Sukhothai FC
4 : 3
FT · Hiệp một 2:2
·
Prachuap

Sukhothai FC vs Prachuap

Tỷ số chung cuộc: Sukhothai FC 4-3 Prachuap tại Thai League 1, 11 tháng 2, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sukhothai FC thắng 4, hòa 3, Prachuap thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Thai League 1 · Vòng 18
Sân vận động
Thung Talay Luang Stadium, Sukhothai
Trọng tài
S. Bunmeekiart
Phong độ
DLLWL Sukhothai FC
WWWLL Prachuap
  1. 7' 0-1 William Henrique · Willen
  2. 14' J. Rakotonomenjanahary11m 1-1
  3. 16' J. Rakotonomenjanahary · Ibson Melo 2-1
  4. 40' 2-2 C. Thongtae
  5. 41' P. Lajungreed
  6. HT2-2
  7. 46' Zaw Min Tun P. Lajungreed
  8. 51' W. Yingyong
  9. 53' Willen
  10. 53' 2-3 W. Yingyong · William Henrique
  11. 57' N. Jaroenboot D. Sa-ardchom
  12. 57' S. Wattayuchutikul E. Chaobut
  13. 58' N. Krutyai
  14. 70' T. Deehamhae W. Yingyong
  15. 73' L. James S. Ratniyom
  16. 78' J. Rakotonomenjanahary11m 3-3
  17. 87' P. Kaewta C. Thongtae
  18. 89' J. Rakotonomenjanahary · Ibson Melo 4-3
  19. 90'+2 S. Wattayuchutikul
  20. 90'+4 A. Jaiphet Ibson Melo
  21. FT4-3

Đội hình

Sukhothai FC HLV: S. Kongthep
  1. 26K. Phoothawchueak
  2. 13P. Lajungreed ▼ 46'
  3. 17S. Srikampun
  4. 55E. Chaobut ▼ 57'
  5. 5N. Krutyai
  6. 4J. Grommen
  7. 16Jung Myung-Oh
  8. 10J. Rakotonomenjanahary
  9. 40D. Sa-ardchom ▼ 57'
  10. 33S. Ratniyom ▼ 73'
  11. 71Ibson Melo ▼ 90'

Dự bị 9

  1. 3Zaw Min Tun ▲ 46'
  2. 8N. Jaroenboot ▲ 57'
  3. 2S. Wattayuchutikul ▲ 57'
  4. 6L. James ▲ 73'
  5. 15A. Jaiphet ▲ 90'
  6. 43K. Chanakaree
  7. 20A. Chomphoopluek
  8. 35N. Piamplai
  9. 59C. Rattanawong
Prachuap HLV: T. Damrong-Ongtrakul
  1. 26K. Suklom
  2. 16A. Filiposyan
  3. 22A. Orahovac
  4. 87S. Intaraat
  5. 25A. Muensaman
  6. 7I. Ramsay
  7. 6C. Thongtae ▼ 87'
  8. 31W. Yingyong ▼ 70'
  9. 30Willen
  10. 10William Henrique
  11. 11K. Hochin

Dự bị 9

  1. 44T. Deehamhae ▲ 70'
  2. 9P. Kaewta ▲ 87'
  3. 4R. Basna
  4. 20V. Nilburapha
  5. 15S. Madputeh
  6. 21A. Thummanam
  7. 32R. Nawanno
  8. 13N. Khajohnmalee
  9. 33W. Kayem

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
BG Pathum United F.C.
30 54 - 13 +41 77
2
Câu lạc bộ bóng đá Buriram United
30 63 - 26 +37 63
3
Port F.C.
30 58 - 36 +22 56
4
Chiangrai United F.C.
30 48 - 32 +16 54
5
Câu lạc bộ bóng đá Bangkok United
30 57 - 39 +18 51
6
Câu lạc bộ bóng đá Muangthong United
30 52 - 43 +9 47
7
Pattaya United
30 58 - 51 +7 47
8
Ratchaburi Mitr Phol F.C.
30 48 - 41 +7 46
9
Nakhon Ratchasima FC
30 40 - 41 -1 42
10
Prachuap
30 35 - 47 -12 37
11
Police Tero
30 32 - 50 -18 36
12
Chonburi FC
30 30 - 47 -17 32
13
Suphanburi F.C.
30 33 - 47 -14 30
14
Sukhothai FC
30 40 - 57 -17 28
15
Câu lạc bộ bóng đá Trat
30 31 - 64 -33 17
16
Rayong FC
30 24 - 69 -45 15
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu32
49Ghi được43
59Thủng lưới49
1.53Bàn thắng mỗi trận1.34
6Giữ sạch lưới7
19Trên 2.5 bàn17
24Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu