Stade Nyonnais vs FC Aarau
Tỷ số chung cuộc: Stade Nyonnais 1-1 FC Aarau tại Challenge League, 20 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stade Nyonnais thắng 2, hòa 2, FC Aarau thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Challenge League · Vòng 23
- Phong độ
- WDLDL Stade Nyonnais
- DLWDW FC Aarau
- 17' J. Simo
- 21' F. Borges
- 42' F. Borges · I. Bah Mendes 1-0
- HT1-0
- 52' R. Guzzo
- 56' ▲ E. Filet ▼ D. Afriyie
- 57' ▲ T. Chacon ▼ L. Frokaj
- 71' V. Fazliu
- 71' ▲ F. Hysenaj ▼ F. Borges
- 75' ▲ R. Bobadilla ▼ S. Vladi
- 75' ▲ H. Koide ▼ R. Guzzo
- 78' ▲ Y. Aymon ▼ I. Bah Mendes
- 78' ▲ M. Leclercq ▼ M. Okuka
- 78' ▲ S. Edougue ▼ L. Bega
- 79' S. Edougue
- 82' ▲ O. Jackle ▼ N. Zoukit
- 84' ▲ H. Bechar ▼
- 86' T. Chacon
- 89' O. Jackle
- 90'+1 D. Acquah
- 90'+5 M. Thaler
- 90' 1-1 E. Filet · O. Jackle
- FT1-1
Đội hình
- 91M. Mastil
- 12L. Jaquenoud
- 71G. Richard
- 4K. Soro
- 3R. Correia
- 14J. Simo
- 22I. Bah Mendes ▼ 78'
- 6M. Okuka ▼ 78'
- 10B. Diomande
- 8L. Bega ▼ 78'
- 24F. Borges ▼ 71'
Dự bị 9
- 1M. Mazzeo
- 30F. Hysenaj ▲ 71'
- 15N. Grognuz
- 17Y. Aymon ▲ 78'
- 19H. Bechar ▲ 84'
- 34M. Leclercq ▲ 78'
- 77S. Edougue ▲ 78'
- 23I. Sarr
- 31P. Rodriguez
- 1M. Hubel
- 29M. Dickenmann
- 15S. Muller
- 5D. Acquah
- 2M. Thaler
- 3R. Guzzo ▼ 75'
- 13N. Zoukit ▼ 82'
- 10V. Fazliu
- 23L. Frokaj ▼ 57'
- 18D. Afriyie ▼ 56'
- 11S. Vladi ▼ 75'
Dự bị 9
- 30A. Hirzel
- 32R. Bobadilla ▲ 75'
- 17H. Koide ▲ 75'
- 99I. Cisse
- 25D. Derbaci
- 8O. Jackle ▲ 82'
- 14T. Chacon ▲ 57'
- 19S. Schwegler
- 9E. Filet ▲ 56'
Thống kê
03
60
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 75 - 41 | +34 | 81 | |
| 2 | 36 | 77 - 47 | +30 | 80 | |
| 3 | 36 | 75 - 48 | +27 | 67 | |
| 4 | 36 | 59 - 51 | +8 | 50 | |
| 5 | 36 | 55 - 56 | -1 | 49 | |
| 6 | 36 | 52 - 62 | -10 | 44 | |
| 7 | 36 | 46 - 54 | -8 | 40 | |
| 8 | 36 | 39 - 55 | -16 | 40 | |
| 9 | 36 | 33 - 60 | -27 | 28 | |
| 10 | 36 | 40 - 77 | -37 | 23 |
Super League Super League (Promotion) Promotion League
So sánh
41Trận đấu48
41Ghi được97
64Thủng lưới73
1Bàn thắng mỗi trận2.02
7Giữ sạch lưới14
18Trên 2.5 bàn35
17Hiệp hai53