Stade Nyonnais vs FC Aarau
Tỷ số chung cuộc: Stade Nyonnais 4-5 FC Aarau tại Challenge League, 22 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stade Nyonnais thắng 2, hòa 2, FC Aarau thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Challenge League · Vòng 4
- Phong độ
- DLDLL Stade Nyonnais
- DLWDW FC Aarau
- 2' 0-1 V. Fazliu11m
- 19' E. Filet
- 20' J. Manquant11m 1-1
- 21' 1-2 D. Derbaci
- 39' V. Fazliu
- HT1-2
- 46' ▲ D. Ngonzo ▼ N. Grognuz
- 49' B. Alili · M. Okuka 2-2
- 56' 2-3 V. Fazliu · R. Kessler
- 57' D. Derbaci
- 58' N. Zoukit
- 59' J. Manquant
- 61' ▲ P. Rodriguez ▼ B. Alili
- 61' ▲ M. Leclercq ▼ J. Simo
- 61' ▲ R. Stoll ▼ T. Perchaud
- 64' 2-4 E. Filet · L. Obexer
- 68' R. Kessler
- 69' J. Manquant11m 3-4
- 70' J. Manquant · P. Rodriguez 4-4
- 74' ▲ L. Frokaj ▼ D. Derbaci
- 74' ▲ R. Bobadilla ▼ E. Filet
- 81' 4-5 V. Fazliu · R. Bobadilla
- 84' ▲ R. Guzzo ▼ L. Obexer
- 84' ▲ N. Jakob ▼ N. Zoukit
- 88' L. Frokaj
- 90'+4 R. Bobadilla
- 90'+2 ▲ H. Parra ▼ E. Brandy
- 90'+3 ▲ V. Petit ▼ D. Afriyie
- FT4-5
Đội hình
- 91M. Mastil
- 20E. Brandy ▼ 90'
- 3R. Correia
- 6M. Okuka
- 71G. Richard
- 15N. Grognuz ▼ 46'
- 14J. Simo ▼ 61'
- 68B. Alili ▼ 61'
- 8L. Bega
- 9T. Perchaud ▼ 61'
- 18J. Manquant
Dự bị 9
- 1M. Mazzeo
- 4K. Soro
- 5D. Ngonzo ▲ 46'
- 11H. Parra ▲ 90'
- 12L. Jaquenoud
- 23I. Sarr
- 31P. Rodriguez ▲ 61'
- 34M. Leclercq ▲ 61'
- 90R. Stoll ▲ 61'
- 1M. Hubel
- 5D. Acquah
- 2M. Thaler
- 38R. Kessler
- 25D. Derbaci ▼ 74'
- 15S. Muller
- 13N. Zoukit ▼ 84'
- 27L. Obexer ▼ 84'
- 10V. Fazliu
- 18D. Afriyie ▼ 90'
- 9E. Filet ▼ 74'
Dự bị 9
- 3R. Guzzo ▲ 84'
- 17H. Koide
- 19S. Schwegler
- 21N. Jakob ▲ 84'
- 23L. Frokaj ▲ 74'
- 30A. Hirzel
- 31V. Petit ▲ 90'
- 32R. Bobadilla ▲ 74'
- 49E. Gebreyesus
Thống kê
01
70
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 75 - 41 | +34 | 81 | |
| 2 | 36 | 77 - 47 | +30 | 80 | |
| 3 | 36 | 75 - 48 | +27 | 67 | |
| 4 | 36 | 59 - 51 | +8 | 50 | |
| 5 | 36 | 55 - 56 | -1 | 49 | |
| 6 | 36 | 52 - 62 | -10 | 44 | |
| 7 | 36 | 46 - 54 | -8 | 40 | |
| 8 | 36 | 39 - 55 | -16 | 40 | |
| 9 | 36 | 33 - 60 | -27 | 28 | |
| 10 | 36 | 40 - 77 | -37 | 23 |
Super League Super League (Promotion) Promotion League
So sánh
41Trận đấu48
41Ghi được97
64Thủng lưới73
1Bàn thắng mỗi trận2.02
7Giữ sạch lưới14
18Trên 2.5 bàn35
17Hiệp hai53