Sukhothai FC vs Prachuap
Tỷ số chung cuộc: Sukhothai FC 2-0 Prachuap tại Thai League 1, 24 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sukhothai FC thắng 4, hòa 3, Prachuap thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Thai League 1 · Vòng 3
- Sân vận động
- Thung Talay Luang Stadium, Sukhothai
- Phong độ
- DLLWL Sukhothai FC
- WWWLL Prachuap
- 5' S. Chatthong 1-0
- 39' S. Chatthong · Cláudio 2-0
- 44' Mateus Lima Cruz
- HT2-0
- 46' ▲ A. Chegini ▼ Jeong Woo-Geun
- 46' ▲ N. Phonkam ▼ S. Kanyarot
- 46' ▲ Tardeli ▼ Airton
- 46' ▲ P. Praphanth ▼ C. Samphaodi
- 52' Nopphon Ponkam
- 55' Kittipun Saensuk
- 73' ▲ Matheus Fornazari ▼ Mateus Lima
- 73' ▲ A. Denman ▼ S. Chatthong
- 77' ▲ I. Sanron ▼ S. Pongsuwan
- 79' Tauã
- 82' Saringkan Promsupa
- 85' ▲ P. Phatthaphon ▼ A. Beraheng
- 88' John Baggio
- 89' Iklas Sanron
- 90'+4 ▲ E. Ishimoto ▼ A. Ngoenbukkhol
- 90'+4 ▲ S. Kanlayanabandit ▼ J. Baggio
- FT2-0
Đội hình
- 99K. Saensuk 7.3
- 6J. Wachpirom 7.2
- 93Cláudio ⇢ 7.2
- 15S. Promsupa 6.9
- 13A. Beraheng ▼ 85' 6.6
- 17T. Muaddarak 7.3
- 35S. Chatthong ⚽2 ▼ 73' 8.9
- 19A. Ngoenbukkhol ▼ 90' 6.9
- 23C. Thisud 7.2
- 10J. Baggio ▼ 90' 6.3
- 9Mateus Lima ▼ 73' 6.3
Dự bị 12
- 11Matheus Fornazari ▲ 73' 6.7
- 21A. Denman ▲ 73' 6.7
- 16P. Phatthaphon ▲ 85' 6.3
- 14E. Ishimoto ▲ 90'
- 22S. Kanlayanabandit ▲ 90'
- 4A. Seebunmee
- 70N. Promorn
- 91T. Banhan
- 3P. Suksakit
- 1I. Kamsuprom
- 2S. Logarwit
- 45A. Jantrapho
- 38C. Bootprom 6.6
- 88J. Phasukkhan 7.2
- 25P. Tanthatemee 6.9
- 5Airton ▼ 46' 6.2
- 11S. Pongsuwan ▼ 77' 6.5
- 17C. Samphaodi ▼ 46' 6.2
- 4C. Tongkiri 6.9
- 10Tauã 6.6
- 8S. Kanyarot ▼ 46' 6.9
- 99Jeong Woo-Geun ▼ 46' 6.6
- 20Vander Luis 8.2
Dự bị 12
- 3A. Chegini ▲ 46' 6.7
- 6N. Phonkam ▲ 46' 6.7
- 37Tardeli ▲ 46' 6.3
- 41P. Praphanth ▲ 46' 7.0
- 19I. Sanron ▲ 77' 5.7
- 14P. Akkratum
- 18S. Thinjom
- 9C. Tongtae
- 1R. Songsangchan
- 36T. Sujarit
- 77K. Ornchaiyaphum
- 23K. Thawornsak
Thống kê
04⚑4
⚑721
38%Kiểm soát bóng62%
9Dứt điểm10
4Trúng đích4
4Chệch đích2
6Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn4
4Phạt góc7
1Việt vị1
15Phạm lỗi17
4Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
4Cứu thua2
254Chuyền bóng411
191Chuyền chính xác342
75%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 92 - 20 | +72 | 70 | |
| 2 | 30 | 63 - 30 | +33 | 69 | |
| 3 | 30 | 47 - 34 | +13 | 53 | |
| 4 | 30 | 65 - 47 | +18 | 52 | |
| 5 | 30 | 52 - 39 | +13 | 48 | |
| 6 | 30 | 46 - 39 | +7 | 45 | |
| 7 | 30 | 49 - 39 | +10 | 44 | |
| 8 | 30 | 36 - 39 | -3 | 37 | |
| 9 | 30 | 37 - 35 | +2 | 37 | |
| 10 | 30 | 47 - 54 | -7 | 36 | |
| 11 | 30 | 33 - 51 | -18 | 36 | |
| 12 | 30 | 41 - 59 | -18 | 32 | |
| 13 | 30 | 36 - 57 | -21 | 32 | |
| 14 | 30 | 37 - 62 | -25 | 27 | |
| 15 | 30 | 30 - 59 | -29 | 23 | |
| 16 | 30 | 21 - 68 | -47 | 18 |
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu33
55Ghi được52
60Thủng lưới43
1.57Bàn thắng mỗi trận1.58
10Giữ sạch lưới11
21Trên 2.5 bàn18
34Hiệp hai32