Chonburi FC vs BG Pathum United F.C.
Tỷ số chung cuộc: Chonburi FC 1-2 BG Pathum United F.C. tại Thai League 1, 2 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Chonburi FC thắng 2, hòa 3, BG Pathum United F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Thai League 1 · Vòng 10
- Phong độ
- DDWLL Chonburi FC
- WLLDW BG Pathum United F.C.
- 27' M. Drincic
- 29' J. Bolingi11m 1-0
- HT1-0
- 46' W. Jamnongwat
- 46' ▲ S. Nonthasila ▼ M. Drincic
- 46' ▲ S. Sareepim ▼ J. Wonggorn
- 53' 1-1 T. Doi · G. Notsuda
- 56' Jorge Fellipe
- 63' 1-2 T. Doi11m
- 64' ▲ J. Tabinas ▼ C. Tapsuvanavon
- 64' ▲ A. Kraisorn ▼ O. van Lingen
- 76' ▲ C. Tamma ▼ W. Jamnongwat
- 85' ▲ S. Tiatrakul ▼ C. Tongkiri
- 87' ▲ S. Wandee ▼ N. Biesamrit
- 90'+11 C. Tamma
- 90'+2 ▲ P. Seaisakul ▼ K. Sansanit
- 90'+1 ▲ Matheus Fornazari ▼ E. Panya
- FT1-2
Đội hình
- 1K. Mendoza
- 23S. Channgom
- 37N. Sayriya
- 47Jorge Fellipe
- 4K. Sansanit ▼ 90'
- 32R. Moraksa
- 30N. Biesamrit ▼ 87'
- 80C. Tapsuvanavon ▼ 64'
- 10C. Promsrikaew
- 99O. van Lingen ▼ 64'
- 17J. Bolingi
Dự bị 12
- 46N. Kadtoon
- 2Kike Linares
- 36T. Sujarit
- 14J. Tabinas ▲ 64'
- 13L. Ablorh
- 98N. Chumpanya
- 31P. Seaisakul ▲ 90'
- 11A. Eisa
- 97R. Kesada
- 9A. Kraisorn ▲ 64'
- 92T. Puntamunee
- 21S. Wandee ▲ 87'
- 28S. Anuin
- 4C. Tongkiri ▼ 85'
- 16N. Sandokhadze
- 15M. Drincic ▼ 46'
- 81W. Choolthong
- 6S. Yooyen
- 17G. Notsuda
- 29W. Jamnongwat ▼ 76'
- 13J. Wonggorn ▼ 46'
- 8E. Panya ▼ 90'
- 14T. Doi
Dự bị 12
- 93P. Dorkmaikaew
- 26R. Niamthaisong
- 89C. Buaphan
- 69S. N'Diaye
- 2S. Nonthasila ▲ 46'
- 55C. Tamma ▲ 76'
- 5K. Kaman
- 10J. Lopez
- 21S. Tiatrakul ▲ 85'
- 23J. Emaviwe
- 95Matheus Fornazari ▲ 90'
- 9S. Sareepim ▲ 46'
Thống kê
01
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 76 - 31 | +45 | 70 | |
| 2 | 30 | 59 - 23 | +36 | 60 | |
| 3 | 30 | 55 - 30 | +25 | 59 | |
| 4 | 30 | 45 - 29 | +16 | 52 | |
| 5 | 30 | 43 - 32 | +11 | 50 | |
| 6 | 30 | 39 - 37 | +2 | 45 | |
| 7 | 30 | 36 - 37 | -1 | 40 | |
| 8 | 30 | 38 - 41 | -3 | 39 | |
| 9 | 30 | 44 - 49 | -5 | 37 | |
| 10 | 30 | 34 - 50 | -16 | 32 | |
| 11 | 30 | 39 - 44 | -5 | 31 | |
| 12 | 30 | 35 - 47 | -12 | 29 | |
| 13 | 30 | 23 - 42 | -19 | 28 | |
| 14 | 30 | 27 - 52 | -25 | 26 | |
| 15 | 30 | 20 - 44 | -24 | 24 | |
| 16 | 30 | 29 - 54 | -25 | 23 |
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu41
38Ghi được59
41Thủng lưới44
1.27Bàn thắng mỗi trận1.44
4Giữ sạch lưới14
14Trên 2.5 bàn20
25Hiệp hai28