Prachuap
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Port F.C.

Prachuap vs Port F.C.

Tỷ số chung cuộc: Prachuap 0-1 Port F.C. tại Thai League 1, 28 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Prachuap thắng 2, hòa 3, Port F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Thai League 1 · Vòng 13
Phong độ
WWWLL Prachuap
WDLWW Port F.C.
  1. 32' 0-1 Kaka Mendes · W. Kanitsribampen
  2. 41' I. Sanron P. Jensen
  3. 41' E. Mendez Rodrigo Dias
  4. 45' Teerasak Poeiphimai
  5. HT0-1
  6. 62' Peerawat Akkratum
  7. 63' Jirapan Phasukihan
  8. 66' S. Kanyaroj C. Veerachart
  9. 66' W. Choosong J. Phasukihan
  10. 77' Bernardo Vilar
  11. 77' I. Fandi T. Poeiphimai
  12. 80' Edgar Méndez
  13. 82' Edgar Méndez
  14. 82' J. Wasungnoen K. Thawornsak
  15. 84' Wanchat Choosong
  16. 85' N. Phosri W. Kanitsribampen
  17. 86' H. Boutsingkham Kaka Mendes
  18. 90'+8 Noboru Shimura
  19. 90'+9 T. Kesarat
  20. FT0-1

Đội hình

Prachuap Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Sasom Pobprasert
  1. 39W. Srathongjan 8.0
  2. 88J. Phasukihan ▼ 66' 6.5
  3. 15J. Nyholm 6.2
  4. 3B. Vilar 6.9
  5. 74P. Jensen ▼ 41' 6.2
  6. 67N. Taylor 7.7
  7. 23K. Thawornsak ▼ 82' 6.9
  8. 40C. Veerachart ▼ 66' 6.6
  9. 10Taua 6.3
  10. 20Michel Lima 7.7
  11. 90Rodrigo Dias ▼ 41' 6.9

Dự bị 9

  1. 1R. Songsangchan
  2. 2O. Thiangkham
  3. 4A. Ugelvik
  4. 8S. Kanyaroj ▲ 66' 6.9
  5. 11I. Sanron ▲ 41' 6.7
  6. 17E. Mendez ▲ 41' 6.7
  7. 30J. Wasungnoen ▲ 82' 6.3
  8. 66W. Choosong ▲ 66' 6.7
  9. 70P. Jantum
Port F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Alexandre Torreira da Gama Lima Casado
  1. 93M. Falkesgaard 7.2
  2. 4S. Bureerat 7.0
  3. 36P. Akkratum 6.5
  4. 13M. Lins 7.5
  5. 3A. Mangkualam 7.2
  6. 33N. Shimura 6.2
  7. 5P. Chamratsamee 6.6
  8. 12Kaka Mendes ▼ 86' 7.6
  9. 27Lucas Tocantins 6.9
  10. 14T. Poeiphimai ▼ 77' 6.2
  11. 44W. Kanitsribampen ▼ 85' 7.2

Dự bị 12

  1. 6C. Karin
  2. 8T. Kesarat ▲ 90'
  3. 11Matheus Pato
  4. 16C. Wongchai
  5. 17I. Fandi ▲ 77' 6.9
  6. 19C. Supunpasuch
  7. 23H. Boutsingkham ▲ 86' 6.6
  8. 24W. Namwech
  9. 26C. Buran
  10. 31S. Khokpho
  11. 38N. Phosri ▲ 85' 6.5
  12. 47S. Boonlha

Thống kê

041
330
52%Kiểm soát bóng48%
9Dứt điểm9
4Trúng đích5
4Chệch đích3
2Sút trong vòng cấm5
7Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn1
1Phạt góc3
1Việt vị1
12Phạm lỗi19
4Thẻ vàng3
4Cứu thua4
360Chuyền bóng331
272Chuyền chính xác255
76%Chính xác chuyền77%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Buriram United
30 76 - 31 +45 70
2
Port F.C.
30 59 - 23 +36 60
3
Ratchaburi Mitr Phol F.C.
30 55 - 30 +25 59
4
BG Pathum United F.C.
30 45 - 29 +16 52
5
Câu lạc bộ bóng đá Bangkok United
30 43 - 32 +11 50
6
Prachuap
30 39 - 37 +2 45
7
Chiangrai United F.C.
30 36 - 37 -1 40
8
Chonburi FC
30 38 - 41 -3 39
9
Rayong FC
30 44 - 49 -5 37
10
Ayutthaya FC
30 34 - 50 -16 32
11
Uthai Thani
30 39 - 44 -5 31
12
Lamphun Warrior
30 35 - 47 -12 29
13
Sukhothai FC
30 23 - 42 -19 28
14
Câu lạc bộ bóng đá Muangthong United
30 27 - 52 -25 26
15
Nakhon Ratchasima FC
30 20 - 44 -24 24
16
Câu lạc bộ bóng đá Kanchanaburi Power
30 29 - 54 -25 23
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu34
39Ghi được75
37Thủng lưới25
1.3Bàn thắng mỗi trận2.21
10Giữ sạch lưới16
12Trên 2.5 bàn17
25Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu