BG Pathum United F.C. vs Chonburi FC
Tỷ số chung cuộc: BG Pathum United F.C. 1-1 Chonburi FC tại Thai League 1, 20 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: BG Pathum United F.C. thắng 5, hòa 3, Chonburi FC thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Thai League 1 · Vòng 25
- Sân vận động
- BG Stadium, Pathum Thani
- Phong độ
- WLLDW BG Pathum United F.C.
- DDWLL Chonburi FC
- 7' S. Thongchamphản lưới 1-0
- 36' ▲ P. Phimpae ▼ B. Lemdee
- 40' Channarong Promsrikaew
- HT1-0
- 46' ▲ S. Sontisawat ▼ N. Chumpanya
- 62' ▲ D. Bušnja ▼ Ikhsan Fandi
- 62' ▲ S. Leeaoh ▼ Irfan Fandi
- 69' ▲ N. Sriyankem ▼ A. Ouattara
- 69' ▲ Y. Burapha ▼ K. Kalasin
- 76' Chaowat Veerachart
- 77' Sarach Yooyen
- 80' ▲ Danilo Alves ▼ T. Dangda
- 80' ▲ A. Sorada ▼ F. Álvarez
- 81' 1-1 Y. Burapha · C. Promsrikaew
- 85' ▲ S. Sareepim ▼ W. Sawatlakhorn
- 90'+3 ▲ C. Rueangthanarot ▼ Murilo
- FT1-1
Đội hình
- 26K. Phoothawchuek 7.7
- 23S. Channgom 7.5
- 17Irfan Fandi ▼ 62' 6.9
- 16J. Praisuwan 7.5
- 33W. Sawatlakhorn ▼ 85' 6.9
- 6S. Yooyen 7.9
- 10T. Dangda ▼ 80' 7.0
- 4C. Veerachart 7.3
- 14F. Álvarez ▼ 80' 7.9
- 99Ikhsan Fandi ▼ 62' 7.2
- 18C. Songkrasin 7.3
Dự bị 9
- 27D. Bušnja ▲ 62' 6.3
- 3S. Leeaoh ▲ 62' 6.5
- 7Danilo Alves ▲ 80' 6.6
- 15A. Sorada ▲ 80' 6.7
- 9S. Sareepim ▲ 85' 6.3
- 48K. Puspakom
- 49N. Ineachaeoen
- 24R. Stewart
- 19C. Samphaodi
- 1P. Deyto 7.9
- 65B. Lemdee ▼ 36' 6.5
- 44C. Kerdkaew 7.5
- 6S. Thongcham 7.2
- 42K. Sansanit 7.3
- 98N. Chumpanya ▼ 46' 6.9
- 64K. Kalasin ▼ 69' 6.3
- 11Murilo ▼ 90' 6.9
- 7C. Promsrikaew ⇢ 7.6
- 81A. Ouattara ▼ 69' 6.6
- 9Willian Lira 6.7
Dự bị 9
- 14P. Phimpae ▲ 36' 7.2
- 19S. Sontisawat ▲ 46' 6.9
- 31N. Sriyankem ▲ 69' 6.6
- 88Y. Burapha ⚽ ▲ 69' 7.3
- 3C. Rueangthanarot ▲ 90'
- 86P. Nusong
- 15J. Sanmahung
- 26T. Kaewphung
- 23S. Yokakul
Thống kê
02⚑7
⚑410
69%Kiểm soát bóng31%
21Dứt điểm15
6Trúng đích6
10Chệch đích7
15Sút trong vòng cấm12
6Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn2
7Phạt góc4
1Việt vị2
11Phạm lỗi7
2Thẻ vàng1
5Cứu thua5
585Chuyền bóng254
536Chuyền chính xác206
92%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 70 - 27 | +43 | 69 | |
| 2 | 30 | 58 - 24 | +34 | 61 | |
| 3 | 30 | 72 - 37 | +35 | 57 | |
| 4 | 30 | 59 - 38 | +21 | 54 | |
| 5 | 30 | 64 - 45 | +19 | 52 | |
| 6 | 30 | 39 - 35 | +4 | 39 | |
| 7 | 30 | 39 - 55 | -16 | 35 | |
| 8 | 30 | 44 - 58 | -14 | 35 | |
| 9 | 30 | 45 - 47 | -2 | 35 | |
| 10 | 30 | 33 - 39 | -6 | 34 | |
| 11 | 30 | 31 - 35 | -4 | 34 | |
| 12 | 30 | 37 - 53 | -16 | 33 | |
| 13 | 30 | 34 - 60 | -26 | 32 | |
| 14 | 30 | 33 - 52 | -19 | 30 | |
| 15 | 30 | 38 - 67 | -29 | 28 | |
| 16 | 30 | 40 - 64 | -24 | 26 |
AFC Champions League Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu37
88Ghi được44
67Thủng lưới61
2Bàn thắng mỗi trận1.19
10Giữ sạch lưới6
30Trên 2.5 bàn18
47Hiệp hai25