Prachuap
1 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Câu lạc bộ bóng đá Muangthong United

Prachuap vs Câu lạc bộ bóng đá Muangthong United

Tỷ số chung cuộc: Prachuap 1-3 Câu lạc bộ bóng đá Muangthong United tại Thai League 1, 30 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Prachuap thắng 4, hòa 1, Câu lạc bộ bóng đá Muangthong United thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Thai League 1 · Vòng 6
Sân vận động
Sam Ao Stadium, Prachuap Khiri Khan
Phong độ
WWWLL Prachuap
WDDLD Câu lạc bộ bóng đá Muangthong United
  1. 19' C. Supma
  2. 22' 0-1 C. Supma · W. Pomphan
  3. 26' W. Popp
  4. 31' P. Jantum
  5. 37' T. Yoyoei Willian Popp
  6. 39' W. Pomphan
  7. 45'+3 0-2 T. Yoyoei · J. Wonggorn
  8. HT0-2
  9. 46' A. Denman Derley
  10. 46' J. Phasukihan C. Tongtae
  11. 46' W. Chaikulthewin K. Thawornsak
  12. 60' T. Laohabut S. Kraikruan
  13. 62' T. Seyam
  14. 68' N. Malapun N. Phonkam
  15. 73' P. Akkratum C. Laptrakul
  16. 76' 0-3 P. Arjvirai · W. Pomphan
  17. 77' P. Arjvirai
  18. 78' S. Paipromrat C. Supma
  19. 78' S. Šćepović P. Autra
  20. 88' Samuel11m 1-3
  21. FT1-3

Đội hình

Prachuap HLV: D. Chalermsang
  1. 39P. Dokmaikeaw
  2. 5Airton
  3. 15A. Harntes
  4. 25P. Tanthatemee
  5. 9C. Tongtae ▼ 46'
  6. 10P. Jantum
  7. 6N. Phonkam ▼ 68'
  8. 17C. Laptrakul ▼ 73'
  9. 33Derley ▼ 46'
  10. 91Samuel
  11. 20Tamer Seyam

Dự bị 9

  1. 18A. Denman ▲ 46'
  2. 88J. Phasukihan ▲ 46'
  3. 27N. Malapun ▲ 68'
  4. 14P. Akkratum ▲ 73'
  5. 31P. Seaisakul
  6. 1R. Songsangchan
  7. 43W. Choosong
  8. 36P. Chotipala
  9. 29S. Faidong
Câu lạc bộ bóng đá Muangthong United HLV: R. Suewaja
  1. 33K. Pipatnadda
  2. 19T. Do
  3. 5J. Billong
  4. 15C. Supma ▼ 78'
  5. 29S. Kraikruan ▼ 60'
  6. 37P. Autra ▼ 78'
  7. 23K. Thawornsak ▼ 46'
  8. 18W. Pomphan
  9. 7Willian Popp ▼ 37'
  10. 11J. Wonggorn
  11. 20P. Arjvirai

Dự bị 9

  1. 6T. Yoyoei ▲ 37'
  2. 24W. Chaikulthewin ▲ 46'
  3. 17T. Laohabut ▲ 60'
  4. 2S. Paipromrat ▲ 78'
  5. 14S. Šćepović ▲ 78'
  6. 36P. Thodsanid
  7. 39S. Rakyart
  8. 27J. Noysri
  9. 34K. Khamyok

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Buriram United
30 70 - 27 +43 69
2
Câu lạc bộ bóng đá Bangkok United
30 58 - 24 +34 61
3
Port F.C.
30 72 - 37 +35 57
4
BG Pathum United F.C.
30 59 - 38 +21 54
5
Câu lạc bộ bóng đá Muangthong United
30 64 - 45 +19 52
6
Ratchaburi Mitr Phol F.C.
30 39 - 35 +4 39
7
Uthai Thani
30 39 - 55 -16 35
8
Khon Kaen United
30 44 - 58 -14 35
9
Lamphun Warrior
30 45 - 47 -2 35
10
Prachuap
30 33 - 39 -6 34
11
Chiangrai United F.C.
30 31 - 35 -4 34
12
Nakhon Pathom
30 37 - 53 -16 33
13
Sukhothai FC
30 34 - 60 -26 32
14
Chonburi FC
30 33 - 52 -19 30
15
Police Tero
30 38 - 67 -29 28
16
Câu lạc bộ bóng đá Trat
30 40 - 64 -24 26
AFC Champions League Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu39
44Ghi được86
48Thủng lưới55
1.22Bàn thắng mỗi trận2.21
7Giữ sạch lưới10
17Trên 2.5 bàn29
24Hiệp hai56

Đối đầu

Trang trận đấu