Port F.C. vs Prachuap
Tỷ số chung cuộc: Port F.C. 3-0 Prachuap tại Thai League 1, 4 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Port F.C. thắng 5, hòa 3, Prachuap thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Thai League 1 · Vòng 27
- Sân vận động
- PAT Stadium, Bangkok
- Phong độ
- WWDLW Port F.C.
- WWWLL Prachuap
- 28' N. Shimura · Kaka Mendes 1-0
- 31' S. Bureerat · Kaka Mendes 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ Lee Jeong-Hyeop ▼ K. Tsukagawa
- 46' ▲ J. Nyholm ▼ P. Praphanth
- 61' Jirapan Phasukihan
- 70' ▲ I. Sanron ▼ A. Sorada
- 72' ▲ C. Karin ▼ W. Kanitsribampen
- 72' ▲ T. Poeiphimai ▼ B. Phala
- 73' ▲ J. Mamah ▼ S. Kanyaroj
- 77' Peeradol Chamratsamee
- 79' Peeradol Chamratsamee
- 83' ▲ Taua ▼ B. Vilar
- 84' ▲ Lucas Tocantins ▼ Kaka Mendes
- 84' ▲ C. Wongchai ▼ C. Buran
- 90'+12 Jesper Nyholm
- 90'+3 ▲ Leonardo Kalil ▼ B. Perea
- 90' P. Chamratsamee 3-0
- FT3-0
Đội hình
- 93M. Falkesgaard 7.2
- 4S. Bureerat ⚽ 7.9
- 36P. Akkratum 6.9
- 13M. Lins 7.3
- 26C. Buran ▼ 84' 6.9
- 12Kaka Mendes ⇢2 ▼ 84' 7.6
- 33N. Shimura ⚽ 7.9
- 5P. Chamratsamee ⚽ 7.5
- 44W. Kanitsribampen ▼ 72' 6.9
- 18B. Perea ▼ 90' 6.5
- 10B. Phala ▼ 72' 7.5
Dự bị 12
- 1S. Yos
- 7Leonardo Kalil ▲ 90' 6.3
- 21S. Tiatrakul
- 9A. Stephen Berg
- 27Lucas Tocantins ▲ 84' 6.9
- 6C. Karin ▲ 72' 6.9
- 14T. Poeiphimai ▲ 72' 6.9
- 23H. Boutsingkham
- 8T. Kesarat
- 17I. Fandi
- 16C. Wongchai ▲ 84' 6.2
- 30T. Hongkhiao
- 1R. Songsangchan 7.2
- 88J. Phasukihan 5.9
- 5A. Tirabassi 6.7
- 3B. Vilar ▼ 83' 6.2
- 21A. Sorada ▼ 70' 6.2
- 23K. Thawornsak 6.7
- 14K. Tsukagawa ▼ 46' 6.5
- 41P. Praphanth ▼ 46' 6.3
- 8S. Kanyaroj ▼ 73' 6.2
- 20Michel Lima 6.9
- 17E. Mendez 6.9
Dự bị 12
- 96A. Sama-aeh
- 9Lee Jeong-Hyeop ▲ 46' 6.7
- 66W. Choosong
- 74P. Jensen
- 30J. Wasungnoen
- 11I. Sanron ▲ 70' 6.3
- 10Taua ▲ 83' 6.2
- 40C. Veerachart
- 15J. Nyholm ▲ 46' 6.3
- 70P. Jantum
- 48J. Mamah ▲ 73' 6.5
- 2O. Thiangkham
Thống kê
01⚑6
⚑110
56%Kiểm soát bóng44%
20Dứt điểm10
10Trúng đích4
7Chệch đích5
11Sút trong vòng cấm5
9Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn1
6Phạt góc1
0Việt vị6
11Phạm lỗi13
1Thẻ vàng1
4Cứu thua7
369Chuyền bóng287
295Chuyền chính xác221
80%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 76 - 31 | +45 | 70 | |
| 2 | 30 | 59 - 23 | +36 | 60 | |
| 3 | 30 | 55 - 30 | +25 | 59 | |
| 4 | 30 | 45 - 29 | +16 | 52 | |
| 5 | 30 | 43 - 32 | +11 | 50 | |
| 6 | 30 | 39 - 37 | +2 | 45 | |
| 7 | 30 | 36 - 37 | -1 | 40 | |
| 8 | 30 | 38 - 41 | -3 | 39 | |
| 9 | 30 | 44 - 49 | -5 | 37 | |
| 10 | 30 | 34 - 50 | -16 | 32 | |
| 11 | 30 | 39 - 44 | -5 | 31 | |
| 12 | 30 | 35 - 47 | -12 | 29 | |
| 13 | 30 | 23 - 42 | -19 | 28 | |
| 14 | 30 | 27 - 52 | -25 | 26 | |
| 15 | 30 | 20 - 44 | -24 | 24 | |
| 16 | 30 | 29 - 54 | -25 | 23 |
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu30
75Ghi được39
25Thủng lưới37
2.21Bàn thắng mỗi trận1.3
16Giữ sạch lưới10
17Trên 2.5 bàn12
35Hiệp hai25