Prachuap vs Câu lạc bộ bóng đá Muangthong United
Tỷ số chung cuộc: Prachuap 2-1 Câu lạc bộ bóng đá Muangthong United tại Thai League 1, 7 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Prachuap thắng 4, hòa 1, Câu lạc bộ bóng đá Muangthong United thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Thai League 1 · Vòng 24
- Phong độ
- WWWLL Prachuap
- WDDLD Câu lạc bộ bóng đá Muangthong United
- 8' Michel Lima · P. Praphanth 1-0
- 25' Songwut Kraikruan
- 34' Edgar Méndez
- 35' E. Mendez11m 2-0
- 37' Sorawit Panthong
- HT2-0
- 46' ▲ S. Tsonkov ▼ Willian Popp
- 46' ▲ K. Tasa ▼ S. Kraikruan
- 46' ▲ T. Nuntagowat ▼ J. Strauss
- 54' Phanthamit Praphanth
- 58' ▲ I. Sanron ▼ P. Praphanth
- 68' ▲ Lee Jeong-Hyeop ▼ E. Mendez
- 68' ▲ C. Phimpsang ▼ P. Jantum
- 70' ▲ W. Sawatlakhorn ▼ M. Kempter
- 70' ▲ S. Phosri ▼ A. Ahannach
- 76' Stefan Tsonkov
- 79' Koki Tsukagawa
- 81' ▲ K. Thawornsak ▼ S. Kanyaroj
- 81' ▲ J. Wasungnoen ▼ Michel Lima
- 82' 2-1 S. Tsonkov · S. Panthong
- FT2-1
Đội hình
- 39W. Srathongjan 6.3
- 88J. Phasukihan 6.9
- 15J. Nyholm 6.6
- 5A. Tirabassi 6.9
- 74P. Jensen 5.9
- 14K. Tsukagawa 6.9
- 70P. Jantum ▼ 68' 6.5
- 41P. Praphanth ⇢ ▼ 58' 7.3
- 8S. Kanyaroj ▼ 81' 7.9
- 20Michel Lima ⚽ ▼ 81' 8.9
- 17E. Mendez ⚽ ▼ 68' 8.3
Dự bị 12
- 1R. Songsangchan
- 23K. Thawornsak ▲ 81' 6.3
- 9Lee Jeong-Hyeop ▲ 68' 6.7
- 4A. Ugelvik
- 66W. Choosong
- 30J. Wasungnoen ▲ 81' 6.2
- 11I. Sanron ▲ 58' 6.9
- 40C. Veerachart
- 47C. Phimpsang ▲ 68' 6.5
- 28S. Sanron
- 48J. Mamah
- 2O. Thiangkham
- 33K. Pipatnadda 7.0
- 19T. Do 6.5
- 29S. Kraikruan ▼ 46' 5.9
- 28Kim Dong-Su 6.2
- 27M. Kempter ▼ 70' 6.2
- 6J. Strauss ▼ 46' 5.9
- 34K. Khamyok 6.9
- 24A. Ahannach ▼ 70' 6.5
- 14S. Panthong ⇢ 6.7
- 7Willian Popp ▼ 46' 6.3
- 45M. Saric 6.2
Dự bị 12
- 1A. Gremsl
- 38R. Kalaya
- 4S. Tsonkov ⚽ ▲ 46' 7.6
- 8K. Tasa ▲ 46' 6.9
- 3W. Sawatlakhorn ▲ 70' 7.0
- 35T. Chansri
- 17P. Thodsanid
- 23S. Phosri ▲ 70' 6.7
- 9M. Lorenzen
- 16W. Chaikultewin
- 22T. Nuntagowat ▲ 46' 6.7
- 39K. Seangsawat
Thống kê
02⚑2
⚑430
46%Kiểm soát bóng54%
10Dứt điểm14
5Trúng đích5
4Chệch đích6
6Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm9
1Bị chặn3
2Phạt góc4
1Việt vị0
17Phạm lỗi15
2Thẻ vàng3
4Cứu thua3
383Chuyền bóng442
322Chuyền chính xác370
84%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 76 - 31 | +45 | 70 | |
| 2 | 30 | 59 - 23 | +36 | 60 | |
| 3 | 30 | 55 - 30 | +25 | 59 | |
| 4 | 30 | 45 - 29 | +16 | 52 | |
| 5 | 30 | 43 - 32 | +11 | 50 | |
| 6 | 30 | 39 - 37 | +2 | 45 | |
| 7 | 30 | 36 - 37 | -1 | 40 | |
| 8 | 30 | 38 - 41 | -3 | 39 | |
| 9 | 30 | 44 - 49 | -5 | 37 | |
| 10 | 30 | 34 - 50 | -16 | 32 | |
| 11 | 30 | 39 - 44 | -5 | 31 | |
| 12 | 30 | 35 - 47 | -12 | 29 | |
| 13 | 30 | 23 - 42 | -19 | 28 | |
| 14 | 30 | 27 - 52 | -25 | 26 | |
| 15 | 30 | 20 - 44 | -24 | 24 | |
| 16 | 30 | 29 - 54 | -25 | 23 |
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu30
39Ghi được27
37Thủng lưới52
1.3Bàn thắng mỗi trận0.9
10Giữ sạch lưới7
12Trên 2.5 bàn16
25Hiệp hai20