Ratchaburi Mitr Phol F.C.
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Câu lạc bộ bóng đá Bangkok United

Ratchaburi Mitr Phol F.C. vs Câu lạc bộ bóng đá Bangkok United

Tỷ số chung cuộc: Ratchaburi Mitr Phol F.C. 0-1 Câu lạc bộ bóng đá Bangkok United tại Thai League 1, 28 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ratchaburi Mitr Phol F.C. thắng 4, hòa 1, Câu lạc bộ bóng đá Bangkok United thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Thai League 1 · Vòng 6
Sân vận động
Dragon Solar Park, Ratchaburi
Phong độ
LWWLW Ratchaburi Mitr Phol F.C.
DWDWL Câu lạc bộ bóng đá Bangkok United
  1. 19' 0-1 R. Zivkovic · R. Poomchantuek
  2. 38' G. Mutombo
  3. HT0-1
  4. 46' Negueba K. Srisuwan
  5. 46' J. Corinus G. Mutombo
  6. 47' R. Zivkovic
  7. 52' J. Praisuwan
  8. 63' G. Keereeleang R. Poomchantuek
  9. 67' I. bin Fandi Ahmad N. Rakotoharimalala
  10. 67' S. Peenagatapho A. Sorada
  11. 72' J. Khemdee
  12. 75' L. Adzic R. Zivkovic
  13. 83' P. Anan
  14. 88' K. Nakamura P. Anan
  15. 88' W. Jarunongkran S. Kunori
  16. 88' S. Thongsong J. Praisuwan
  17. 90'+2 C. Poomkeaw J. Curran
  18. FT0-1

Đội hình

Ratchaburi Mitr Phol F.C. HLV: Worrawoot Srimaka
  1. 99K. Pathomakkakul
  2. 27J. Curran ▼ 90'
  3. 4J. Khemdee
  4. 2G. Mutombo ▼ 46'
  5. 5A. Sorada ▼ 67'
  6. 89N. Rakotoharimalala ▼ 67'
  7. 37K. Srisuwan ▼ 46'
  8. 28T. Limwannasthian
  9. 6Tana
  10. 7Deni Junior
  11. 10J. Kaewprom

Dự bị 11

  1. 9I. bin Fandi Ahmad ▲ 67'
  2. 11Negueba ▲ 46'
  3. 15A. Promrak
  4. 18T. Yoryoei
  5. 19S. Peenagatapho ▲ 67'
  6. 33P. Promjan
  7. 46P. Watjanapayon
  8. 77F. Bolkiah
  9. 88C. Poomkeaw ▲ 90'
  10. 91J. Corinus ▲ 46'
  11. 97U. Wongmeema
Câu lạc bộ bóng đá Bangkok United HLV: Totchtawan Sripan
  1. 1P. Khammai
  2. 6N. Selanon
  3. 5P. Maia
  4. 3Everton
  5. 36J. Praisuwan ▼ 88'
  6. 18T. Puangchan
  7. 17S. Kunori ▼ 88'
  8. 39P. Anan ▼ 88'
  9. 30R. Zivkovic ▼ 75'
  10. 11R. Poomchantuek ▼ 63'
  11. 16M. Al Ghassani

Dự bị 12

  1. 29P. Pholsongkram
  2. 38C. Raksri
  3. 7L. Adzic ▲ 75'
  4. 14K. Nakamura ▲ 88'
  5. 20G. Keereeleang ▲ 63'
  6. 21P. Arhan
  7. 24W. Jarunongkran ▲ 88'
  8. 26S. Thongsong ▲ 88'
  9. 28N. Promsomboon
  10. 32N. Kangkratok
  11. 96B. Thepwong
  12. 43S. Booncharee

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Buriram United
30 76 - 31 +45 70
2
Port F.C.
30 59 - 23 +36 60
3
Ratchaburi Mitr Phol F.C.
30 55 - 30 +25 59
4
BG Pathum United F.C.
30 45 - 29 +16 52
5
Câu lạc bộ bóng đá Bangkok United
30 43 - 32 +11 50
6
Prachuap
30 39 - 37 +2 45
7
Chiangrai United F.C.
30 36 - 37 -1 40
8
Chonburi FC
30 38 - 41 -3 39
9
Rayong FC
30 44 - 49 -5 37
10
Ayutthaya FC
30 34 - 50 -16 32
11
Uthai Thani
30 39 - 44 -5 31
12
Lamphun Warrior
30 35 - 47 -12 29
13
Sukhothai FC
30 23 - 42 -19 28
14
Câu lạc bộ bóng đá Muangthong United
30 27 - 52 -25 26
15
Nakhon Ratchasima FC
30 20 - 44 -24 24
16
Câu lạc bộ bóng đá Kanchanaburi Power
30 29 - 54 -25 23
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu48
75Ghi được66
42Thủng lưới62
1.88Bàn thắng mỗi trận1.38
12Giữ sạch lưới14
21Trên 2.5 bàn22
48Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu