BG Pathum United F.C. vs Ratchaburi Mitr Phol F.C.
Tỷ số chung cuộc: BG Pathum United F.C. 2-1 Ratchaburi Mitr Phol F.C. tại Thai League 1, 9 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: BG Pathum United F.C. thắng 5, hòa 2, Ratchaburi Mitr Phol F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Thai League 1 · Vòng 13
- Sân vận động
- BG Stadium, Pathum Thani
- Phong độ
- WWLLD BG Pathum United F.C.
- WLWWL Ratchaburi Mitr Phol F.C.
- 10' ▲ S. Kannoo ▼ N. Rakotoharimalala
- 15' I. Sergeev · F. Álvarez 1-0
- 45'+3 Jonathan Khemdee
- 45'+5 Ikhsan Fandi · S. Channgom 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ T. Dangda ▼ Ikhsan Fandi
- 53' ▲ F. Bolkiah ▼ K. Srisuwan
- 56' ▲ C. Veerachart ▼ P. Sookjitthammakul
- 62' ▲ Danilo Alves ▼ I. Sergeev
- 62' ▲ R. Stewart ▼ W. Sawatlakhorn
- 77' ▲ K. Tasa ▼ A. Promrak
- 78' ▲ Hein Phyo Win ▼ J. Curran
- 81' 2-1 K. Tasa
- 88' ▲ C. Tongkiri ▼ F. Álvarez
- 90'+3 Kiatisak Chiam-udom
- FT2-1
Đội hình
- 26K. Phoothawchuek 6.6
- 23S. Channgom ⇢ 7.3
- 13R. Kelić 7.2
- 16J. Praisuwan 7.2
- 3S. Leeaoh 7.2
- 33W. Sawatlakhorn ▼ 62' 6.6
- 14F. Álvarez ⇢ ▼ 88' 7.3
- 6S. Yooyen 7.7
- 36P. Sookjitthammakul ▼ 56' 6.7
- 99Ikhsan Fandi ⚽ ▼ 46' 7.2
- 11I. Sergeev ⚽ ▼ 62' 7.3
Dự bị 9
- 10T. Dangda ▲ 46' 6.3
- 4C. Veerachart ▲ 56' 6.9
- 7Danilo Alves ▲ 62' 7.5
- 24R. Stewart ▲ 62' 6.3
- 8C. Tongkiri ▲ 88' 6.7
- 81W. Choolthong
- 1C. Bootprom
- 15A. Sorada
- 19C. Samphaodi
- 99K. Phatomakkakul 6.3
- 27J. Curran ▼ 78' 6.6
- 4J. Khemdee 6.3
- 5Park Jun-Heong 7.2
- 15A. Promrak ▼ 77' 6.6
- 3S. Nonthasira 6.2
- 29K. Chiamudom 7.3
- 37K. Srisuwan ▼ 53' 6.5
- 10J. Kaewprom 7.2
- 6M. Terki 6.6
- 40N. Rakotoharimalala ▼ 10' 6.3
Dự bị 9
- 9S. Kannoo ▲ 10' 7.3
- 77F. Bolkiah ▲ 53' 6.6
- 7K. Tasa ⚽ ▲ 77' 7.5
- 17Hein Phyo Win ▲ 78' 6.9
- 39C. Maunchaingam
- 2C. Chantarumporn
- 16S. Chakkuprasart
- 24K. Wattayawong
- 8C. Poomkaew
Thống kê
00⚑3
⚑320
54%Kiểm soát bóng46%
10Dứt điểm17
3Trúng đích5
5Chệch đích5
4Sút trong vòng cấm14
6Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn7
3Phạt góc3
1Việt vị1
8Phạm lỗi8
0Thẻ vàng2
3Cứu thua1
521Chuyền bóng432
463Chuyền chính xác374
89%Chính xác chuyền87%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 70 - 27 | +43 | 69 | |
| 2 | 30 | 58 - 24 | +34 | 61 | |
| 3 | 30 | 72 - 37 | +35 | 57 | |
| 4 | 30 | 59 - 38 | +21 | 54 | |
| 5 | 30 | 64 - 45 | +19 | 52 | |
| 6 | 30 | 39 - 35 | +4 | 39 | |
| 7 | 30 | 39 - 55 | -16 | 35 | |
| 8 | 30 | 44 - 58 | -14 | 35 | |
| 9 | 30 | 45 - 47 | -2 | 35 | |
| 10 | 30 | 33 - 39 | -6 | 34 | |
| 11 | 30 | 31 - 35 | -4 | 34 | |
| 12 | 30 | 37 - 53 | -16 | 33 | |
| 13 | 30 | 34 - 60 | -26 | 32 | |
| 14 | 30 | 33 - 52 | -19 | 30 | |
| 15 | 30 | 38 - 67 | -29 | 28 | |
| 16 | 30 | 40 - 64 | -24 | 26 |
AFC Champions League Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu36
88Ghi được49
67Thủng lưới41
2Bàn thắng mỗi trận1.36
10Giữ sạch lưới12
30Trên 2.5 bàn18
47Hiệp hai33