Stade Nyonnais
1 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
FC Aarau

Stade Nyonnais vs FC Aarau

Tỷ số chung cuộc: Stade Nyonnais 1-2 FC Aarau tại Challenge League, 24 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stade Nyonnais thắng 2, hòa 2, FC Aarau thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Challenge League · Vòng 19
Sân vận động
Centre sportif de Colovray, Nyon
Phong độ
DLDLL Stade Nyonnais
DLWDW FC Aarau
  1. 31' A. Ouattara E. Brandy
  2. 32' S. Traore · J. Sylvestre-Brac 1-0
  3. 45'+1 M. Sawadogo
  4. HT1-0
  5. 61' M. Jaiteh M. Deme
  6. 61' V. Petit T. Escorza
  7. 61' I. Strohbach R. Busset
  8. 67' C. Odutayo E. Gebreyesus
  9. 78' F. Koré S. Traore
  10. 79' S. Bahloul M. Fofana
  11. 79' E. Filet Y. Toure
  12. 79' R. Bobadilla L. Obexer
  13. 86' I. Strohbach
  14. 86' 1-1 N. Gjorgjev
  15. 90'+4 R. Bobadilla
  16. 90'+5 R. Kessler
  17. 90'+5 R. Kessler N. Gjorgjev
  18. 90'+3 1-2 R. Bobadilla · N. Gjorgjev
  19. FT1-2

Đội hình

Stade Nyonnais HLV: A. Binotto
  1. 91M. Mastil
  2. 26R. Busset ▼ 61'
  3. 28J. Sylvestre-Brac
  4. 24M. Sawadogo
  5. 20E. Brandy ▼ 31'
  6. 14Silva
  7. 77T. Escorza ▼ 61'
  8. 5Q. Gaillard
  9. 19M. Deme ▼ 61'
  10. 11E. Pasche
  11. 27S. Traore ▼ 78'

Dự bị 9

  1. 72A. Ouattara ▲ 31'
  2. 45M. Jaiteh ▲ 61'
  3. 6V. Petit ▲ 61'
  4. 4I. Strohbach ▲ 61'
  5. 9F. Koré ▲ 78'
  6. 10Q. Fouley
  7. 3R. Correia
  8. 1J. Kiassumbua
  9. 18S. NDiaye
FC Aarau HLV: B. Iacopetta
  1. 1M. Hübel
  2. 2M. Thaler
  3. 27L. Obexer ▼ 79'
  4. 15S. Müller
  5. 5D. Acquah
  6. 29M. Dickenmann
  7. 23N. Gjorgjev ▼ 90'
  8. 10V. Fazliu
  9. 47M. Fofana ▼ 79'
  10. 49E. Gebreyesus ▼ 67'
  11. 9Y. Toure ▼ 79'

Dự bị 9

  1. 31C. Odutayo ▲ 67'
  2. 26S. Bahloul ▲ 79'
  3. 11E. Filet ▲ 79'
  4. 32R. Bobadilla ▲ 79'
  5. 38R. Kessler ▲ 90'
  6. 25D. Derbaci
  7. 21N. Jakob
  8. 4B. Hasani
  9. 30A. Hirzel

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Thun
36 70 - 39 +31 72
2
FC Aarau
36 63 - 45 +18 61
3
Étoile Carouge
36 58 - 47 +11 54
4
Stade Lausanne-Ouchy
36 54 - 43 +11 53
5
FC WIL 1900
36 60 - 55 +5 53
6
FC Vaduz
36 48 - 49 -1 51
7
Bellinzona
36 46 - 59 -13 44
8
Neuchatel Xamax FC
36 57 - 65 -8 41
9
Stade Nyonnais
36 44 - 69 -25 36
10
FC Schaffhausen
36 40 - 69 -29 25
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu49
55Ghi được84
81Thủng lưới65
1.25Bàn thắng mỗi trận1.71
8Giữ sạch lưới13
28Trên 2.5 bàn30
27Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu