Ratchaburi Mitr Phol F.C. vs Câu lạc bộ bóng đá Bangkok United
Tỷ số chung cuộc: Ratchaburi Mitr Phol F.C. 1-2 Câu lạc bộ bóng đá Bangkok United tại Thai League 1, 2 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ratchaburi Mitr Phol F.C. thắng 3, hòa 2, Câu lạc bộ bóng đá Bangkok United thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Thai League 1 · Vòng 22
- Sân vận động
- Dragon Solar Park, Ratchaburi
- Phong độ
- WLWWL Ratchaburi Mitr Phol F.C.
- LDWDW Câu lạc bộ bóng đá Bangkok United
- 11' 0-1 T. Puangjan · Mahmoud Eid
- 13' T. Suengchitthawon 1-1
- HT1-1
- 46' ▲ S. Peenagatapho ▼ J. Curran
- 48' Mahmoud Eid
- 61' Peerapat Notchaiya
- 66' ▲ W. Jarunongkran ▼ P. Notechaiya
- 69' ▲ S. Leeaoh ▼ G. Mutombo
- 69' ▲ C. Dépres ▼ T. Tanaka
- 70' 1-2 Everton · P. A-nan
- 77' ▲ Muhsen Al Ghassani ▼ Mahmoud Eid
- 78' ▲ C. Poomkaew ▼ K. Srisuwan
- 78' ▲ L. Adžić ▼ R. Živković
- 83' ▲ W. Imura ▼ P. A-nan
- 83' ▲ M. Bihr ▼ N. Selanon
- 84' ▲ Kim Ji-Min ▼ J. Kaewprom
- 90'+5 Shinnaphat Lee Oh
- 90' Chotipat Poomkeaw
- FT1-2
Đội hình
- 99K. Phatomakkakul 7.2
- 27J. Curran ▼ 46' 6.5
- 4J. Khemdee 7.3
- 2G. Mutombo ▼ 69' 7.2
- 5A. Sorada 6.6
- 37K. Srisuwan ▼ 78' 6.9
- 8T. Suengchitthawon ⚽ 7.2
- 6Tana 7.2
- 10J. Kaewprom ▼ 84' 7.0
- 89N. Rakotoharimalala 6.2
- 7T. Tanaka ▼ 69' 6.9
Dự bị 12
- 19S. Peenagatapho ▲ 46' 6.7
- 57S. Leeaoh ▲ 69' 6.5
- 25C. Dépres ▲ 69' 6.6
- 88C. Poomkaew ▲ 78' 6.6
- 9Kim Ji-Min ▲ 84' 7.0
- 17S. Kasonsumol
- 21J. Thongsaengphrao
- 23P. Sangkasopha
- 24W. Namvech
- 29K. Chiamudom
- 15A. Promrak
- 39C. Maunchaingam
- 1P. Khammai 6.3
- 6N. Selanon ▼ 83' 6.9
- 3Everton ⚽ 7.6
- 26S. Thongsong 7.0
- 2P. Notechaiya ▼ 66' 6.9
- 39P. A-nan ⇢ ▼ 83' 7.2
- 27W. Pomphun 7.3
- 93Mahmoud Eid ⇢ ▼ 77' 7.6
- 30R. Živković ▼ 78' 6.9
- 18T. Puangjan ⚽ 7.3
- 10Bassel Jradi 7.2
Dự bị 12
- 24W. Jarunongkran ▲ 66' 6.3
- 16Muhsen Al Ghassani ▲ 77' 6.3
- 77L. Adžić ▲ 78' 6.9
- 8W. Imura ▲ 83' 6.3
- 4M. Bihr ▲ 83' 6.7
- 21P. Arhan
- 34W. Makemusik
- 51K. Nontharat
- 11R. Phumichantuk
- 96B. Theppawong
- 36J. Praisuwan
- 19C. Srinawong
Thống kê
02⚑3
⚑120
48%Kiểm soát bóng52%
13Dứt điểm14
3Trúng đích7
7Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn3
3Phạt góc1
1Việt vị0
7Phạm lỗi8
2Thẻ vàng2
5Cứu thua2
395Chuyền bóng444
337Chuyền chính xác392
85%Chính xác chuyền88%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 92 - 20 | +72 | 70 | |
| 2 | 30 | 63 - 30 | +33 | 69 | |
| 3 | 30 | 47 - 34 | +13 | 53 | |
| 4 | 30 | 65 - 47 | +18 | 52 | |
| 5 | 30 | 52 - 39 | +13 | 48 | |
| 6 | 30 | 46 - 39 | +7 | 45 | |
| 7 | 30 | 49 - 39 | +10 | 44 | |
| 8 | 30 | 36 - 39 | -3 | 37 | |
| 9 | 30 | 37 - 35 | +2 | 37 | |
| 10 | 30 | 47 - 54 | -7 | 36 | |
| 11 | 30 | 33 - 51 | -18 | 36 | |
| 12 | 30 | 41 - 59 | -18 | 32 | |
| 13 | 30 | 36 - 57 | -21 | 32 | |
| 14 | 30 | 37 - 62 | -25 | 27 | |
| 15 | 30 | 30 - 59 | -29 | 23 | |
| 16 | 30 | 21 - 68 | -47 | 18 |
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu45
95Ghi được92
56Thủng lưới48
2.44Bàn thắng mỗi trận2.04
11Giữ sạch lưới15
26Trên 2.5 bàn30
44Hiệp hai52