FC Aarau
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Stade Nyonnais

FC Aarau vs Stade Nyonnais

Tỷ số chung cuộc: FC Aarau 1-1 Stade Nyonnais tại Challenge League, 23 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Aarau thắng 6, hòa 2, Stade Nyonnais thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Challenge League · Vòng 36
Sân vận động
Stadion Brügglifeld, Aarau
Phong độ
DLWDW FC Aarau
WDLDL Stade Nyonnais
  1. 5' 0-1 E. Pasche · P. Weber
  2. 43' J. Ghia
  3. HT0-1
  4. 46' Y. Toure R. Bobadilla
  5. 46' T. Ferrero J. Ghia
  6. 47' Y. Toure11m 1-1
  7. 48' B. Senyurt
  8. 59' M. Ben Yedder E. Pasche
  9. 59' C. Londja B. Keita
  10. 73' M. Jaiteh
  11. 75' M. Sinani O. Jäckle
  12. 75' G. Vogt R. Kessler
  13. 82' H. Koide C. Odutayo
  14. 82' S. Dzelili B. Senyurt
  15. 82' M. Dominik M. Jaiteh
  16. 89' E. Gebreyesus
  17. 90'+2 Q. Gaillard P. Weber
  18. FT1-1

Đội hình

FC Aarau HLV: B. Iacopetta
  1. 30A. Hirzel
  2. 2M. Thaler
  3. 4B. Hasani
  4. 38R. Kessler▼ 75'
  5. 8O. Jäckle▼ 75'
  6. 49E. Gebreyesus
  7. 21N. Jakob
  8. 42B. Senyurt▼ 82'
  9. 32R. Bobadilla▼ 46'
  10. 31C. Odutayo▼ 82'
  11. 11E. Filet

Dự bị 9

  1. 9Y. Toure▲ 46'
  2. 43M. Sinani▲ 75'
  3. 41G. Vogt▲ 75'
  4. 17H. Koide▲ 82'
  5. 46S. Dzelili▲ 82'
  6. 26S. Bahloul
  7. 77C. Hegner
  8. 18E. Essiam
  9. 5D. Acquah
Stade Nyonnais HLV: A. Binotto
  1. 1J. Kiassumbua
  2. 71G. Richard
  3. 28J. Sylvestre-Brac
  4. 24M. Sawadogo
  5. 20E. Brandy
  6. 66M. Okuka
  7. 80P. Weber▼ 90'
  8. 32J. Ghia▼ 46'
  9. 11E. Pasche▼ 59'
  10. 45M. Jaiteh▼ 82'
  11. 23B. Keita▼ 59'

Dự bị 9

  1. 92T. Ferrero▲ 46'
  2. 96M. Ben Yedder▲ 59'
  3. 94C. Londja▲ 59'
  4. 97M. Dominik▲ 82'
  5. 5Q. Gaillard▲ 90'
  6. 91M. Mastil
  7. 3R. Correia
  8. 93A. Golay
  9. 77T. Escorza

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Thun
36 70 - 39 +31 72
2
FC Aarau
36 63 - 45 +18 61
3
Étoile Carouge
36 58 - 47 +11 54
4
Stade Lausanne-Ouchy
36 54 - 43 +11 53
5
FC WIL 1900
36 60 - 55 +5 53
6
FC Vaduz
36 48 - 49 -1 51
7
Bellinzona
36 46 - 59 -13 44
8
Neuchatel Xamax FC
36 57 - 65 -8 41
9
Stade Nyonnais
36 44 - 69 -25 36
10
FC Schaffhausen
36 40 - 69 -29 25
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

49Trận đấu44
84Ghi được55
65Thủng lưới81
1.71Bàn thắng mỗi trận1.25
13Giữ sạch lưới8
30Trên 2.5 bàn28
40Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu