Ratchaburi Mitr Phol F.C. vs BG Pathum United F.C.
Tỷ số chung cuộc: Ratchaburi Mitr Phol F.C. 4-1 BG Pathum United F.C. tại Thai League 1, 25 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Ratchaburi Mitr Phol F.C. thắng 2, hòa 2, BG Pathum United F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Thai League 1 · Vòng 3
- Sân vận động
- Dragon Solar Park, Ratchaburi
- Phong độ
- WLWWL Ratchaburi Mitr Phol F.C.
- WWLLD BG Pathum United F.C.
- 1' T. Tanaka · J. Kaewprom 1-0
- 14' Saranon Anuin
- 14' Saranon Anuin
- 16' ▲ N. Kajornmalee ▼ S. Tiatrakul
- 18' Tana 2-0
- 42' C. Dépres 3-0
- HT3-0
- 46' ▲ T. Dangda ▼ M. Lorenzen
- 46' ▲ K. Kaman ▼ F. Álvarez
- 52' Kritsanon Srisuwan
- 53' Waris Choolthong
- 55' 3-1 S. Leeaoh · K. Kaman
- 56' Chanathip Songkrasin
- 62' ▲ M. Mara ▼ T. Tanaka
- 62' ▲ T. Suengchitthawon ▼ Tana
- 63' M. Mara · T. Suengchitthawon 4-1
- 64' Mohamed Mara
- 68' ▲ W. Namvech ▼ G. Mutombo
- 79' ▲ C. Veerachart ▼ C. Buaphan
- 79' ▲ T. Inprakhon ▼ S. Nonthasira
- 84' ▲ P. Sangkasopha ▼ C. Dépres
- 84' ▲ K. Chiamudom ▼ J. Kaewprom
- FT4-1
Đội hình
- 99K. Phatomakkakul
- 15A. Promrak
- 4J. Khemdee
- 21J. Thongsaengphrao
- 27J. Curran
- 37K. Srisuwan
- 10J. Kaewprom▼ 84'
- 2G. Mutombo▼ 68'
- 7T. Tanaka▼ 62'
- 6Tana▼ 62'
- 25C. Dépres▼ 84'
Dự bị 11
- 11M. Mara▲ 62'
- 8T. Suengchitthawon▲ 62'
- 24W. Namvech▲ 68'
- 23P. Sangkasopha▲ 84'
- 29K. Chiamudom▲ 84'
- 16S. Chakkuprasart
- 19S. Peenagatapho
- 88C. Poomkaew
- 69K. Mueansen
- 39C. Maunchaingam
- 17S. Kasonsumol
- 28S. Anuin
- 81W. Choolthong
- 55C. Buaphan▼ 79'
- 3S. Leeaoh
- 2S. Nonthasira▼ 79'
- 78C. Gomis
- 17G. Notsuda
- 14F. Álvarez▼ 46'
- 77S. Tiatrakul▼ 16'
- 18C. Songkrasin
- 90M. Lorenzen▼ 46'
Dự bị 9
- 38N. Kajornmalee▲ 16'
- 10T. Dangda▲ 46'
- 5K. Kaman▲ 46'
- 4C. Veerachart▲ 79'
- 31T. Inprakhon▲ 79'
- 91Ilhan Fandi
- 45N. Suksum
- 23S. Channgom
- 8A. Doloh
Thống kê
01⚑3
⚑221
53%Kiểm soát bóng47%
19Dứt điểm10
8Trúng đích4
10Chệch đích4
1Bị chặn2
3Phạt góc2
2Việt vị0
10Phạm lỗi10
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua5
476Chuyền bóng418
87%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 92 - 20 | +72 | 70 | |
| 2 | 30 | 63 - 30 | +33 | 69 | |
| 3 | 30 | 47 - 34 | +13 | 53 | |
| 4 | 30 | 65 - 47 | +18 | 52 | |
| 5 | 30 | 52 - 39 | +13 | 48 | |
| 6 | 30 | 46 - 39 | +7 | 45 | |
| 7 | 30 | 49 - 39 | +10 | 44 | |
| 8 | 30 | 36 - 39 | -3 | 37 | |
| 9 | 30 | 37 - 35 | +2 | 37 | |
| 10 | 30 | 47 - 54 | -7 | 36 | |
| 11 | 30 | 33 - 51 | -18 | 36 | |
| 12 | 30 | 41 - 59 | -18 | 32 | |
| 13 | 30 | 36 - 57 | -21 | 32 | |
| 14 | 30 | 37 - 62 | -25 | 27 | |
| 15 | 30 | 30 - 59 | -29 | 23 | |
| 16 | 30 | 21 - 68 | -47 | 18 |
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu51
95Ghi được91
56Thủng lưới61
2.44Bàn thắng mỗi trận1.78
11Giữ sạch lưới13
26Trên 2.5 bàn30
44Hiệp hai48