Chonburi FC vs BG Pathum United F.C.
Tỷ số chung cuộc: Chonburi FC 1-3 BG Pathum United F.C. tại Thai League 1, 25 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Chonburi FC thắng 2, hòa 3, BG Pathum United F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Thai League 1 · Vòng 11
- Sân vận động
- Chonburi UTA Stadium, Chonburi
- Phong độ
- DDWLL Chonburi FC
- WLLDW BG Pathum United F.C.
- 1' 0-1 F. Álvarez
- 6' 0-2 C. Samphaodi
- 38' ▲ K. Kalasin ▼ P. Phonsa
- HT0-2
- 46' ▲ S. Thongcham ▼ Lee Chan-Dong
- 46' ▲ C. Promsrikaew ▼ Y. Burapha
- 54' Kasidit Kalasin
- 54' ▲ I. Sergeev ▼ C. Samphaodi
- 54' ▲ R. Stewart ▼ W. Choolthong
- 60' 0-3 S. Channgom · Danilo Alves
- 68' ▲ C. Tongkiri ▼ S. Yooyen
- 78' ▲ S. Paso ▼ Murilo
- 78' ▲ J. Sanmahung ▼ K. Sansanit
- 78' C. Promsrikaew 1-3
- 85' Ryhan Stewart
- 85' ▲ W. Sawatlakhorn ▼ S. Channgom
- FT1-3
Đội hình
- 1P. Deyto 6.3
- 2N. Kotchpalayuk 7.0
- 33J. M'Boné 6.5
- 40Lee Chan-Dong ▼ 46' 6.7
- 42K. Sansanit ▼ 78' 6.6
- 5K. Kaman 7.2
- 19S. Sontisawat 6.7
- 24P. Phonsa ▼ 38' 6.7
- 88Y. Burapha ▼ 46' 6.2
- 11Murilo ▼ 78' 6.3
- 9Willian Lira 6.9
Dự bị 9
- 64K. Kalasin ▲ 38' 6.6
- 6S. Thongcham ▲ 46' 6.3
- 7C. Promsrikaew ⚽ ▲ 46' 7.6
- 8S. Paso ▲ 78' 6.6
- 15J. Sanmahung ▲ 78' 6.3
- 20S. Bunta
- 32R. Moraksa
- 35C. Sae-Ear
- 22B. Davis
- 26K. Phoothawchuek 7.6
- 81W. Choolthong ▼ 54' 6.9
- 3S. Leeaoh 7.3
- 13R. Kelić 7.2
- 16J. Praisuwan 7.0
- 23S. Channgom ⚽ ▼ 85' 7.6
- 7Danilo Alves ⇢ 7.3
- 14F. Álvarez ⚽ 8.2
- 36P. Sookjitthammakul 7.2
- 6S. Yooyen ▼ 68' 6.9
- 19C. Samphaodi ⚽ ▼ 54' 7.2
Dự bị 9
- 11I. Sergeev ▲ 54' 6.3
- 24R. Stewart ▲ 54' 6.9
- 8C. Tongkiri ▲ 68' 7.0
- 33W. Sawatlakhorn ▲ 85' 6.7
- 49N. Ineachaeoen
- 15A. Sorada
- 99Ikhsan Fandi
- 4C. Veerachart
- 10T. Dangda
Thống kê
01⚑6
⚑110
53%Kiểm soát bóng47%
16Dứt điểm13
6Trúng đích5
5Chệch đích8
10Sút trong vòng cấm8
6Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn0
6Phạt góc1
1Việt vị0
18Phạm lỗi10
1Thẻ vàng1
2Cứu thua5
453Chuyền bóng411
385Chuyền chính xác343
85%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 70 - 27 | +43 | 69 | |
| 2 | 30 | 58 - 24 | +34 | 61 | |
| 3 | 30 | 72 - 37 | +35 | 57 | |
| 4 | 30 | 59 - 38 | +21 | 54 | |
| 5 | 30 | 64 - 45 | +19 | 52 | |
| 6 | 30 | 39 - 35 | +4 | 39 | |
| 7 | 30 | 39 - 55 | -16 | 35 | |
| 8 | 30 | 44 - 58 | -14 | 35 | |
| 9 | 30 | 45 - 47 | -2 | 35 | |
| 10 | 30 | 33 - 39 | -6 | 34 | |
| 11 | 30 | 31 - 35 | -4 | 34 | |
| 12 | 30 | 37 - 53 | -16 | 33 | |
| 13 | 30 | 34 - 60 | -26 | 32 | |
| 14 | 30 | 33 - 52 | -19 | 30 | |
| 15 | 30 | 38 - 67 | -29 | 28 | |
| 16 | 30 | 40 - 64 | -24 | 26 |
AFC Champions League Xuống hạng
So sánh
37Trận đấu44
44Ghi được88
61Thủng lưới67
1.19Bàn thắng mỗi trận2
6Giữ sạch lưới10
18Trên 2.5 bàn30
25Hiệp hai47