BG Pathum United F.C.
1 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Ratchaburi Mitr Phol F.C.

BG Pathum United F.C. vs Ratchaburi Mitr Phol F.C.

Tỷ số chung cuộc: BG Pathum United F.C. 1-2 Ratchaburi Mitr Phol F.C. tại Thai League 1, 15 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: BG Pathum United F.C. thắng 4, hòa 2, Ratchaburi Mitr Phol F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Thai League 1 · Vòng 17
Sân vận động
BG Stadium, Thanyaburi, Pathum Thani
Phong độ
WWLLD BG Pathum United F.C.
WLWWL Ratchaburi Mitr Phol F.C.
  1. HT0-0
  2. 46' Ilhan Fandi F. Álvarez
  3. 46' T. Tanaka Kim Ji-Min
  4. 48' Gabriel Mutombo
  5. 53' Raniel P. Gustavsson
  6. 58' S. Peenagatapho K. Chiamudom
  7. 63' 0-1 Tana
  8. 66' Ikhsan Fandi M. Ballini
  9. 66' S. Channgom W. Choolthong
  10. 67' 0-2 J. Kaewprom · T. Tanaka
  11. 69' Raniel · C. Songkrasin 1-2
  12. 76' S. Nonthasira W. Jamnongwat
  13. 80' C. Dépres N. Rakotoharimalala
  14. 80' S. Chakkuprasart T. Suengchitthawon
  15. 82' Kritsanon Srisuwan
  16. 90' W. Namvech Tana
  17. FT1-2

Đội hình

BG Pathum United F.C. Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: S. Jaturapattarapong
  1. 28S. Anuin 6.5
  2. 20Hwang Myung-Hyeon 6.9
  3. 78C. Gomis 7.3
  4. 13M. Ballini ▼ 66' 6.9
  5. 81W. Choolthong ▼ 66' 7.5
  6. 6S. Yooyen 6.9
  7. 14F. Álvarez ▼ 46' 7.3
  8. 17G. Notsuda 7.3
  9. 29W. Jamnongwat ▼ 76' 7.5
  10. 11P. Gustavsson ▼ 53' 6.5
  11. 18C. Songkrasin 8.0

Dự bị 12

  1. 91Ilhan Fandi ▲ 66' 6.9
  2. 75Raniel ▲ 53' 7.7
  3. 99Ikhsan Fandi ▲ 66' 6.5
  4. 23S. Channgom ▲ 66' 6.6
  5. 2S. Nonthasira ▲ 76' 6.7
  6. 93P. Dokmaikeaw
  7. 26T. Suknate
  8. 22C. Pombubpha
  9. 5K. Kaman
  10. 24K. Puspakom
  11. 9S. Sareepim
  12. 45N. Suksum
Ratchaburi Mitr Phol F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: W. Srimaka
  1. 99K. Phatomakkakul 8.2
  2. 27J. Curran 7.0
  3. 4J. Khemdee 7.2
  4. 2G. Mutombo 7.2
  5. 29K. Chiamudom ▼ 58' 6.7
  6. 8T. Suengchitthawon ▼ 80' 6.3
  7. 37K. Srisuwan 6.6
  8. 6Tana ▼ 90' 8.0
  9. 10J. Kaewprom 7.5
  10. 89N. Rakotoharimalala ▼ 80' 7.2
  11. 9Kim Ji-Min ▼ 46' 6.3

Dự bị 9

  1. 7T. Tanaka ▲ 46' 6.9
  2. 19S. Peenagatapho ▲ 58' 6.5
  3. 25C. Dépres ▲ 80' 6.7
  4. 16S. Chakkuprasart ▲ 80' 6.9
  5. 24W. Namvech ▲ 90' 6.5
  6. 21J. Thongsaengphrao
  7. 17S. Kasonsumol
  8. 88C. Poomkaew
  9. 39C. Maunchaingam

Thống kê

005
520
53%Kiểm soát bóng47%
24Dứt điểm13
8Trúng đích4
10Chệch đích5
14Sút trong vòng cấm8
10Sút ngoài vòng cấm5
6Bị chặn4
5Phạt góc5
2Việt vị0
11Phạm lỗi8
0Thẻ vàng2
2Cứu thua7
439Chuyền bóng390
383Chuyền chính xác306
87%Chính xác chuyền78%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Buriram United
30 92 - 20 +72 70
2
Câu lạc bộ bóng đá Bangkok United
30 63 - 30 +33 69
3
BG Pathum United F.C.
30 47 - 34 +13 53
4
Ratchaburi Mitr Phol F.C.
30 65 - 47 +18 52
5
Port F.C.
30 52 - 39 +13 48
6
Câu lạc bộ bóng đá Muangthong United
30 46 - 39 +7 45
7
Prachuap
30 49 - 39 +10 44
8
Lamphun Warrior
30 36 - 39 -3 37
9
Uthai Thani
30 37 - 35 +2 37
10
Sukhothai FC
30 47 - 54 -7 36
11
Chiangrai United F.C.
30 33 - 51 -18 36
12
Rayong FC
30 41 - 59 -18 32
13
Nakhon Ratchasima FC
30 36 - 57 -21 32
14
Nong Bua Pitchaya
30 37 - 62 -25 27
15
Nakhon Pathom
30 30 - 59 -29 23
16
Khon Kaen United
30 21 - 68 -47 18
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

51Trận đấu39
91Ghi được95
61Thủng lưới56
1.78Bàn thắng mỗi trận2.44
13Giữ sạch lưới11
30Trên 2.5 bàn26
48Hiệp hai44

Đối đầu

Trang trận đấu