Câu lạc bộ bóng đá Muangthong United
5 : 0
FT · Hiệp một 3:0
·
Prachuap

Câu lạc bộ bóng đá Muangthong United vs Prachuap

Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Muangthong United 5-0 Prachuap tại Thai League 1, 23 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Muangthong United thắng 5, hòa 1, Prachuap thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Thai League 1 · Vòng 10
Sân vận động
Thunder Dome Stadium, Nonthaburi
Trọng tài
S. Bunmeekiart
Phong độ
WDDLD Câu lạc bộ bóng đá Muangthong United
WWWLL Prachuap
  1. 8' P. Autra
  2. 16' H. Anier · S. Peenagatapho 1-0
  3. 18' W. Chaikultewin
  4. 22' L. Karaboue
  5. 24' W. Chaikulthewin 2-0
  6. 36' Maurinho N. Suksum
  7. 36' A. Harntes P. Reichelt
  8. 43' Maurinho
  9. 44' S. Mirzaev11m 3-0
  10. HT3-0
  11. 48' Lucas Rocha · W. Chaikulthewin 4-0
  12. 57' P. Jantum P. Akkratum
  13. 59' A. Hantes
  14. 69' C. Saengdao Lucas Rocha
  15. 69' E. Omondi H. Anier
  16. 75' A. Denman C. Laptrakul
  17. 75' M. Sarakum L. Karaboué
  18. 78' P. Kaewta S. Mirzaev
  19. 78' A. Kraisorn P. Arjviria
  20. 79' P. Chote-jirachaithon W. Chaikulthewin
  21. 90'+3 P. Kaewta · E. Omondi 5-0
  22. FT5-0

Đội hình

Câu lạc bộ bóng đá Muangthong United HLV: M. Đurovski
  1. 1S. Yos
  2. 2J. Nyholm
  3. 5S. Peenagatapho
  4. 3Lucas Rocha ▼ 69'
  5. 33W. Sawatlakhorn
  6. 10S. Mirzaev ▼ 78'
  7. 37P. Autra
  8. 24W. Chaikulthewin ▼ 79'
  9. 18W. Pomphan
  10. 9H. Anier ▼ 69'
  11. 20P. Arjviria ▼ 78'

Dự bị 9

  1. 4C. Saengdao ▲ 69'
  2. 19E. Omondi ▲ 69'
  3. 22P. Kaewta ▲ 78'
  4. 11A. Kraisorn ▲ 78'
  5. 31P. Chote-jirachaithon ▲ 79'
  6. 6T. Yoyoei
  7. 7E. Panya
  8. 30P. Ruennin
  9. 39B. Theppawong
Prachuap HLV: T. Po-On
  1. 1P. Deyto
  2. 33N. Krutyai
  3. 27N. Malapun
  4. 14P. Akkratum ▼ 57'
  5. 19Kwon Dae-hee
  6. 8L. Karaboué ▼ 75'
  7. 11P. Reichelt ▼ 36'
  8. 16C. Wongchai
  9. 17C. Laptrakul ▼ 75'
  10. 91Samuel
  11. 29N. Suksum ▼ 36'

Dự bị 9

  1. 30Maurinho ▲ 36'
  2. 15A. Harntes ▲ 36'
  3. 10P. Jantum ▲ 57'
  4. 18A. Denman ▲ 75'
  5. 37M. Sarakum ▲ 75'
  6. 21T. Banhan
  7. 26K. Suklom
  8. 35S. Panmarchya
  9. 13D. Villanueva

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Buriram United
30 75 - 27 +48 74
2
Câu lạc bộ bóng đá Bangkok United
30 55 - 22 +33 62
3
Port F.C.
30 52 - 38 +14 52
4
Câu lạc bộ bóng đá Muangthong United
30 56 - 37 +19 50
5
Chiangrai United F.C.
30 44 - 42 +2 44
6
Chonburi FC
30 46 - 38 +8 43
7
Police Tero
30 41 - 43 -2 43
8
Ratchaburi Mitr Phol F.C.
30 32 - 29 +3 41
9
BG Pathum United F.C.
30 42 - 39 +3 41
10
Lamphun Warrior
30 27 - 36 -9 36
11
Prachuap
30 44 - 51 -7 35
12
Sukhothai FC
30 27 - 43 -16 34
13
Khon Kaen United
30 24 - 42 -18 33
14
Nakhon Ratchasima FC
30 31 - 53 -22 29
15
Nong Bua Pitchaya
30 27 - 47 -20 21
16
Lampang FC
30 24 - 60 -36 19
AFC Champions League Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu36
69Ghi được60
41Thủng lưới57
1.97Bàn thắng mỗi trận1.67
13Giữ sạch lưới7
20Trên 2.5 bàn20
45Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu