FC Lugano
2 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
FC Vaduz

FC Lugano vs FC Vaduz

Tỷ số chung cuộc: FC Lugano 2-1 FC Vaduz tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 26 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Lugano thắng 4, hòa 3, FC Vaduz thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Vòng 1
Phong độ
WDWWW FC Lugano
DLWLW FC Vaduz
  1. 29' A. Papadopoulos · L. Mai 1-0
  2. 32' Antonios Papadopoulos
  3. 37' L. Mai · R. Steffen 2-0
  4. HT2-0
  5. 46' D. Sorgic D. Djokic
  6. 57' N. Hasler M. Beeli
  7. 58' M. Eberhard J. Cabrera
  8. 60' D. Moncada R. Steffen
  9. 60' D. Dos Santos A. Kendouci
  10. 66' M. Cocic J. Stark
  11. 70' K. Behrens E. Pihlstrom
  12. 70' M. Zanotti Y. Cimignani
  13. 71' 2-1 L. Dalipi · D. Sorgic
  14. 74' Marcel Monsberger
  15. 80' D. Schwizer M. Sawadogo
  16. 82' Leon Schaffran
  17. 90'+3 Carbone E. Alioski
  18. FT2-1

Đội hình

FC Lugano Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: Mattia Croci-Torti
  1. 16D. von Ballmoos 6.3
  2. 6A. Papadopoulos 7.3
  3. 17L. Mai 8.6
  4. 18J. Bichsel 7.0
  5. 21Y. Cimignani ▼ 70' 7.2
  6. 25U. Bislimi 7.6
  7. 8A. Grgic 8.0
  8. 7E. Alioski ▼ 90' 7.3
  9. 14A. Kendouci ▼ 60' 6.5
  10. 11R. Steffen ▼ 60' 7.3
  11. 24E. Pihlstrom ▼ 70' 6.7

Dự bị 9

  1. 28F. Gebhardt
  2. 91K. Behrens ▲ 70' 7.0
  3. 46M. Zanotti ▲ 70' 6.7
  4. 23G. Ajdin
  5. 22B. D. Castro Espinosa
  6. 4D. Kelvin
  7. 30D. Moncada ▲ 60' 7.0
  8. 27D. Dos Santos ▲ 60' 6.3
  9. 44Carbone ▲ 90'
FC Vaduz Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: Marc Schneider
  1. 25L. Schaffran 7.9
  2. 14M. Beeli ▼ 57' 6.3
  3. 27N. Lang 7.6
  4. 5L. Berisha 6.7
  5. 29M. Sawadogo ▼ 80' 6.2
  6. 17J. Stark ▼ 66' 6.3
  7. 20L. Mack 6.7
  8. 10J. Cabrera ▼ 58' 6.3
  9. 11L. Dalipi 7.3
  10. 9M. Monsberger 5.9
  11. 19D. Djokic ▼ 46' 6.9

Dự bị 9

  1. 1B. Buchel
  2. 6D. Simani
  3. 7D. Schwizer ▲ 80' 6.3
  4. 22M. Eberhard ▲ 58' 6.7
  5. 39D. Sorgic ▲ 46' 6.6
  6. 4N. Hasler ▲ 57' 7.2
  7. 23M. Hammerich
  8. 28M. Cocic ▲ 66' 6.6
  9. 37L. Celentano

Thống kê

019
311
48%Kiểm soát bóng52%
22Dứt điểm11
8Trúng đích3
10Chệch đích7
14Sút trong vòng cấm9
8Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn1
9Phạt góc3
0Việt vị1
14Phạm lỗi10
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua6
0.56Bàn thắng ngăn chặn0.56
401Chuyền bóng440
323Chuyền chính xác352
81%Chính xác chuyền80%
1.97Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.99

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Lugano
6 17 - 4 +13 18
2
BSC Young Boys
7 26 - 14 +12 15
3
FC Sion
6 14 - 11 +3 12
4
FC St. Gallen
6 12 - 11 +1 10
5
FC Basel 1893
7 12 - 12 0 10
6
FC Luzern
7 10 - 13 -3 9
7
FC Thun
6 11 - 17 -6 7
8
FC Zürich
7 11 - 18 -7 7
9
FC Vaduz
7 16 - 17 -1 6
10
FC Lausanne-Sport
7 7 - 10 -3 6
11
Grasshopper Club Zurich
6 9 - 14 -5 5
12
Servette FC
6 4 - 8 -4 4
Có thể xuống hạng

So sánh

16Trận đấu13
46Ghi được27
12Thủng lưới23
2.88Bàn thắng mỗi trận2.08
6Giữ sạch lưới2
11Trên 2.5 bàn11
28Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu