BG Pathum United F.C.
2 : 2
FT · Hiệp một 1:2
·
Ratchaburi Mitr Phol F.C.

BG Pathum United F.C. vs Ratchaburi Mitr Phol F.C.

Tỷ số chung cuộc: BG Pathum United F.C. 2-2 Ratchaburi Mitr Phol F.C. tại Thai League 1, 22 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: BG Pathum United F.C. thắng 4, hòa 2, Ratchaburi Mitr Phol F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Thai League 1 · Vòng 26
Sân vận động
BG Stadium, Thanyaburi, Pathum Thani
Phong độ
WWLLD BG Pathum United F.C.
WLWWL Ratchaburi Mitr Phol F.C.
  1. 8' 0-1 Gleyson · Negueba
  2. 27' 0-2 Deni Junior · J. Curran
  3. 42' N. Sandokhadze · R. Matsuda 1-2
  4. 45'+5 Deni Júnior
  5. HT1-2
  6. 46' T. Doi G. Notsuda
  7. 46' Y. Takagi P. Jantawong
  8. 57' K. Deeromram A. Promrak
  9. 60' T. Doi · N. Sandokhadze 2-2
  10. 64' T. Limwannasthian K. Srisuwan
  11. 64' N. Rakotoharimalala Deni Junior
  12. 65' S. Sareepim R. Matsuda
  13. 68' Yoshiaki Takagi
  14. 71' Negueba
  15. 75' Raniel
  16. 80' E. Panya Raniel
  17. 90'+1 Kritsada Kaman
  18. 90'+1 Jonathan Khemdee
  19. 90'+6 C. Poomkaew Negueba
  20. FT2-2

Đội hình

BG Pathum United F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Vladimir Vujovic
  1. 28S. Anuin
  2. 15R. Matsuda▼ 65'
  3. 44E. Dolah
  4. 16N. Sandokhadze
  5. 29W. Jamnongwat
  6. 6S. Yooyen
  7. 17G. Notsuda▼ 46'
  8. 5K. Kaman
  9. 27P. Jantawong▼ 46'
  10. 7Raniel▼ 80'
  11. 18C. Songkrasin

Dự bị 12

  1. 49N. Inthacharoen
  2. 9S. Sareepim▲ 65'
  3. 8E. Panya▲ 80'
  4. 11P. Gustavsson
  5. 14T. Doi▲ 46'
  6. 89C. Buaphan
  7. 22N. James
  8. 47N. Wongsawang
  9. 31Y. Takagi▲ 46'
  10. 2S. Nonthasila
  11. 24T. Pimoytha
  12. 30I. Tippanet
Ratchaburi Mitr Phol F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Worrawoot Srimaka
  1. 99K. Pathomakkakul
  2. 5D. Ting
  3. 15A. Promrak▼ 57'
  4. 4J. Khemdee
  5. 27J. Curran
  6. 37K. Srisuwan▼ 64'
  7. 8T. Suengchitthawon
  8. 7Deni Junior▼ 64'
  9. 6Tana
  10. 11Negueba▼ 90'
  11. 9Gleyson

Dự bị 10

  1. 97U. Wongmeema
  2. 77F. Bolkiah
  3. 19S. Peenagatapho
  4. 28T. Limwannasthian▲ 64'
  5. 18T. Yoryoei
  6. 89N. Rakotoharimalala▲ 64'
  7. 23K. Deeromram▲ 57'
  8. 88C. Poomkaew▲ 90'
  9. 33P. Promjan
  10. 16S. Jakkuprasat

Thống kê

038
230
55%Kiểm soát bóng45%
26Dứt điểm14
8Trúng đích4
13Chệch đích8
5Bị chặn2
8Phạt góc2
8Phạm lỗi5
3Thẻ vàng3
2Cứu thua6
421Chuyền bóng346
90%Chính xác chuyền86%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Buriram United
30 76 - 31 +45 70
2
Port F.C.
30 59 - 23 +36 60
3
Ratchaburi Mitr Phol F.C.
30 55 - 30 +25 59
4
BG Pathum United F.C.
30 45 - 29 +16 52
5
Câu lạc bộ bóng đá Bangkok United
30 43 - 32 +11 50
6
Prachuap
30 39 - 37 +2 45
7
Chiangrai United F.C.
30 36 - 37 -1 40
8
Chonburi FC
30 38 - 41 -3 39
9
Rayong FC
30 44 - 49 -5 37
10
Ayutthaya FC
30 34 - 50 -16 32
11
Uthai Thani
30 39 - 44 -5 31
12
Lamphun Warrior
30 35 - 47 -12 29
13
Sukhothai FC
30 23 - 42 -19 28
14
Câu lạc bộ bóng đá Muangthong United
30 27 - 52 -25 26
15
Nakhon Ratchasima FC
30 20 - 44 -24 24
16
Câu lạc bộ bóng đá Kanchanaburi Power
30 29 - 54 -25 23
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu40
59Ghi được75
44Thủng lưới42
1.44Bàn thắng mỗi trận1.88
14Giữ sạch lưới12
20Trên 2.5 bàn21
28Hiệp hai48

Đối đầu

Trang trận đấu