm lỗi12
2Thẻ vàng1
9Cứu thua4
413Chuyền bóng345
345Chuyền chính xác274
84%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 92 - 20 | +72 | 70 | |
| 2 | 30 | 63 - 30 | +33 | 69 | |
| 3 | 30 | 47 - 34 | +13 | 53 | |
| 4 | 30 | 65 - 47 | +18 | 52 | |
| 5 | 30 | 52 - 39 | +13 | 48 | |
| 6 | 30 | 46 - 39 | +7 | 45 | |
| 7 | 30 | 49 - 39 | +10 | 44 | |
| 8 | 30 | 36 - 39 | -3 | 37 | |
| 9 | 30 | 37 - 35 | +2 | 37 | |
| 10 | 30 | 47 - 54 | -7 | 36 | |
| 11 | 30 | 33 - 51 | -18 | 36 | |
| 12 | 30 | 41 - 59 | -18 | 32 | |
| 13 | 30 | 36 - 57 | -21 | 32 | |
| 14 | 30 | 37 - 62 | -25 | 27 | |
| 15 | 30 | 30 - 59 | -29 | 23 | |
| 16 | 30 | 21 - 68 | -47 | 18 |
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu39
92Ghi được95
48Thủng lưới56
2.04Bàn thắng mỗi trận2.44
15Giữ sạch lưới11
30Trên 2.5 bàn26
52Hiệp hai44