Prachuap vs Port F.C.
Tỷ số chung cuộc: Prachuap 0-0 Port F.C. tại Thai League 1, 28 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Prachuap thắng 2, hòa 3, Port F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Thai League 1 · Vòng 8
- Sân vận động
- Sam Ao Stadium, Prachuap Khiri Khan
- Phong độ
- WWWLL Prachuap
- WDLWW Port F.C.
- HT0-0
- 53' ▲ Irfan Fandi ▼ C. Aukkee
- 53' ▲ Felipe Amorim ▼ L. Doumbouya
- 60' Tauã
- 63' ▲ P. Praphanth ▼ K. Thawornsak
- 68' ▲ N. Phonkam ▼ S. Thinjom
- 73' ▲ C. Karin ▼ W. Kanitsribumphen
- 78' ▲ Tardeli ▼ Tauã
- 82' Irfan Fandi Ahmad
- 83' ▲ S. Boonlha ▼ P. Chamrasamee
- 83' ▲ P. Parmpak ▼ A. Mangkualam
- 89' Sittha Boonlha
- FT0-0
Đội hình
- 38C. Bootprom 7.0
- 14P. Akkratum 8.0
- 5Airton 6.9
- 3A. Chegini 7.3
- 11S. Pongsuwan 6.9
- 23K. Thawornsak ▼ 63' 6.6
- 18S. Thinjom ▼ 68' 6.7
- 4C. Tongkiri 6.5
- 88J. Phasukkhan 7.2
- 99Jeong Woo-Geun 6.9
- 10Tauã ▼ 78' 6.3
Dự bị 12
- 41P. Praphanth ▲ 63' 6.7
- 6N. Phonkam ▲ 68' 6.3
- 37Tardeli ▲ 78' 6.6
- 1R. Songsangchan
- 77K. Ornchaiyaphum
- 9C. Tongtae
- 20Vander Luis
- 31P. Seaisakul
- 17C. Samphaodi
- 19I. Sanron
- 36T. Sujarit
- 25P. Tanthatemee
- 36W. Srisupa 6.9
- 4S. Bureerat 6.9
- 6C. Aukkee ▼ 53' 7.2
- 35I. Honny 7.2
- 23K. Deeromram 7.5
- 44W. Kanitsribumphen ▼ 73' 7.2
- 3A. Mangkualam ▼ 83' 7.3
- 89P. Chamrasamee ▼ 83' 6.6
- 29Willen Mota 7.0
- 26L. Doumbouya ▼ 53' 6.9
- 18P. Charoenrattanapirom 6.9
Dự bị 12
- 17Irfan Fandi ▲ 53' 6.6
- 22Felipe Amorim ▲ 53' 6.7
- 37C. Karin ▲ 73' 6.3
- 47S. Boonlha ▲ 83' 6.5
- 7P. Parmpak ▲ 83' 6.5
- 27T. Thumporn
- 5Frans Putros
- 15J. Satham
- 62C. Buran
- 16C. Wongchai
- 99T. Siripala
- 30C. Sae-Ear
Thống kê
01⚑6
⚑620
38%Kiểm soát bóng62%
9Dứt điểm6
3Trúng đích0
3Chệch đích4
2Sút trong vòng cấm3
7Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn2
6Phạt góc6
1Việt vị1
13Phạm lỗi15
1Thẻ vàng2
1Cứu thua3
300Chuyền bóng489
247Chuyền chính xác426
82%Chính xác chuyền87%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 92 - 20 | +72 | 70 | |
| 2 | 30 | 63 - 30 | +33 | 69 | |
| 3 | 30 | 47 - 34 | +13 | 53 | |
| 4 | 30 | 65 - 47 | +18 | 52 | |
| 5 | 30 | 52 - 39 | +13 | 48 | |
| 6 | 30 | 46 - 39 | +7 | 45 | |
| 7 | 30 | 49 - 39 | +10 | 44 | |
| 8 | 30 | 36 - 39 | -3 | 37 | |
| 9 | 30 | 37 - 35 | +2 | 37 | |
| 10 | 30 | 47 - 54 | -7 | 36 | |
| 11 | 30 | 33 - 51 | -18 | 36 | |
| 12 | 30 | 41 - 59 | -18 | 32 | |
| 13 | 30 | 36 - 57 | -21 | 32 | |
| 14 | 30 | 37 - 62 | -25 | 27 | |
| 15 | 30 | 30 - 59 | -29 | 23 | |
| 16 | 30 | 21 - 68 | -47 | 18 |
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
33Trận đấu42
52Ghi được69
43Thủng lưới61
1.58Bàn thắng mỗi trận1.64
11Giữ sạch lưới8
18Trên 2.5 bàn26
32Hiệp hai44