Prachuap vs Sukhothai FC
Tỷ số chung cuộc: Prachuap 2-1 Sukhothai FC tại Thai League 1, 21 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Prachuap thắng 1, hòa 3, Sukhothai FC thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Thai League 1 · Vòng 25
- Sân vận động
- Sam Ao Stadium, Prachuap Khiri Khan
- Phong độ
- WWWLL Prachuap
- DLLWL Sukhothai FC
- 14' Tamer Seyam · C. Tongtae 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ J. Wachpirom ▼ S. Logarwit
- 46' ▲ N. Bonilla ▼ A. Ngoenbokkhol
- 58' Prasit Jantum
- 58' ▲ N. Phonkam ▼ P. Jantum
- 60' Jeong Woo-Geun · Derley 2-0
- 67' ▲ R. Saito ▼ K. Kasemkulwilai
- 69' 2-1 J. Baggio · J. Polmart
- 74' ▲ S. Kanlayanabandit ▼ P. Lajungreed
- 80' Sarawut Kanlayanabandit
- 80' ▲ K. Wattayawong ▼ C. Tongtae
- 80' ▲ S. Faidong ▼ Tamer Seyam
- 88' Chatchai Saengdao
- 88' ▲ P. Seaisakul ▼ C. Tongkiri
- 89' ▲ C. Phimpsang ▼ Jeong Woo-Geun
- 90'+6 Nopphon Ponkam
- 90'+4 Jirapan Phasukihan
- 90'+1 Lursan Thiamrat
- FT2-1
Đội hình
- 38C. Bootprom 6.9
- 3C. Saengdao 6.6
- 5Airton 7.0
- 88J. Phasukihan 7.9
- 20Tamer Seyam ⚽ ▼ 80' 7.9
- 4C. Tongkiri ▼ 88' 7.5
- 10P. Jantum ▼ 58' 6.9
- 11S. Pongsuwan 7.5
- 33Derley ⇢ 7.3
- 99Jeong Woo-Geun ⚽ ▼ 89' 7.2
- 9C. Tongtae ⇢ ▼ 80' 7.6
Dự bị 9
- 6N. Phonkam ▲ 58' 6.9
- 16K. Wattayawong ▲ 80' 6.7
- 29S. Faidong ▲ 80' 6.3
- 31P. Seaisakul ▲ 88' 6.5
- 21C. Phimpsang ▲ 89' 6.3
- 8S. Kanyarot
- 1R. Songsangchan
- 23R. Basna
- 18A. Denman
- 99K. Saensuk 6.6
- 2S. Logarwit ▼ 46' 6.2
- 3Laércio Soldá 6.9
- 15S. Promsupa 6.9
- 13P. Lajungreed ▼ 74' 6.9
- 7L. Theemrat 6.7
- 5E. Chaobut 6.9
- 19A. Ngoenbokkhol ▼ 46' 6.5
- 91J. Polmart ⇢ 7.2
- 11K. Kasemkulwilai ▼ 67' 6.3
- 10J. Baggio ⚽ 6.9
Dự bị 9
- 6J. Wachpirom ▲ 46' 6.5
- 9N. Bonilla ▲ 46' 6.7
- 68R. Saito ▲ 67' 6.7
- 4S. Kanlayanabandit ▲ 74' 6.3
- 45A. Jantrapho
- 31S. Pisansub
- 30K. Kaewnongdang
- 56S. Chittabut
- 37S. Kingkaew
Thống kê
04⚑2
⚑520
46%Kiểm soát bóng54%
10Dứt điểm5
4Trúng đích2
5Chệch đích2
7Sút trong vòng cấm4
3Sút ngoài vòng cấm1
1Bị chặn1
2Phạt góc5
3Việt vị8
5Phạm lỗi12
4Thẻ vàng2
0Cứu thua1
321Chuyền bóng384
241Chuyền chính xác312
75%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 70 - 27 | +43 | 69 | |
| 2 | 30 | 58 - 24 | +34 | 61 | |
| 3 | 30 | 72 - 37 | +35 | 57 | |
| 4 | 30 | 59 - 38 | +21 | 54 | |
| 5 | 30 | 64 - 45 | +19 | 52 | |
| 6 | 30 | 39 - 35 | +4 | 39 | |
| 7 | 30 | 39 - 55 | -16 | 35 | |
| 8 | 30 | 44 - 58 | -14 | 35 | |
| 9 | 30 | 45 - 47 | -2 | 35 | |
| 10 | 30 | 33 - 39 | -6 | 34 | |
| 11 | 30 | 31 - 35 | -4 | 34 | |
| 12 | 30 | 37 - 53 | -16 | 33 | |
| 13 | 30 | 34 - 60 | -26 | 32 | |
| 14 | 30 | 33 - 52 | -19 | 30 | |
| 15 | 30 | 38 - 67 | -29 | 28 | |
| 16 | 30 | 40 - 64 | -24 | 26 |
AFC Champions League Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu36
44Ghi được46
48Thủng lưới70
1.22Bàn thắng mỗi trận1.28
7Giữ sạch lưới7
17Trên 2.5 bàn25
24Hiệp hai28