Câu lạc bộ bóng đá Muangthong United
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Prachuap

Câu lạc bộ bóng đá Muangthong United vs Prachuap

Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Muangthong United 0-2 Prachuap tại Thai League 1, 2 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Muangthong United thắng 5, hòa 1, Prachuap thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Thai League 1 · Vòng 12
Sân vận động
Thunder Dome Stadium, Nonthaburi
Phong độ
DDLDW Câu lạc bộ bóng đá Muangthong United
WWWLL Prachuap
  1. 17' 0-1 P. Praphanth · Tauã
  2. HT0-1
  3. 46' S. Kraikruan S. Daengsee
  4. 53' Chatmongkol Thongkiri
  5. 55' Airton
  6. 58' Sorawit Panthong
  7. 59' 0-2 Jeong Woo-Geun
  8. 64' Jeong Woo-geun
  9. 66' P. Thodsanit S. Panthong
  10. 66' J. Wasungnoen C. Tongkiri
  11. 69' Tristan Do
  12. 72' Vander Luis Tauã
  13. 73' D. Bušnja F. Brown Forbes
  14. 80' K. Wattayawong E. Roback
  15. 84' Tardeli Jeong Woo-Geun
  16. 84' P. Akkratum P. Praphanth
  17. 87' Tardeli Reis
  18. FT0-2

Đội hình

Câu lạc bộ bóng đá Muangthong United Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: G. Lettieri
  1. 1K. Phoothawchuek 6.7
  2. 19T. Do 7.3
  3. 16J. Praisuwan 7.0
  4. 22A. Cissokho 7.5
  5. 13S. Daengsee ▼ 46' 6.6
  6. 37P. Autra 7.2
  7. 14S. Panthong ▼ 66' 6.3
  8. 34K. Khamyok 7.3
  9. 10P. Arjvirai 7.5
  10. 11E. Roback ▼ 80' 7.5
  11. 9F. Brown Forbes ▼ 73' 7.2

Dự bị 12

  1. 29S. Kraikruan ▲ 46' 6.6
  2. 21P. Thodsanit ▲ 66' 6.9
  3. 23D. Bušnja ▲ 73' 7.3
  4. 40K. Wattayawong ▲ 80' 6.3
  5. 27R. Kwateh
  6. 18K. Tasa
  7. 36P. Thodsanid
  8. 4S. Woods
  9. 25S. Rakyart
  10. 15C. Supma
  11. 6T. Yoyoei
  12. 17T. Laohabut
Prachuap Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: S. Pobprasert
  1. 1R. Songsangchan 8.2
  2. 5Airton 7.2
  3. 4C. Tongkiri ▼ 66' 6.7
  4. 3A. Chegini 7.3
  5. 88J. Phasukkhan 7.2
  6. 23K. Thawornsak 6.6
  7. 18S. Thinjom 6.7
  8. 77K. Ornchaiyaphum 6.9
  9. 41P. Praphanth ▼ 84' 7.5
  10. 10Tauã ▼ 72' 7.2
  11. 99Jeong Woo-Geun ▼ 84' 7.3

Dự bị 12

  1. 30J. Wasungnoen ▲ 66' 6.9
  2. 20Vander Luis ▲ 72' 6.6
  3. 37Tardeli ▲ 84' 6.7
  4. 14P. Akkratum ▲ 84' 6.3
  5. 25P. Tanthatemee
  6. 6N. Phonkam
  7. 17C. Samphaodi
  8. 9C. Tongtae
  9. 11S. Pongsuwan
  10. 89S. Cunningham
  11. 36T. Sujarit
  12. 8S. Kanyarot

Thống kê

0210
430
70%Kiểm soát bóng30%
23Dứt điểm11
6Trúng đích6
14Chệch đích3
15Sút trong vòng cấm6
8Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn2
10Phạt góc4
2Việt vị1
16Phạm lỗi15
2Thẻ vàng3
4Cứu thua6
480Chuyền bóng211
406Chuyền chính xác142
85%Chính xác chuyền67%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Buriram United
30 92 - 20 +72 70
2
Câu lạc bộ bóng đá Bangkok United
30 63 - 30 +33 69
3
BG Pathum United F.C.
30 47 - 34 +13 53
4
Ratchaburi Mitr Phol F.C.
30 65 - 47 +18 52
5
Port F.C.
30 52 - 39 +13 48
6
Câu lạc bộ bóng đá Muangthong United
30 46 - 39 +7 45
7
Prachuap
30 49 - 39 +10 44
8
Lamphun Warrior
30 36 - 39 -3 37
9
Uthai Thani
30 37 - 35 +2 37
10
Sukhothai FC
30 47 - 54 -7 36
11
Chiangrai United F.C.
30 33 - 51 -18 36
12
Rayong FC
30 41 - 59 -18 32
13
Nakhon Ratchasima FC
30 36 - 57 -21 32
14
Nong Bua Pitchaya
30 37 - 62 -25 27
15
Nakhon Pathom
30 30 - 59 -29 23
16
Khon Kaen United
30 21 - 68 -47 18
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu33
83Ghi được52
65Thủng lưới43
1.84Bàn thắng mỗi trận1.58
10Giữ sạch lưới11
28Trên 2.5 bàn18
46Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu