Sukhothai FC
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Prachuap

Sukhothai FC vs Prachuap

Tỷ số chung cuộc: Sukhothai FC 2-0 Prachuap tại Thai League 1, 25 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sukhothai FC thắng 4, hòa 3, Prachuap thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Thai League 1 · Vòng 11
Sân vận động
Thung Talay Luang Stadium, Sukhothai
Phong độ
DLLWL Sukhothai FC
WWWLL Prachuap
  1. 15' Jakkit Wachpirom
  2. 22' C. Sapysakunphon S. Limwatthana
  3. 41' J. Baggio · L. Theemrat 1-0
  4. 45'+4 Lursan Thiamrat
  5. HT1-0
  6. 46' Tamer Seyam S. Kanyarot
  7. 61' J. Baggio 2-0
  8. 70' A. Denman P. Jantum
  9. 77' Piyarat Lajungreed
  10. 77' Airton
  11. 78' Airton
  12. 78' P. Tanthatemee J. Phasukihan
  13. 78' C. Laptrakul S. Pongsuwan
  14. 80' Ryohei Arai
  15. 85' A. Jantrapho L. Theemrat
  16. 85' P. Praphanth C. Tongtae
  17. 86' K. Kasemkulwilai S. Chamnarnsilp
  18. 90' Nopphon Ponkam
  19. 90'+2 P. Suksakit N. Bonilla
  20. 90'+2 K. Kaewnongdang J. Baggio
  21. FT2-0

Đội hình

Sukhothai FC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: L. Kamreun
  1. 99K. Saensuk 7.3
  2. 6J. Wachpirom 6.9
  3. 3Laércio Soldá 7.3
  4. 15S. Promsupa 6.9
  5. 13P. Lajungreed 6.9
  6. 8R. Arai 6.9
  7. 7L. Theemrat ▼ 85' 7.2
  8. 17S. Chamnarnsilp ▼ 86' 6.7
  9. 88S. Limwatthana ▼ 22' 6.7
  10. 10J. Baggio ⚽2 ▼ 90' 9.3
  11. 9N. Bonilla ▼ 90' 6.3

Dự bị 9

  1. 22C. Sapysakunphon ▲ 22' 6.5
  2. 45A. Jantrapho ▲ 85' 6.7
  3. 11K. Kasemkulwilai ▲ 86' 6.9
  4. 29P. Suksakit ▲ 90'
  5. 30K. Kaewnongdang ▲ 90'
  6. 2S. Logarwit
  7. 91J. Polmart
  8. 31S. Pisansub
  9. 19A. Ngoenbokkhol
Prachuap Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: D. Chalermsang
  1. 39P. Dokmaikeaw 6.9
  2. 14P. Akkratum 5.9
  3. 5Airton 6.6
  4. 11S. Pongsuwan ▼ 78' 6.5
  5. 88J. Phasukihan ▼ 78' 7.2
  6. 9C. Tongtae ▼ 85' 6.6
  7. 6N. Phonkam 6.7
  8. 10P. Jantum ▼ 70' 7.0
  9. 8S. Kanyarot ▼ 46' 6.7
  10. 33Derley 7.0
  11. 91Samuel 6.3

Dự bị 9

  1. 20Tamer Seyam ▲ 46' 7.0
  2. 18A. Denman ▲ 70' 6.6
  3. 25P. Tanthatemee ▲ 78' 6.7
  4. 17C. Laptrakul ▲ 78' 6.3
  5. 51P. Praphanth ▲ 85' 6.3
  6. 1R. Songsangchan
  7. 31P. Seaisakul
  8. 15A. Harntes
  9. 36P. Chotipala

Thống kê

043
620
37%Kiểm soát bóng63%
8Dứt điểm8
4Trúng đích4
2Chệch đích2
6Sút trong vòng cấm5
2Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn2
3Phạt góc6
3Việt vị1
15Phạm lỗi13
4Thẻ vàng2
4Cứu thua2
256Chuyền bóng429
186Chuyền chính xác339
73%Chính xác chuyền79%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Buriram United
30 70 - 27 +43 69
2
Câu lạc bộ bóng đá Bangkok United
30 58 - 24 +34 61
3
Port F.C.
30 72 - 37 +35 57
4
BG Pathum United F.C.
30 59 - 38 +21 54
5
Câu lạc bộ bóng đá Muangthong United
30 64 - 45 +19 52
6
Ratchaburi Mitr Phol F.C.
30 39 - 35 +4 39
7
Uthai Thani
30 39 - 55 -16 35
8
Khon Kaen United
30 44 - 58 -14 35
9
Lamphun Warrior
30 45 - 47 -2 35
10
Prachuap
30 33 - 39 -6 34
11
Chiangrai United F.C.
30 31 - 35 -4 34
12
Nakhon Pathom
30 37 - 53 -16 33
13
Sukhothai FC
30 34 - 60 -26 32
14
Chonburi FC
30 33 - 52 -19 30
15
Police Tero
30 38 - 67 -29 28
16
Câu lạc bộ bóng đá Trat
30 40 - 64 -24 26
AFC Champions League Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu36
46Ghi được44
70Thủng lưới48
1.28Bàn thắng mỗi trận1.22
7Giữ sạch lưới7
25Trên 2.5 bàn17
28Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu