Chonburi FC vs BG Pathum United F.C.
Tỷ số chung cuộc: Chonburi FC 1-0 BG Pathum United F.C. tại Thai League 1, 31 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Chonburi FC thắng 2, hòa 3, BG Pathum United F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Thai League 1 · Vòng 1
- Sân vận động
- Chonburi UTA Stadium, Chonburi
- Trọng tài
- S. Bunmeekiart
- Phong độ
- DDWLL Chonburi FC
- WLLDW BG Pathum United F.C.
- 18' P. Sukjitthammakul
- 23' Danilo Alves · S. Purisay 1-0
- 25' C. Promsrikaew
- HT1-0
- 55' ▲ A. Ouattara ▼ P. Phimpae
- 56' D. Alves
- 56' P. Phimpae
- 64' ▲ T. Dangda ▼ Diogo
- 64' ▲ P. Charoenrattanapirom ▼ W. Kanitsribumphen
- 66' ▲ Yoo Byung-Soo ▼ C. Promsrikaew
- 78' ▲ S. Channgom ▼ J. Curran
- 78' ▲ A. Sorada ▼ Cássio Scheid
- 80' ▲ Zaw Min Tun ▼ S. Bunta
- 80' ▲ K. Kalasin ▼ S. Purisay
- 88' K. Kaman
- 89' ▲ S. Sareepim ▼ P. Sukjitthammakul
- FT1-0
Đội hình
- 35C. Sae-Ear
- 98R. Kelić
- 44C. Kerdkaew
- 3C. Rueangthanarot
- 77S. Purisay ▼ 80'
- 19S. Sontisawat
- 5K. Kaman
- 22C. Promsrikaew ▼ 66'
- 20S. Bunta ▼ 80'
- 99Danilo Alves
- 14P. Phimpae ▼ 55'
Dự bị 9
- 81A. Ouattara ▲ 55'
- 7Yoo Byung-Soo ▲ 66'
- 64K. Kalasin ▲ 80'
- 4Zaw Min Tun ▲ 80'
- 65B. Lemdee
- 10K. Thawikan
- 42K. Sansanit
- 15J. Sanmahung
- 1W. Sukhuna
- 26K. Phoothawchuek
- 27J. Curran ▼ 78'
- 41Cássio Scheid ▼ 78'
- 17Irfan Fandi
- 3S. Pongsuwan
- 6S. Yooyen
- 8W. Kanitsribumphen ▼ 64'
- 36P. Sukjitthammakul ▼ 89'
- 11J. Wonggorn
- 7Diogo ▼ 64'
- 99Ikhsan Fandi
Dự bị 9
- 10T. Dangda ▲ 64'
- 18P. Charoenrattanapirom ▲ 64'
- 15A. Sorada ▲ 78'
- 22S. Channgom ▲ 78'
- 9S. Sareepim ▲ 89'
- 30A. Túñez
- 39P. Phadungchok
- 24C. Tongkiri
- 16J. Praisuwan
Thống kê
04
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 75 - 27 | +48 | 74 | |
| 2 | 30 | 55 - 22 | +33 | 62 | |
| 3 | 30 | 52 - 38 | +14 | 52 | |
| 4 | 30 | 56 - 37 | +19 | 50 | |
| 5 | 30 | 44 - 42 | +2 | 44 | |
| 6 | 30 | 46 - 38 | +8 | 43 | |
| 7 | 30 | 41 - 43 | -2 | 43 | |
| 8 | 30 | 32 - 29 | +3 | 41 | |
| 9 | 30 | 42 - 39 | +3 | 41 | |
| 10 | 30 | 27 - 36 | -9 | 36 | |
| 11 | 30 | 44 - 51 | -7 | 35 | |
| 12 | 30 | 27 - 43 | -16 | 34 | |
| 13 | 30 | 24 - 42 | -18 | 33 | |
| 14 | 30 | 31 - 53 | -22 | 29 | |
| 15 | 30 | 27 - 47 | -20 | 21 | |
| 16 | 30 | 24 - 60 | -36 | 19 |
AFC Champions League Xuống hạng
So sánh
33Trận đấu48
50Ghi được83
44Thủng lưới56
1.52Bàn thắng mỗi trận1.73
8Giữ sạch lưới16
17Trên 2.5 bàn28
24Hiệp hai45