Ratchaburi Mitr Phol F.C.
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
BG Pathum United F.C.

Ratchaburi Mitr Phol F.C. vs BG Pathum United F.C.

Tỷ số chung cuộc: Ratchaburi Mitr Phol F.C. 0-0 BG Pathum United F.C. tại Thai League 1, 22 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Ratchaburi Mitr Phol F.C. thắng 2, hòa 2, BG Pathum United F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Thai League 1 · Vòng 12
Sân vận động
Dragon Solar Park, Ratchaburi
Phong độ
WLWWL Ratchaburi Mitr Phol F.C.
WWLLD BG Pathum United F.C.
  1. 27' Jonathan Khemdee
  2. 32' S. Yooyen Matheus Fornazari
  3. 45'+4 Ekanit Panya
  4. HT0-0
  5. 56' Nika Sandokhadze
  6. 63' C. Songkrasin K. Kaman
  7. 63' J. Emaviwe J. Wonggorn
  8. 65' Sanchai Nonthasila
  9. 70' T. Limwannasthian K. Srisuwan
  10. 70' N. Rakotoharimalala Tana
  11. 78' C. Poomkeaw Negueba
  12. 84' C. Tongkiri G. Notsuda
  13. 84' T. Puethong E. Panya
  14. 87' Thossawat Limwannasthian
  15. 89' T. Yoryoei J. Kaewprom
  16. FT0-0

Đội hình

Ratchaburi Mitr Phol F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Worrawoot Srimaka
  1. 99K. Pathomakkakul 7.6
  2. 27J. Curran 7.3
  3. 4J. Khemdee 7.5
  4. 2G. Mutombo 7.7
  5. 3Sidcley 7.2
  6. 10J. Kaewprom ▼ 89' 6.2
  7. 37K. Srisuwan ▼ 70' 7.2
  8. 8T. Suengchitthawon 7.5
  9. 11Negueba ▼ 78' 7.2
  10. 7Deni Junior 6.6
  11. 6Tana ▼ 70' 6.9

Dự bị 12

  1. 97U. Wongmeema
  2. 29K. Chiamudom
  3. 91J. Corinus
  4. 19S. Peenagatapho
  5. 33P. Promjan
  6. 15A. Promrak
  7. 5A. Sorada
  8. 16S. Jakkuprasat
  9. 28T. Limwannasthian ▲ 70' 6.6
  10. 88C. Poomkeaw ▲ 78' 6.3
  11. 18T. Yoryoei ▲ 89' 6.7
  12. 89N. Rakotoharimalala ▲ 70' 6.5
BG Pathum United F.C. Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Supachai Komsilp
  1. 28S. Anuin 7.6
  2. 81W. Choolthong 6.9
  3. 16N. Sandokhadze 7.3
  4. 3T. Ose 7.2
  5. 2S. Nonthasila 6.7
  6. 13J. Wonggorn ▼ 63' 6.3
  7. 5K. Kaman ▼ 63' 7.2
  8. 17G. Notsuda ▼ 84' 7.2
  9. 8E. Panya ▼ 84' 6.9
  10. 14T. Doi 6.2
  11. 95Matheus Fornazari ▼ 32' 6.2

Dự bị 12

  1. 93P. Dorkmaikaew
  2. 89C. Buaphan
  3. 15M. Drincic
  4. 29W. Jamnongwat
  5. 55C. Tamma
  6. 18C. Songkrasin ▲ 63' 6.9
  7. 21S. Tiatrakul
  8. 4C. Tongkiri ▲ 84' 6.6
  9. 6S. Yooyen ▲ 32' 7.0
  10. 23J. Emaviwe ▲ 63' 6.2
  11. 77S. Phonsan
  12. 50T. Puethong ▲ 84' 6.7

Thống kê

023
730
51%Kiểm soát bóng49%
11Dứt điểm9
3Trúng đích2
7Chệch đích5
3Sút trong vòng cấm6
8Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn2
3Phạt góc7
0Việt vị1
8Phạm lỗi16
2Thẻ vàng3
2Cứu thua3
421Chuyền bóng391
360Chuyền chính xác327
86%Chính xác chuyền84%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Buriram United
30 76 - 31 +45 70
2
Port F.C.
30 59 - 23 +36 60
3
Ratchaburi Mitr Phol F.C.
30 55 - 30 +25 59
4
BG Pathum United F.C.
30 45 - 29 +16 52
5
Câu lạc bộ bóng đá Bangkok United
30 43 - 32 +11 50
6
Prachuap
30 39 - 37 +2 45
7
Chiangrai United F.C.
30 36 - 37 -1 40
8
Chonburi FC
30 38 - 41 -3 39
9
Rayong FC
30 44 - 49 -5 37
10
Ayutthaya FC
30 34 - 50 -16 32
11
Uthai Thani
30 39 - 44 -5 31
12
Lamphun Warrior
30 35 - 47 -12 29
13
Sukhothai FC
30 23 - 42 -19 28
14
Câu lạc bộ bóng đá Muangthong United
30 27 - 52 -25 26
15
Nakhon Ratchasima FC
30 20 - 44 -24 24
16
Câu lạc bộ bóng đá Kanchanaburi Power
30 29 - 54 -25 23
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu41
75Ghi được59
42Thủng lưới44
1.88Bàn thắng mỗi trận1.44
12Giữ sạch lưới14
21Trên 2.5 bàn20
48Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu