Ratchaburi Mitr Phol F.C. vs BG Pathum United F.C.
Tỷ số chung cuộc: Ratchaburi Mitr Phol F.C. 0-1 BG Pathum United F.C. tại Thai League 1, 4 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Ratchaburi Mitr Phol F.C. thắng 2, hòa 2, BG Pathum United F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Thai League 1 · Vòng 27
- Sân vận động
- Dragon Solar Park, Ratchaburi
- Phong độ
- WLWWL Ratchaburi Mitr Phol F.C.
- WWLLD BG Pathum United F.C.
- 34' ▲ C. Poomkaew ▼ K. Tasa
- 41' 0-1 C. Pombubpha · C. Songkrasin
- HT0-1
- 65' ▲ Danilo Alves ▼ Ikhsan Fandi
- 70' ▲ S. Yooyen ▼ P. Sookjitthammakul
- 70' ▲ Irfan Fandi ▼ C. Pombubpha
- 71' ▲ I. Amada ▼ S. Chakkuprasart
- 71' ▲ S. Nonthasira ▼ J. Curran
- 76' ▲ P. Sangkasopha ▼ C. Poomkaew
- 87' Adison Promrak
- 89' ▲ J. Praisuwan ▼ C. Veerachart
- 89' ▲ F. Álvarez ▼ T. Dangda
- 90'+6 Pisan Dorkmaikaew
- FT0-1
Đội hình
- 99K. Phatomakkakul 6.7
- 27J. Curran ▼ 71' 7.0
- 15A. Promrak 6.9
- 4J. Khemdee 7.2
- 5Park Jun-Heong 6.9
- 29K. Chiamudom 7.0
- 37K. Srisuwan 6.9
- 11Tyronne 8.2
- 16S. Chakkuprasart ▼ 71' 6.6
- 18Mateus Lima 5.9
- 7K. Tasa ▼ 34' 6.6
Dự bị 9
- 8C. Poomkaew ▲ 34' 6.6
- 6I. Amada ▲ 71' 6.7
- 3S. Nonthasira ▲ 71' 6.7
- 19P. Sangkasopha ▲ 76' 6.6
- 10J. Kaewprom
- 17Hein Phyo Win
- 21W. Tamoputasiri
- 39C. Maunchaingam
- 14J. Thongsaengphrao
- 93P. Dokmaikeaw 6.6
- 81W. Choolthong 6.6
- 55C. Buaphan 6.9
- 2K. Kaman 7.5
- 15A. Sorada 7.2
- 36P. Sookjitthammakul ▼ 70' 6.7
- 10T. Dangda ▼ 89' 6.9
- 4C. Veerachart ▼ 89' 7.3
- 22C. Pombubpha ⚽ ▼ 70' 7.3
- 99Ikhsan Fandi ▼ 65' 6.6
- 18C. Songkrasin ⇢ 8.0
Dự bị 9
- 7Danilo Alves ▲ 65' 6.6
- 6S. Yooyen ▲ 70' 6.6
- 17Irfan Fandi ▲ 70' 6.7
- 16J. Praisuwan ▲ 89' 6.6
- 14F. Álvarez ▲ 89' 6.3
- 3S. Leeaoh
- 49N. Ineachaeoen
- 48K. Puspakom
- 23S. Channgom
Thống kê
01⚑9
⚑210
49%Kiểm soát bóng51%
16Dứt điểm9
1Trúng đích2
8Chệch đích4
12Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm3
7Bị chặn3
9Phạt góc2
3Việt vị2
12Phạm lỗi13
1Thẻ vàng1
1Cứu thua1
399Chuyền bóng437
341Chuyền chính xác373
85%Chính xác chuyền85%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 70 - 27 | +43 | 69 | |
| 2 | 30 | 58 - 24 | +34 | 61 | |
| 3 | 30 | 72 - 37 | +35 | 57 | |
| 4 | 30 | 59 - 38 | +21 | 54 | |
| 5 | 30 | 64 - 45 | +19 | 52 | |
| 6 | 30 | 39 - 35 | +4 | 39 | |
| 7 | 30 | 39 - 55 | -16 | 35 | |
| 8 | 30 | 44 - 58 | -14 | 35 | |
| 9 | 30 | 45 - 47 | -2 | 35 | |
| 10 | 30 | 33 - 39 | -6 | 34 | |
| 11 | 30 | 31 - 35 | -4 | 34 | |
| 12 | 30 | 37 - 53 | -16 | 33 | |
| 13 | 30 | 34 - 60 | -26 | 32 | |
| 14 | 30 | 33 - 52 | -19 | 30 | |
| 15 | 30 | 38 - 67 | -29 | 28 | |
| 16 | 30 | 40 - 64 | -24 | 26 |
AFC Champions League Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu44
49Ghi được88
41Thủng lưới67
1.36Bàn thắng mỗi trận2
12Giữ sạch lưới10
18Trên 2.5 bàn30
33Hiệp hai47