BG Pathum United F.C. vs Chonburi FC
Tỷ số chung cuộc: BG Pathum United F.C. 1-0 Chonburi FC tại Thai League 1, 12 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: BG Pathum United F.C. thắng 5, hòa 3, Chonburi FC thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Thai League 1 · Vòng 30
- Sân vận động
- BG Stadium, Pathum Thani
- Trọng tài
- N. Insa-ard
- Phong độ
- WLLDW BG Pathum United F.C.
- DDWLL Chonburi FC
- 32' ▲ Cássio Scheid ▼ A. Túñez
- 32' ▲ T. Dangda ▼ C. Chimtale
- HT0-0
- 46' ▲ C. Veerachart ▼ N. Worasut
- 57' ▲ A. Sanjairag ▼ N. Kotchpalayuk
- 61' ▲ S. Sareepim ▼ P. Gustavsson
- 74' ▲ Y. Maruhashi ▼ W. Sawatlakhorn
- 77' ▲ F. Bolkiah ▼ Danilo Alves
- 84' ▲ S. Suso ▼ S. Sontisawat
- 84' ▲ S. Wandee ▼ Dennis Murillo
- 90'+1 T. Dangda · Y. Maruhashi 1-0
- FT1-0
Đội hình
- 39P. Phadungchok
- 30A. Túñez ▼ 32'
- 29C. Chimtale ▼ 32'
- 22S. Channgom
- 16J. Praisuwan
- 33W. Sawatlakhorn ▼ 74'
- 6S. Yooyen
- 36P. Sukjitthammakul
- 28N. Worasut ▼ 46'
- 31Stênio Júnior
- 77P. Gustavsson ▼ 61'
Dự bị 9
- 41Cássio Scheid ▲ 32'
- 10T. Dangda ▲ 32'
- 4C. Veerachart ▲ 46'
- 9S. Sareepim ▲ 61'
- 14Y. Maruhashi ▲ 74'
- 26K. Phoothawchuek
- 15A. Sorada
- 98K. Tasa
- 5C. Buaphan
- 35C. Sae-Ear
- 2N. Kotchpalayuk ▼ 57'
- 44C. Kerdkaew
- 86Diego Bardanca
- 42K. Sansanit
- 77S. Purisai
- 19S. Sontisawat ▼ 84'
- 5K. Kaman
- 7Yoo Byung-Soo
- 23Dennis Murillo ▼ 84'
- 99Danilo Alves ▼ 77'
Dự bị 9
- 16A. Sanjairag ▲ 57'
- 11F. Bolkiah ▲ 77'
- 84S. Suso ▲ 84'
- 93S. Wandee ▲ 84'
- 97R. Kesada
- 98R. Kelić
- 90A. Samaie
- 80C. Boonloet
- 87T. Panthong
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 75 - 27 | +48 | 74 | |
| 2 | 30 | 55 - 22 | +33 | 62 | |
| 3 | 30 | 52 - 38 | +14 | 52 | |
| 4 | 30 | 56 - 37 | +19 | 50 | |
| 5 | 30 | 44 - 42 | +2 | 44 | |
| 6 | 30 | 46 - 38 | +8 | 43 | |
| 7 | 30 | 41 - 43 | -2 | 43 | |
| 8 | 30 | 32 - 29 | +3 | 41 | |
| 9 | 30 | 42 - 39 | +3 | 41 | |
| 10 | 30 | 27 - 36 | -9 | 36 | |
| 11 | 30 | 44 - 51 | -7 | 35 | |
| 12 | 30 | 27 - 43 | -16 | 34 | |
| 13 | 30 | 24 - 42 | -18 | 33 | |
| 14 | 30 | 31 - 53 | -22 | 29 | |
| 15 | 30 | 27 - 47 | -20 | 21 | |
| 16 | 30 | 24 - 60 | -36 | 19 |
AFC Champions League Xuống hạng
So sánh
48Trận đấu33
83Ghi được50
56Thủng lưới44
1.73Bàn thắng mỗi trận1.52
16Giữ sạch lưới8
28Trên 2.5 bàn17
45Hiệp hai24