Sukhothai FC vs Prachuap
Tỷ số chung cuộc: Sukhothai FC 0-0 Prachuap tại Thai League 1, 17 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sukhothai FC thắng 4, hòa 3, Prachuap thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Thai League 1 · Vòng 17
- Phong độ
- DLLWL Sukhothai FC
- WWWLL Prachuap
- 38' Ratchanat Aranpiroj
- HT0-0
- 49' Kanarin Thawornsak
- 54' ▲ C. Veerachart ▼ S. Kanyaroj
- 64' ▲ L. Thiamrat ▼ R. Aranpiroj
- 72' ▲ P. Jansuwan ▼ Mateusinho
- 75' ▲ P. Jantum ▼ W. Choosong
- 86' Nick Taylor
- 86' ▲ Barreto ▼ J. Paredes
- 86' ▲ Gildo ▼ J. Baggio
- 90'+2 ▲ A. Sorada ▼ Michel Lima
- 90'+1 ▲ O. Thiangkham ▼ K. Thawornsak
- 90'+1 ▲ P. Praphanth ▼ N. Taylor
- FT0-0
Đội hình
- 99K. Saensuk 8.5
- 2S. Logarwit 7.2
- 15S. Promsupa 7.3
- 93Claudio 7.9
- 25C. Otton 7.2
- 8R. Aranpiroj ▼ 64' 6.3
- 5Romeu 7.0
- 17T. Mhuaddarak 6.6
- 70Mateusinho ▼ 72' 6.5
- 9J. Paredes ▼ 86' 6.6
- 10J. Baggio ▼ 86' 6.3
Dự bị 12
- 18S. Hnupichai
- 22S. Kanlayanabandit
- 19P. Phatthaphon
- 95Barreto ▲ 86' 6.3
- 21A. Denman
- 20N. Jandke
- 39A. Jantrapho
- 7L. Thiamrat ▲ 64' 7.0
- 35S. Chatthong
- 24P. Jansuwan ▲ 72' 6.7
- 29P. Khamphaeng
- 11Gildo ▲ 86' 6.3
- 39W. Srathongjan 7.3
- 88J. Phasukihan 7.0
- 15J. Nyholm 7.0
- 5A. Tirabassi 7.0
- 66W. Choosong ▼ 75' 7.3
- 67N. Taylor ▼ 90' 6.2
- 10Taua 6.2
- 23K. Thawornsak ▼ 90' 7.3
- 8S. Kanyaroj ▼ 54' 7.7
- 20Michel Lima ▼ 90' 6.7
- 9Lee Jeong-Hyeop 6.7
Dự bị 11
- 1R. Songsangchan
- 4A. Ugelvik
- 21A. Sorada ▲ 90'
- 2O. Thiangkham ▲ 90'
- 70P. Jantum ▲ 75' 6.6
- 44W. Sritong
- 14K. Tsukagawa
- 40C. Veerachart ▲ 54' 6.7
- 48J. Mamah
- 41P. Praphanth ▲ 90'
- 28S. Sanron
Thống kê
01⚑3
⚑320
52%Kiểm soát bóng48%
6Dứt điểm11
2Trúng đích4
4Chệch đích4
2Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm3
0Bị chặn3
3Phạt góc3
0Việt vị1
7Phạm lỗi14
1Thẻ vàng2
4Cứu thua2
465Chuyền bóng433
399Chuyền chính xác365
86%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 76 - 31 | +45 | 70 | |
| 2 | 30 | 59 - 23 | +36 | 60 | |
| 3 | 30 | 55 - 30 | +25 | 59 | |
| 4 | 30 | 45 - 29 | +16 | 52 | |
| 5 | 30 | 43 - 32 | +11 | 50 | |
| 6 | 30 | 39 - 37 | +2 | 45 | |
| 7 | 30 | 36 - 37 | -1 | 40 | |
| 8 | 30 | 38 - 41 | -3 | 39 | |
| 9 | 30 | 44 - 49 | -5 | 37 | |
| 10 | 30 | 34 - 50 | -16 | 32 | |
| 11 | 30 | 39 - 44 | -5 | 31 | |
| 12 | 30 | 35 - 47 | -12 | 29 | |
| 13 | 30 | 23 - 42 | -19 | 28 | |
| 14 | 30 | 27 - 52 | -25 | 26 | |
| 15 | 30 | 20 - 44 | -24 | 24 | |
| 16 | 30 | 29 - 54 | -25 | 23 |
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu30
23Ghi được39
42Thủng lưới37
0.77Bàn thắng mỗi trận1.3
5Giữ sạch lưới10
11Trên 2.5 bàn12
16Hiệp hai25