Ratchaburi Mitr Phol F.C.
1 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Câu lạc bộ bóng đá Bangkok United

Ratchaburi Mitr Phol F.C. vs Câu lạc bộ bóng đá Bangkok United

Tỷ số chung cuộc: Ratchaburi Mitr Phol F.C. 1-2 Câu lạc bộ bóng đá Bangkok United tại Thai League 1, 4 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ratchaburi Mitr Phol F.C. thắng 3, hòa 2, Câu lạc bộ bóng đá Bangkok United thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Thai League 1 · Vòng 23
Sân vận động
Dragon Solar Park, Ratchaburi
Phong độ
WLWWL Ratchaburi Mitr Phol F.C.
LDWDW Câu lạc bộ bóng đá Bangkok United
  1. 6' S. Nonthasira · Mateus Lima 1-0
  2. 35' Mateus Lima Cruz
  3. 45'+1 Mateus Lima Cruz
  4. 45'+3 Everton Goncalves
  5. HT1-0
  6. 50' 1-1 Vander Luis · Willen Mota
  7. 52' Vander Luis
  8. 54' Weerathep Pomphan
  9. 58' J. Thongsaengphrao A. Promrak
  10. 60' W. Jarunongkran P. Notechaiya
  11. 60' N. Selanon B. Theppawong
  12. 66' J. Kaewprom S. Chakkuprasart
  13. 66' C. Poomkaew K. Tasa
  14. 68' Wanchai Jarunongkran
  15. 75' A. Kraisorn Bassel Jradi
  16. 75' T. Limwanasathian P. A-nan
  17. 79' Willen Mota
  18. 79' 1-2 Willen Mota
  19. 83' K. Nontharat R. Phumichantuk
  20. 86' S. Kannoo I. Amada
  21. 86' Hein Phyo Win S. Nonthasira
  22. 90' Hein Phyo Win
  23. FT1-2

Đội hình

Ratchaburi Mitr Phol F.C. Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: Carlos Peña
  1. 99K. Phatomakkakul 6.7
  2. 3S. Nonthasira ▼ 86' 7.2
  3. 4J. Khemdee 6.9
  4. 5Park Jun-Heong 6.9
  5. 15A. Promrak ▼ 58' 6.7
  6. 29K. Chiamudom 6.5
  7. 11Tyronne 6.5
  8. 6I. Amada ▼ 86' 6.7
  9. 16S. Chakkuprasart ▼ 66' 7.2
  10. 7K. Tasa ▼ 66' 6.9
  11. 18Mateus Lima 7.2

Dự bị 9

  1. 14J. Thongsaengphrao ▲ 58' 6.3
  2. 10J. Kaewprom ▲ 66' 6.6
  3. 8C. Poomkaew ▲ 66' 6.2
  4. 9S. Kannoo ▲ 86' 6.6
  5. 17Hein Phyo Win ▲ 86' 6.7
  6. 19P. Sangkasopha
  7. 39C. Maunchaingam
  8. 37K. Srisuwan
  9. 21W. Tamoputasiri
Câu lạc bộ bóng đá Bangkok United Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: T. Sripan
  1. 1P. Khammai 6.9
  2. 96B. Theppawong ▼ 60' 6.7
  3. 26S. Thongsong 7.0
  4. 3Everton 7.2
  5. 2P. Notechaiya ▼ 60' 6.9
  6. 39P. A-nan ▼ 75' 7.2
  7. 10Bassel Jradi ▼ 75' 6.6
  8. 27W. Pomphun 7.2
  9. 11R. Phumichantuk ▼ 83' 7.2
  10. 29Willen Mota 8.7
  11. 90Vander Luis 7.6

Dự bị 9

  1. 24W. Jarunongkran ▲ 60' 6.9
  2. 6N. Selanon ▲ 60' 6.6
  3. 22A. Kraisorn ▲ 75' 7.0
  4. 28T. Limwanasathian ▲ 75' 6.7
  5. 51K. Nontharat ▲ 83' 6.7
  6. 7A. Amornlertsak
  7. 17T. Muaddarak
  8. 5P. Wannasri
  9. 34W. Makemusik

Thống kê

023
440
36%Kiểm soát bóng64%
9Dứt điểm14
2Trúng đích6
6Chệch đích5
5Sút trong vòng cấm9
4Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn3
3Phạt góc4
4Việt vị4
8Phạm lỗi9
2Thẻ vàng4
4Cứu thua1
308Chuyền bóng552
225Chuyền chính xác483
73%Chính xác chuyền88%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Buriram United
30 70 - 27 +43 69
2
Câu lạc bộ bóng đá Bangkok United
30 58 - 24 +34 61
3
Port F.C.
30 72 - 37 +35 57
4
BG Pathum United F.C.
30 59 - 38 +21 54
5
Câu lạc bộ bóng đá Muangthong United
30 64 - 45 +19 52
6
Ratchaburi Mitr Phol F.C.
30 39 - 35 +4 39
7
Uthai Thani
30 39 - 55 -16 35
8
Khon Kaen United
30 44 - 58 -14 35
9
Lamphun Warrior
30 45 - 47 -2 35
10
Prachuap
30 33 - 39 -6 34
11
Chiangrai United F.C.
30 31 - 35 -4 34
12
Nakhon Pathom
30 37 - 53 -16 33
13
Sukhothai FC
30 34 - 60 -26 32
14
Chonburi FC
30 33 - 52 -19 30
15
Police Tero
30 38 - 67 -29 28
16
Câu lạc bộ bóng đá Trat
30 40 - 64 -24 26
AFC Champions League Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu47
49Ghi được89
41Thủng lưới43
1.36Bàn thắng mỗi trận1.89
12Giữ sạch lưới20
18Trên 2.5 bàn28
33Hiệp hai59

Đối đầu

Trang trận đấu