Stade Nyonnais vs FC Aarau
Tỷ số chung cuộc: Stade Nyonnais 1-2 FC Aarau tại Challenge League, 27 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stade Nyonnais thắng 2, hòa 2, FC Aarau thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Challenge League · Vòng 9
- Sân vận động
- Centre sportif de Colovray, Nyon
- Phong độ
- DLDLL Stade Nyonnais
- LWDWD FC Aarau
- 14' 0-1 Y. Toure · N. Gjorgjev
- 22' ▲ R. Busset ▼ I. Strohbach
- 33' ▲ N. Jakob ▼ O. Jäckle
- 34' D. Yana
- 41' L. Obexer
- HT0-1
- 46' ▲ M. Deme ▼ D. Yana
- 48' R. Correia
- 49' 0-2 N. Gjorgjev · V. Fazliu
- 59' L. Gazzetta
- 64' ▲ F. Koré ▼ R. Correia
- 68' ▲ M. Avdyli ▼ N. Gjorgjev
- 68' R. Busset · T. Escorza 1-2
- 69' ▲ E. Gebreyesus ▼ H. Koide
- 71' T. Escorza
- 76' M. Dickenmann
- 77' ▲ L. Bega ▼ B. Diomande
- 77' ▲ M. Jaiteh ▼ T. Escorza
- 88' ▲ E. Ernest ▼ Y. Toure
- 88' ▲ M. Thaler ▼ I. Aliu
- 89' D. Acquah
- 90'+3 Q. Gaillard
- FT1-2
Đội hình
- 91M. Mastil
- 22L. Gazzetta
- 4I. Strohbach ▼ 22'
- 3R. Correia ▼ 64'
- 28J. Sylvestre-Brac
- 77T. Escorza ▼ 77'
- 29B. Diomande ▼ 77'
- 5Q. Gaillard
- 6V. Petit
- 11E. Pasche
- 44D. Yana ▼ 46'
Dự bị 9
- 26R. Busset ▲ 22'
- 19M. Deme ▲ 46'
- 9F. Koré ▲ 64'
- 8L. Bega ▲ 77'
- 45M. Jaiteh ▲ 77'
- 42O. Olaniyi
- 1T. Spycher
- 90L. Lienafa
- 17F. Gomes
- 1M. Hübel
- 27L. Obexer
- 15S. Müller
- 5D. Acquah
- 29M. Dickenmann
- 8O. Jäckle ▼ 33'
- 23N. Gjorgjev ▼ 68'
- 6I. Aliu ▼ 88'
- 10V. Fazliu
- 17H. Koide ▼ 69'
- 9Y. Toure ▼ 88'
Dự bị 9
- 21N. Jakob ▲ 33'
- 11M. Avdyli ▲ 68'
- 49E. Gebreyesus ▲ 69'
- 24E. Ernest ▲ 88'
- 2M. Thaler ▲ 88'
- 31C. Odutayo
- 38R. Kessler
- 47M. Fofana
- 30A. Hirzel
Thống kê
05
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 70 - 39 | +31 | 72 | |
| 2 | 36 | 63 - 45 | +18 | 61 | |
| 3 | 36 | 58 - 47 | +11 | 54 | |
| 4 | 36 | 54 - 43 | +11 | 53 | |
| 5 | 36 | 60 - 55 | +5 | 53 | |
| 6 | 36 | 48 - 49 | -1 | 51 | |
| 7 | 36 | 46 - 59 | -13 | 44 | |
| 8 | 36 | 57 - 65 | -8 | 41 | |
| 9 | 36 | 44 - 69 | -25 | 36 | |
| 10 | 36 | 40 - 69 | -29 | 25 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu49
55Ghi được84
81Thủng lưới65
1.25Bàn thắng mỗi trận1.71
8Giữ sạch lưới13
28Trên 2.5 bàn30
27Hiệp hai40