FC Aarau vs Stade Nyonnais
Tỷ số chung cuộc: FC Aarau 2-1 Stade Nyonnais tại Challenge League, 7 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Aarau thắng 6, hòa 2, Stade Nyonnais thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Challenge League · Vòng 3
- Phong độ
- DLWDW FC Aarau
- WDLDL Stade Nyonnais
- 2' E. Brandy
- 8' V. Petit-Viretti
- 24' ▲ N. Grognuz ▼ E. Brandy
- 36' L. Ribeiro
- 36' H. Koide · K. Ndau 1-0
- 40' M. Regillo
- HT1-0
- 51' ▲ D. Coric ▼ V. Petit-Viretti
- 58' ▲ T. Diallo ▼ R. Ouchard
- 58' ▲ F. Lentini ▼ M. Miguel
- 72' ▲ R. Philippin ▼ E. Gashi
- 72' ▲ M. Ishuayed ▼ G. Figueiredo
- 75' ▲ I. Aliu ▼ Z. Tairi
- 76' ▲ R. Baturina ▼ H. Koide
- 76' R. Baturina · K. Ndau 2-0
- 89' 2-1 M. Regillo11m
- 90' F. Hysenaj
- 90'+1 L. Velickovic
- 90'+1 L. Obexer
- 90'+1 ▲ E. Jordan ▼ D. Afriyie
- 90'+1 ▲ B. Senyurt ▼ L. Obexer
- FT2-1
Đội hình
- 93L. Velickovic
- 29M. Dickenmann
- 15S. Muller
- 2M. Thaler
- 3R. Guzzo
- 27L. Obexer▼ 90'
- 44Z. Tairi▼ 75'
- 31V. Petit-Viretti▼ 51'
- 20K. Ndau
- 11H. Koide▼ 76'
- 18D. Afriyie▼ 90'
Dự bị 9
- 30A. Hirzel
- 9R. Baturina▲ 76'
- 4B. Hasani
- 23E. Jordan▲ 90'
- 42B. Senyurt▲ 90'
- 51A. Derbaci
- 6I. Aliu▲ 75'
- 5D. Acquah
- 28D. Coric▲ 51'
- 40M. Aubert
- 2R. Ouchard▼ 58'
- 22E. Brandy▼ 24'
- 4S. Fankhauser
- 3E. Gashi▼ 72'
- 8L. Ribeiro
- 5J. Mandaka
- 21G. Figueiredo▼ 72'
- 11F. Hysenaj
- 91M. Regillo
- 9M. Miguel▼ 58'
Dự bị 9
- 1M. Mazzeo
- 70R. Londja
- 15N. Grognuz▲ 24'
- 25T. Diallo▲ 58'
- 7F. Lentini▲ 58'
- 6F. Ahuissou
- 66R. Philippin▲ 72'
- 19M. Ishuayed▲ 72'
- 17E. Ndjoko
Thống kê
03
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 13 - 3 | +10 | 17 | |
| 2 | 7 | 14 - 7 | +7 | 15 | |
| 3 | 7 | 16 - 7 | +9 | 12 | |
| 4 | 7 | 11 - 12 | -1 | 11 | |
| 5 | 7 | 10 - 8 | +2 | 10 | |
| 6 | 7 | 7 - 7 | 0 | 9 | |
| 7 | 7 | 9 - 13 | -4 | 9 | |
| 8 | 7 | 10 - 17 | -7 | 6 | |
| 9 | 7 | 10 - 16 | -6 | 4 | |
| 10 | 7 | 5 - 15 | -10 | 2 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
10Trận đấu9
16Ghi được12
17Thủng lưới20
1.6Bàn thắng mỗi trận1.33
0Giữ sạch lưới1
8Trên 2.5 bàn7
11Hiệp hai7