Câu lạc bộ bóng đá Bangkok United vs Ratchaburi Mitr Phol F.C.
Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Bangkok United 3-1 Ratchaburi Mitr Phol F.C. tại Thai League 1, 29 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Bangkok United thắng 5, hòa 2, Ratchaburi Mitr Phol F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Thai League 1 · Vòng 9
- Sân vận động
- Thammasat Stadium, Pathum Thani
- Phong độ
- LDWDW Câu lạc bộ bóng đá Bangkok United
- WLWWL Ratchaburi Mitr Phol F.C.
- -5' Peerapat Notchaiya
- 34' Mehdi Terki
- 45' 0-1 J. Kaewprom · N. Rakotoharimalala
- HT0-1
- 52' Pokklaw Anan
- 53' Giovanni Sio
- 58' ▲ W. Jarunongkran ▼ Bassel Jradi
- 58' ▲ C. Srinawong ▼ P. Notechaiya
- 58' ▲ T. Mhuaddarak ▼ T. Limwanasathian
- 72' ▲ S. Kannoo ▼ G. Sio
- 76' ▲ K. Chiamudom ▼ J. Curran
- 77' Adison Promrak
- 81' ▲ B. Theppawong ▼ N. Selanon
- 81' ▲ C. Pombubpha ▼ P. A-nan
- 84' Manuel Bihr
- 85' Mahmoud Eid · Willen Mota 1-1
- 88' ▲ Hein Phyo Win ▼ A. Promrak
- 88' ▲ S. Chakkuprasart ▼ J. Khemdee
- 90'+2 Everton · W. Jarunongkran 2-1
- 90'+7 C. Srinawong · C. Pombubpha 3-1
- FT3-1
Đội hình
- 1P. Khammai 6.3
- 6N. Selanon ▼ 81' 7.2
- 4M. Bihr 7.3
- 3Everton ⚽ 7.9
- 2P. Notechaiya ▼ 58' 6.6
- 39P. A-nan ▼ 81' 7.0
- 10Bassel Jradi ▼ 58' 6.9
- 28T. Limwanasathian ▼ 58' 7.0
- 11R. Phumichantuk 7.0
- 29Willen Mota ⇢ 7.9
- 93Mahmoud Eid ⚽ 7.2
Dự bị 9
- 24W. Jarunongkran ▲ 58' 7.2
- 19C. Srinawong ⚽ ▲ 58' 7.6
- 17T. Mhuaddarak ▲ 58' 6.7
- 96B. Theppawong ▲ 81' 6.6
- 20C. Pombubpha ▲ 81' 6.9
- 26S. Thongsong
- 21C. Tapsuvanavon
- 34W. Makemusik
- 8W. Imura
- 99K. Phatomakkakul 6.0
- 27J. Curran ▼ 76' 6.7
- 4J. Khemdee ▼ 88' 6.3
- 5Park Jun-Heong 6.3
- 15A. Promrak ▼ 88' 6.2
- 3S. Nonthasira 6.5
- 6M. Terki 6.3
- 37K. Srisuwan 6.2
- 10J. Kaewprom ⚽ 7.2
- 13G. Sio ▼ 72' 6.3
- 40N. Rakotoharimalala ⇢ 6.9
Dự bị 9
- 9S. Kannoo ▲ 72' 6.5
- 29K. Chiamudom ▲ 76' 6.3
- 17Hein Phyo Win ▲ 88' 6.3
- 16S. Chakkuprasart ▲ 88' 6.3
- 39C. Maunchaingam
- 7K. Tasa
- 24K. Wattayawong
- 71S. Kasonsumol
- 77F. Bolkiah
Thống kê
03⚑2
⚑120
63%Kiểm soát bóng37%
13Dứt điểm2
4Trúng đích1
7Chệch đích1
8Sút trong vòng cấm2
5Sút ngoài vòng cấm0
2Bị chặn0
2Phạt góc1
2Việt vị1
6Phạm lỗi18
3Thẻ vàng2
0Cứu thua1
539Chuyền bóng318
479Chuyền chính xác249
89%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 70 - 27 | +43 | 69 | |
| 2 | 30 | 58 - 24 | +34 | 61 | |
| 3 | 30 | 72 - 37 | +35 | 57 | |
| 4 | 30 | 59 - 38 | +21 | 54 | |
| 5 | 30 | 64 - 45 | +19 | 52 | |
| 6 | 30 | 39 - 35 | +4 | 39 | |
| 7 | 30 | 39 - 55 | -16 | 35 | |
| 8 | 30 | 44 - 58 | -14 | 35 | |
| 9 | 30 | 45 - 47 | -2 | 35 | |
| 10 | 30 | 33 - 39 | -6 | 34 | |
| 11 | 30 | 31 - 35 | -4 | 34 | |
| 12 | 30 | 37 - 53 | -16 | 33 | |
| 13 | 30 | 34 - 60 | -26 | 32 | |
| 14 | 30 | 33 - 52 | -19 | 30 | |
| 15 | 30 | 38 - 67 | -29 | 28 | |
| 16 | 30 | 40 - 64 | -24 | 26 |
AFC Champions League Xuống hạng
So sánh
47Trận đấu36
89Ghi được49
43Thủng lưới41
1.89Bàn thắng mỗi trận1.36
20Giữ sạch lưới12
28Trên 2.5 bàn18
59Hiệp hai33