BG Pathum United F.C.
2 : 3
FT · Hiệp một 1:1
·
Chonburi FC

BG Pathum United F.C. vs Chonburi FC

Tỷ số chung cuộc: BG Pathum United F.C. 2-3 Chonburi FC tại Thai League 1, 8 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: BG Pathum United F.C. thắng 5, hòa 3, Chonburi FC thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Thai League 1 · Vòng 24
Sân vận động
BG Stadium, Pathum Thani
Phong độ
WLLDW BG Pathum United F.C.
DDWLL Chonburi FC
  1. 15' K. Kaman
  2. 19' Raniel · C. Songkrasin 1-0
  3. 24' J. Bolingi
  4. 33' 1-1 J. Tabinas · O. van Lingen
  5. 37' Kike Linares
  6. HT1-1
  7. 46' E. Panya Y. Takagi
  8. 49' E. Panya
  9. 53' T. Doi I. bin Fandi Ahmad
  10. 53' G. Notsuda P. Jantawong
  11. 57' 1-2 C. Promsrikaew · Y. Burapha
  12. 67' Raniel
  13. 71' T. Doi
  14. 71' N. Sandokhadze P. Sangvilay
  15. 71' S. Wandee C. Promsrikaew
  16. 75' 1-3 S. Channgom · Queven
  17. 81' S. Sareepim T. Ose
  18. 85' A. Kraisorn O. van Lingen
  19. 85' T. Sujarit S. Channgom
  20. 86' S. Nonthasila
  21. 87' T. Sujarit
  22. 90'+7 P. Seaisakul Y. Burapha
  23. 90'+7 C. Tapsuvanavon Queven
  24. 90' E. Panya · G. Notsuda 2-3
  25. FT2-3

Đội hình

BG Pathum United F.C. HLV: Vladimir Vujovic
  1. 28S. Anuin
  2. 2S. Nonthasila
  3. 44E. Dolah
  4. 3T. Ose ▼ 81'
  5. 33P. Sangvilay ▼ 71'
  6. 31Y. Takagi ▼ 46'
  7. 5K. Kaman
  8. 27P. Jantawong ▼ 53'
  9. 99I. bin Fandi Ahmad ▼ 53'
  10. 7Raniel
  11. 18C. Songkrasin

Dự bị 12

  1. 49N. Inthacharoen
  2. 9S. Sareepim ▲ 81'
  3. 15R. Matsuda
  4. 6S. Yooyen
  5. 8E. Panya ▲ 46'
  6. 95Matheus Fornazari
  7. 11P. Gustavsson
  8. 14T. Doi ▲ 53'
  9. 22N. James
  10. 47N. Wongsawang
  11. 16N. Sandokhadze ▲ 71'
  12. 17G. Notsuda ▲ 53'
Chonburi FC HLV: Nopporn Eksatra
  1. 1K. Mendoza
  2. 10C. Promsrikaew ▼ 71'
  3. 23S. Channgom ▼ 85'
  4. 2Kike Linares
  5. 37N. Sayriya
  6. 14J. Tabinas
  7. 8Y. Burapha ▼ 90'
  8. 28R. Darko
  9. 88Queven ▼ 90'
  10. 17J. Bolingi
  11. 99O. van Lingen ▼ 85'

Dự bị 12

  1. 87T. Panthong
  2. 46N. Kadtoon
  3. 9A. Kraisorn ▲ 85'
  4. 31P. Seaisakul ▲ 90'
  5. 80C. Tapsuvanavon ▲ 90'
  6. 19E. Arango
  7. 11A. Eisa
  8. 36T. Sujarit ▲ 85'
  9. 3C. Rueangthanarot
  10. 30N. Biesamrit
  11. 20S. Bunta
  12. 21S. Wandee ▲ 71'

Thống kê

04
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Buriram United
30 76 - 31 +45 70
2
Port F.C.
30 59 - 23 +36 60
3
Ratchaburi Mitr Phol F.C.
30 55 - 30 +25 59
4
BG Pathum United F.C.
30 45 - 29 +16 52
5
Câu lạc bộ bóng đá Bangkok United
30 43 - 32 +11 50
6
Prachuap
30 39 - 37 +2 45
7
Chiangrai United F.C.
30 36 - 37 -1 40
8
Chonburi FC
30 38 - 41 -3 39
9
Rayong FC
30 44 - 49 -5 37
10
Ayutthaya FC
30 34 - 50 -16 32
11
Uthai Thani
30 39 - 44 -5 31
12
Lamphun Warrior
30 35 - 47 -12 29
13
Sukhothai FC
30 23 - 42 -19 28
14
Câu lạc bộ bóng đá Muangthong United
30 27 - 52 -25 26
15
Nakhon Ratchasima FC
30 20 - 44 -24 24
16
Câu lạc bộ bóng đá Kanchanaburi Power
30 29 - 54 -25 23
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu30
59Ghi được38
44Thủng lưới41
1.44Bàn thắng mỗi trận1.27
14Giữ sạch lưới4
20Trên 2.5 bàn14
28Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu