Prachuap vs Câu lạc bộ bóng đá Muangthong United
Tỷ số chung cuộc: Prachuap 5-0 Câu lạc bộ bóng đá Muangthong United tại Thai League 1, 16 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Prachuap thắng 4, hòa 1, Câu lạc bộ bóng đá Muangthong United thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Thai League 1 · Vòng 26
- Sân vận động
- Sam Ao Stadium, Prachuap Khiri Khan
- Phong độ
- WWLLW Prachuap
- DDLDW Câu lạc bộ bóng đá Muangthong United
- 2' Jeong Woo-Geun · A. Filipović 1-0
- 9' P. Praphanth 2-0
- 19' Siradanai Phosri
- 20' Siradanai Phosri
- 24' A. Filipović · K. Thawornsak 3-0
- 36' ▲ J. Satham ▼ T. Do
- HT3-0
- 50' A. Filipović 4-0
- 64' ▲ K. Khamyok ▼ K. Tasa
- 64' ▲ P. Thodsanid ▼ A. Otakhonov
- 70' ▲ I. Sanron ▼ P. Praphanth
- 71' ▲ Chrigor ▼ A. Filipović
- 78' ▲ J. Wasungnoen ▼ Jeong Woo-Geun
- 81' ▲ T. Yoyoei ▼ M. Lorenzen
- 81' ▲ K. Wattayawong ▼ C. Saengdao
- 87' ▲ Y. Burapha ▼ Tauã
- 88' ▲ P. Akkratum ▼ J. Phasukkhan
- 90'+2 Chrigor · P. Maneekorn 5-0
- FT5-0
Đội hình
- 1R. Songsangchan 7.9
- 88J. Phasukkhan ▼ 88' 7.3
- 15J. Nyholm 7.3
- 5Airton 7.5
- 74P. Maneekorn ⇢ 7.3
- 4C. Tongkiri 7.2
- 23K. Thawornsak ⇢ 7.9
- 41P. Praphanth ⚽ ▼ 70' 7.7
- 21A. Filipović ⚽2 ⇢ ▼ 71' 9.2
- 10Tauã ▼ 87' 7.2
- 99Jeong Woo-Geun ⚽ ▼ 78' 7.3
Dự bị 12
- 19I. Sanron ▲ 70' 6.9
- 91Chrigor ⚽ ▲ 71' 7.7
- 30J. Wasungnoen ▲ 78' 6.9
- 13Y. Burapha ▲ 87' 6.5
- 14P. Akkratum ▲ 88' 6.9
- 3A. Chegini
- 25P. Tanthatemee
- 9C. Tongtae
- 17W. Sukhuna
- 8S. Kanyarot
- 70P. Jantum
- 11S. Pongsuwan
- 30P. Ruennin 6.2
- 19T. Do ▼ 36' 6.3
- 5A. Otakhonov ▼ 64' 6.2
- 3C. Saengdao ▼ 81' 5.3
- 20J. Strauß 5.7
- 37P. Autra 6.7
- 23S. Phosri 3.3
- 18K. Tasa ▼ 64' 6.9
- 10P. Arjvirai 6.3
- 11E. Roback 6.2
- 9M. Lorenzen ▼ 81' 6.5
Dự bị 7
- 39J. Satham ▲ 36' 6.7
- 34K. Khamyok ▲ 64' 7.2
- 36P. Thodsanid ▲ 64' 6.3
- 6T. Yoyoei ▲ 81' 6.7
- 40K. Wattayawong ▲ 81' 6.5
- 1K. Phoothawchuek
- 31K. Kadee
Thống kê
00⚑8
⚑601
56%Kiểm soát bóng44%
23Dứt điểm12
11Trúng đích5
5Chệch đích5
18Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm7
7Bị chặn2
8Phạt góc6
3Việt vị1
12Phạm lỗi5
0Thẻ đỏ1
5Cứu thua6
384Chuyền bóng293
334Chuyền chính xác228
87%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 92 - 20 | +72 | 70 | |
| 2 | 30 | 63 - 30 | +33 | 69 | |
| 3 | 30 | 47 - 34 | +13 | 53 | |
| 4 | 30 | 65 - 47 | +18 | 52 | |
| 5 | 30 | 52 - 39 | +13 | 48 | |
| 6 | 30 | 46 - 39 | +7 | 45 | |
| 7 | 30 | 49 - 39 | +10 | 44 | |
| 8 | 30 | 36 - 39 | -3 | 37 | |
| 9 | 30 | 37 - 35 | +2 | 37 | |
| 10 | 30 | 47 - 54 | -7 | 36 | |
| 11 | 30 | 33 - 51 | -18 | 36 | |
| 12 | 30 | 41 - 59 | -18 | 32 | |
| 13 | 30 | 36 - 57 | -21 | 32 | |
| 14 | 30 | 37 - 62 | -25 | 27 | |
| 15 | 30 | 30 - 59 | -29 | 23 | |
| 16 | 30 | 21 - 68 | -47 | 18 |
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
33Trận đấu45
52Ghi được83
43Thủng lưới65
1.58Bàn thắng mỗi trận1.84
11Giữ sạch lưới10
18Trên 2.5 bàn28
32Hiệp hai46