Prachuap vs Port F.C.
Tỷ số chung cuộc: Prachuap 1-1 Port F.C. tại Thai League 1, 17 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Prachuap thắng 2, hòa 3, Port F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Thai League 1 · Vòng 18
- Sân vận động
- Sam Ao Stadium, Prachuap Khiri Khan
- Phong độ
- WWWLL Prachuap
- WDLWW Port F.C.
- 18' Jeong Woo-Geun · A. Boodjinda 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ T. Poeiphimai ▼ C. Aukkee
- 52' Teerasak Poeiphimai
- 56' Chatmongkol Thongkiri
- 57' 1-1 Airtonphản lưới
- 62' ▲ A. Mangkualam ▼ P. Parmpak
- 65' ▲ N. Phonkam ▼ C. Tongkiri
- 65' ▲ A. Denman ▼ Derley
- 65' ▲ S. Kanyarot ▼ A. Boodjinda
- 71' Airton
- 77' Noboru Shimura
- 80' ▲ T. Siripala ▼ Felipe Amorim
- 80' Suphanan Bureerat
- 89' ▲ P. Charoenrattanapirom ▼ S. Bureerat
- 89' ▲ S. Faidong ▼ P. Tanthatemee
- 89' ▲ C. Tongtae ▼ Jeong Woo-Geun
- 89' ▲ C. Karin ▼ W. Kanitsribumphen
- FT1-1
Đội hình
- 38C. Bootprom 6.7
- 14P. Akkratum 6.6
- 25P. Tanthatemee ▼ 89' 6.9
- 5Airton 6.3
- 74P. Jensen 6.9
- 28A. Boodjinda ⇢ ▼ 65' 7.3
- 4C. Tongkiri ▼ 65' 6.6
- 10P. Jantum 6.7
- 91Samuel 6.3
- 33Derley ▼ 65' 6.7
- 99Jeong Woo-Geun ⚽ ▼ 89' 7.3
Dự bị 9
- 6N. Phonkam ▲ 65' 6.3
- 18A. Denman ▲ 65' 6.6
- 8S. Kanyarot ▲ 65' 6.7
- 9C. Tongtae ▲ 89'
- 29S. Faidong ▲ 89'
- 31P. Seaisakul
- 16K. Wattayawong
- 21C. Phimpsang
- 1R. Songsangchan
- 1S. Yos 6.5
- 4S. Bureerat ▼ 89' 6.9
- 13C. Aukkee ▼ 46' 6.7
- 28C. Clough 7.0
- 23K. Deeromram 6.7
- 5Frans Putros 7.2
- 7P. Parmpak ▼ 62' 6.9
- 33N. Shimura 6.9
- 44W. Kanitsribumphen ▼ 89' 6.9
- 10B. Phala 7.5
- 22Felipe Amorim ▼ 80' 6.7
Dự bị 9
- 14T. Poeiphimai ▲ 46' 6.7
- 6A. Mangkualam ▲ 62' 6.6
- 99T. Siripala ▲ 80' 6.3
- 18P. Charoenrattanapirom ▲ 89'
- 17C. Karin ▲ 89'
- 8T. Kesarat
- 39S. Khokpho
- 16C. Wongchai
- 11J. Phokhi
Thống kê
02⚑3
⚑430
31%Kiểm soát bóng69%
3Dứt điểm7
1Trúng đích1
2Chệch đích4
2Sút trong vòng cấm3
1Sút ngoài vòng cấm4
0Bị chặn2
3Phạt góc4
0Việt vị1
15Phạm lỗi14
2Thẻ vàng3
1Cứu thua0
241Chuyền bóng552
185Chuyền chính xác490
77%Chính xác chuyền89%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 70 - 27 | +43 | 69 | |
| 2 | 30 | 58 - 24 | +34 | 61 | |
| 3 | 30 | 72 - 37 | +35 | 57 | |
| 4 | 30 | 59 - 38 | +21 | 54 | |
| 5 | 30 | 64 - 45 | +19 | 52 | |
| 6 | 30 | 39 - 35 | +4 | 39 | |
| 7 | 30 | 39 - 55 | -16 | 35 | |
| 8 | 30 | 44 - 58 | -14 | 35 | |
| 9 | 30 | 45 - 47 | -2 | 35 | |
| 10 | 30 | 33 - 39 | -6 | 34 | |
| 11 | 30 | 31 - 35 | -4 | 34 | |
| 12 | 30 | 37 - 53 | -16 | 33 | |
| 13 | 30 | 34 - 60 | -26 | 32 | |
| 14 | 30 | 33 - 52 | -19 | 30 | |
| 15 | 30 | 38 - 67 | -29 | 28 | |
| 16 | 30 | 40 - 64 | -24 | 26 |
AFC Champions League Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu36
44Ghi được84
48Thủng lưới44
1.22Bàn thắng mỗi trận2.33
7Giữ sạch lưới9
17Trên 2.5 bàn25
24Hiệp hai46