Neuchatel Xamax FC
4 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
Stade Nyonnais

Neuchatel Xamax FC vs Stade Nyonnais

Tỷ số chung cuộc: Neuchatel Xamax FC 4-1 Stade Nyonnais tại Challenge League, 10 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Neuchatel Xamax FC thắng 4, hòa 4, Stade Nyonnais thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Challenge League · Vòng 30
Phong độ
LLLLW Neuchatel Xamax FC
DLDLL Stade Nyonnais
  1. 13' L. Mulaj · S. Demhasaj 1-0
  2. 14' J. Fontana
  3. 17' S. Demhasaj · L. Seydoux 2-0
  4. 37' 2-1 E. Omeragicphản lưới
  5. HT2-1
  6. 46' S. Edougue Y. Aymon
  7. 58' S. Ben Seghir R. Bayard
  8. 63' B. Alili I. Bah Mendes
  9. 63' M. Okuka J. Simo
  10. 63' F. Borges J. Manquant
  11. 75' J. Hautier K. Kone
  12. 79' D. Carraco · S. Demhasaj 3-1
  13. 84' J. Hautier · E. Abedini 4-1
  14. 85' P. Rodriguez B. Diomande
  15. 87' L. Mulaj
  16. 88' M. Facchinetti J. Fontana
  17. 88' A. Azemi S. Demhasaj
  18. 89' E. Zahaj L. Mulaj
  19. 90' S. Edougue
  20. FT4-1

Đội hình

Neuchatel Xamax FC HLV: Anthony Braizat
  1. 27E. Omeragic
  2. 16L. Seydoux
  3. 15Y. Epitaux
  4. 21L. Bergsma
  5. 3J. Fontana ▼ 88'
  6. 81D. Carraco
  7. 17R. Bayard ▼ 58'
  8. 4E. Abedini
  9. 99L. Mulaj ▼ 89'
  10. 20K. Kone ▼ 75'
  11. 9S. Demhasaj ▼ 88'

Dự bị 9

  1. 94T. Hottiger
  2. 7M. Facchinetti ▲ 88'
  3. 25J. Krasniqi
  4. 5L. Hajrulahu
  5. 11S. Ben Seghir ▲ 58'
  6. 19J. Hautier ▲ 75'
  7. 35A. Azemi ▲ 88'
  8. 34E. Zahaj ▲ 89'
  9. 41A. Bourezak
Stade Nyonnais HLV: Andrea Binotto
  1. 91M. Mastil
  2. 12L. Jaquenoud
  3. 71G. Richard
  4. 4K. Soro
  5. 3R. Correia
  6. 10B. Diomande ▼ 85'
  7. 14J. Simo ▼ 63'
  8. 8L. Bega
  9. 22I. Bah Mendes ▼ 63'
  10. 18J. Manquant ▼ 63'
  11. 17Y. Aymon ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 1M. Mazzeo
  2. 68B. Alili ▲ 63'
  3. 6M. Okuka ▲ 63'
  4. 15N. Grognuz
  5. 24F. Borges ▲ 63'
  6. 34M. Leclercq
  7. 20E. Brandy
  8. 77S. Edougue ▲ 46'
  9. 31P. Rodriguez ▲ 85'

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Vaduz
36 75 - 41 +34 81
2
FC Aarau
36 77 - 47 +30 80
3
Yverdon Sport
36 75 - 48 +27 67
4
Stade Lausanne-Ouchy
36 59 - 51 +8 50
5
Neuchatel Xamax FC
36 55 - 56 -1 49
6
Rapperswil
36 52 - 62 -10 44
7
Étoile Carouge
36 46 - 54 -8 40
8
FC WIL 1900
36 39 - 55 -16 40
9
Stade Nyonnais
36 33 - 60 -27 28
10
Bellinzona
36 40 - 77 -37 23
Super League Super League (Promotion) Promotion League

So sánh

43Trận đấu41
69Ghi được41
69Thủng lưới64
1.6Bàn thắng mỗi trận1
7Giữ sạch lưới7
30Trên 2.5 bàn18
43Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu