Câu lạc bộ bóng đá Muangthong United
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Prachuap

Câu lạc bộ bóng đá Muangthong United vs Prachuap

Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Muangthong United 2-1 Prachuap tại Thai League 1, 3 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Muangthong United thắng 5, hòa 1, Prachuap thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Thai League 1 · Vòng 20
Sân vận động
Thunder Dome Stadium, Nonthaburi
Phong độ
WDDLD Câu lạc bộ bóng đá Muangthong United
WWWLL Prachuap
  1. 11' P. Autra · J. Wonggorn 1-0
  2. 15' Peerawat Akkratum
  3. 22' 1-1 Samuel · S. Kanyarot
  4. 33' Jae-sung Lee
  5. 38' Tristan Do
  6. HT1-1
  7. 46' K. Thawornsak T. Suengchitthawon
  8. 53' Picha Autra
  9. 54' Pawee Tanthatemee
  10. 54' Prasit Jantum
  11. 59' Jirapan Phasukihan
  12. 61' Willian Popp · P. Arjvirai 2-1
  13. 67' N. Phonkam P. Jantum
  14. 67' K. Wattayawong J. Phasukihan
  15. 67' Derley S. Kanyarot
  16. 82' Nopphon Ponkam
  17. 84' Nopphon Ponkam
  18. 84' A. Denman Jeong Woo-Geun
  19. 88' Willian Popp
  20. 89' C. Tongtae C. Laptrakul
  21. 90'+3 Willian Popp
  22. 90'+3 Willian Popp
  23. 90'+6 S. Kraikruan P. Arjvirai
  24. FT2-1

Đội hình

Câu lạc bộ bóng đá Muangthong United Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: U. Bunmo
  1. 26K. Thamsatchanan 7.6
  2. 19T. Do 6.6
  3. 5J. Billong 7.3
  4. 40Lee Jae-Sung
  5. 13S. Daengsee 7.0
  6. 37P. Autra 7.5
  7. 10T. Suengchitthawon ▼ 46' 6.7
  8. 11J. Wonggorn 7.3
  9. 14S. Šćepović 6.5
  10. 7Willian Popp 6.3
  11. 20P. Arjvirai ▼ 90' 7.5

Dự bị 9

  1. 23K. Thawornsak ▲ 46' 7.0
  2. 29S. Kraikruan ▲ 90'
  3. 34K. Khamyok
  4. 15C. Supma
  5. 24W. Chaikulthewin
  6. 6T. Yoyoei
  7. 33K. Pipatnadda
  8. 21P. Thodsanit
  9. 17T. Laohabut
Prachuap Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: S. Pobprasert
  1. 38C. Bootprom 6.2
  2. 88J. Phasukihan ▼ 67' 6.6
  3. 25P. Tanthatemee 6.9
  4. 14P. Akkratum 6.2
  5. 74P. Jensen 6.5
  6. 17C. Laptrakul ▼ 89' 7.0
  7. 4C. Tongkiri 7.2
  8. 10P. Jantum ▼ 67' 7.3
  9. 91Samuel 7.2
  10. 99Jeong Woo-Geun ▼ 84' 6.7
  11. 8S. Kanyarot ▼ 67' 7.2

Dự bị 9

  1. 6N. Phonkam ▲ 67' 6.9
  2. 16K. Wattayawong ▲ 67' 6.7
  3. 33Derley ▲ 67' 6.3
  4. 18A. Denman ▲ 84' 6.5
  5. 9C. Tongtae ▲ 89' 7.2
  6. 11S. Pongsuwan
  7. 29S. Faidong
  8. 1R. Songsangchan
  9. 28A. Boodjinda

Thống kê

153
1050
52%Kiểm soát bóng48%
9Dứt điểm13
3Trúng đích6
4Chệch đích5
5Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn2
3Phạt góc10
1Việt vị0
14Phạm lỗi8
5Thẻ vàng5
1Thẻ đỏ0
5Cứu thua1
377Chuyền bóng337
308Chuyền chính xác277
82%Chính xác chuyền82%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Buriram United
30 70 - 27 +43 69
2
Câu lạc bộ bóng đá Bangkok United
30 58 - 24 +34 61
3
Port F.C.
30 72 - 37 +35 57
4
BG Pathum United F.C.
30 59 - 38 +21 54
5
Câu lạc bộ bóng đá Muangthong United
30 64 - 45 +19 52
6
Ratchaburi Mitr Phol F.C.
30 39 - 35 +4 39
7
Uthai Thani
30 39 - 55 -16 35
8
Khon Kaen United
30 44 - 58 -14 35
9
Lamphun Warrior
30 45 - 47 -2 35
10
Prachuap
30 33 - 39 -6 34
11
Chiangrai United F.C.
30 31 - 35 -4 34
12
Nakhon Pathom
30 37 - 53 -16 33
13
Sukhothai FC
30 34 - 60 -26 32
14
Chonburi FC
30 33 - 52 -19 30
15
Police Tero
30 38 - 67 -29 28
16
Câu lạc bộ bóng đá Trat
30 40 - 64 -24 26
AFC Champions League Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu36
86Ghi được44
55Thủng lưới48
2.21Bàn thắng mỗi trận1.22
10Giữ sạch lưới7
29Trên 2.5 bàn17
56Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu