Prachuap
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Sukhothai FC

Prachuap vs Sukhothai FC

Tỷ số chung cuộc: Prachuap 1-1 Sukhothai FC tại Thai League 1, 15 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Prachuap thắng 3, hòa 3, Sukhothai FC thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Thai League 1 · Vòng 17
Sân vận động
Sam Ao Stadium, Prachuap Khiri Khan
Phong độ
WWWLL Prachuap
DLLWL Sukhothai FC
  1. 26' Surawich Lokavit
  2. 39' Chrigor · J. Phasukkhan 1-0
  3. HT1-0
  4. 46' Tauã A. Filipović
  5. 46' J. Wachpirom S. Logarwit
  6. 46' Matheus Fornazari Mateus Lima
  7. 52' Matheus Fornazari
  8. 58' Tauã
  9. 66' C. Thisud L. Thaemrat
  10. 69' 1-1 J. Baggio · T. Muaddarak
  11. 71' S. Tiatrakul P. Jantum
  12. 76' J. Nyholm P. Akkratum
  13. 79' A. Beraheng A. Denman
  14. 85' I. Sanron P. Praphanth
  15. 86' Jeong Woo-Geun A. Chegini
  16. 86' K. Kaewnongdang P. Phatthaphon
  17. 90'+9 Jirapan Phasukihan
  18. 90'+9 Kittipun Saensuk
  19. FT1-1

Đội hình

Prachuap Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: S. Pobprasert
  1. 1R. Songsangchan 6.3
  2. 88J. Phasukkhan 7.0
  3. 5Airton 7.0
  4. 3A. Chegini ▼ 86' 6.6
  5. 11S. Pongsuwan 7.2
  6. 14P. Akkratum ▼ 76' 7.0
  7. 41P. Praphanth ▼ 85' 7.2
  8. 4C. Tongkiri 7.5
  9. 70P. Jantum ▼ 71' 6.9
  10. 21A. Filipović ▼ 46' 7.0
  11. 91Chrigor 7.6

Dự bị 12

  1. 10Tauã ▲ 46' 6.7
  2. 24S. Tiatrakul ▲ 71' 6.9
  3. 15J. Nyholm ▲ 76' 6.9
  4. 19I. Sanron ▲ 85' 6.6
  5. 99Jeong Woo-Geun ▲ 86' 7.3
  6. 9C. Tongtae
  7. 23K. Thawornsak
  8. 17W. Sukhuna
  9. 74P. Maneekorn
  10. 77K. Ornchaiyaphum
  11. 8S. Kanyarot
  12. 13Y. Burapha
Sukhothai FC Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: A. Chalitaporn
  1. 99K. Saensuk 6.6
  2. 2S. Logarwit ▼ 46' 6.3
  3. 93Cláudio 7.7
  4. 15S. Promsupa 6.7
  5. 16P. Phatthaphon ▼ 86' 6.6
  6. 21A. Denman ▼ 79' 6.3
  7. 17T. Muaddarak 7.2
  8. 7L. Thaemrat ▼ 66' 6.9
  9. 35S. Chatthong 6.3
  10. 10J. Baggio 7.0
  11. 9Mateus Lima ▼ 46' 6.3

Dự bị 12

  1. 6J. Wachpirom ▲ 46' 7.2
  2. 11Matheus Fornazari ▲ 46' 6.6
  3. 23C. Thisud ▲ 66' 6.6
  4. 13A. Beraheng ▲ 79' 6.9
  5. 30K. Kaewnongdang ▲ 86' 6.7
  6. 5H. Matsui
  7. 91T. Phranmaen
  8. 39N. Kamnet
  9. 19A. Ngoenbukkhol
  10. 18S. Hnupichai
  11. 3P. Suksakit
  12. 80T. Rakbun

Thống kê

028
320
54%Kiểm soát bóng46%
18Dứt điểm5
3Trúng đích2
9Chệch đích1
12Sút trong vòng cấm1
6Sút ngoài vòng cấm4
6Bị chặn2
8Phạt góc3
1Việt vị6
11Phạm lỗi6
2Thẻ vàng2
1Cứu thua2
465Chuyền bóng390
381Chuyền chính xác317
82%Chính xác chuyền81%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Buriram United
30 92 - 20 +72 70
2
Câu lạc bộ bóng đá Bangkok United
30 63 - 30 +33 69
3
BG Pathum United F.C.
30 47 - 34 +13 53
4
Ratchaburi Mitr Phol F.C.
30 65 - 47 +18 52
5
Port F.C.
30 52 - 39 +13 48
6
Câu lạc bộ bóng đá Muangthong United
30 46 - 39 +7 45
7
Prachuap
30 49 - 39 +10 44
8
Lamphun Warrior
30 36 - 39 -3 37
9
Uthai Thani
30 37 - 35 +2 37
10
Sukhothai FC
30 47 - 54 -7 36
11
Chiangrai United F.C.
30 33 - 51 -18 36
12
Rayong FC
30 41 - 59 -18 32
13
Nakhon Ratchasima FC
30 36 - 57 -21 32
14
Nong Bua Pitchaya
30 37 - 62 -25 27
15
Nakhon Pathom
30 30 - 59 -29 23
16
Khon Kaen United
30 21 - 68 -47 18
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu35
52Ghi được55
43Thủng lưới60
1.58Bàn thắng mỗi trận1.57
11Giữ sạch lưới10
18Trên 2.5 bàn21
32Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu