Stade Nyonnais
1 : 3
FT · Hiệp một 1:2
·
Neuchatel Xamax FC

Stade Nyonnais vs Neuchatel Xamax FC

Tỷ số chung cuộc: Stade Nyonnais 1-3 Neuchatel Xamax FC tại Challenge League, 16 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stade Nyonnais thắng 2, hòa 4, Neuchatel Xamax FC thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Challenge League · Vòng 35
Sân vận động
Centre sportif de Colovray, Nyon
Phong độ
DLDLL Stade Nyonnais
LLLLW Neuchatel Xamax FC
  1. 18' E. Brandy
  2. 28' Q. Gaillard11m 1-0
  3. 32' 1-1 S. Ben Seghir · S. Demhasaj
  4. 44' 1-2 S. Demhasaj · Euclides Cabral
  5. HT1-2
  6. 46' I. Strohbach R. Busset
  7. 53' F. Lentini L. Mulaj
  8. 61' J. Ghia Q. Gaillard
  9. 65' Giovani Bamba F. Saiz
  10. 65' M. Araz S. Ben Seghir
  11. 67' 1-3 S. Demhasaj · J. Hautier
  12. 68' T. Ferrero M. Jaiteh
  13. 69' M. Ben Yedder C. Londja
  14. 70' M. Okuka
  15. 72' G. Bamba
  16. 78' G. Richard
  17. 82' A. Golay G. Richard
  18. 87' E. Zahaj S. Demhasaj
  19. 88' A. Azemi J. Hautier
  20. 90'+5 E. Cabral
  21. FT1-3

Đội hình

Stade Nyonnais HLV: A. Binotto
  1. 91M. Mastil
  2. 26R. Busset ▼ 46'
  3. 71G. Richard ▼ 82'
  4. 24M. Sawadogo
  5. 20E. Brandy
  6. 5Q. Gaillard ▼ 61'
  7. 66M. Okuka
  8. 80P. Weber
  9. 45M. Jaiteh ▼ 68'
  10. 94C. Londja ▼ 69'
  11. 95M. Costa

Dự bị 9

  1. 4I. Strohbach ▲ 46'
  2. 32J. Ghia ▲ 61'
  3. 92T. Ferrero ▲ 68'
  4. 96M. Ben Yedder ▲ 69'
  5. 93A. Golay ▲ 82'
  6. 27S. Traore
  7. 14Silva
  8. 1J. Kiassumbua
  9. 22L. Gazzetta
Neuchatel Xamax FC HLV: A. Braizat
  1. 1A. Mossi
  2. 23M. Gonçalves
  3. 19Euclides Cabral
  4. 15Y. Epitaux
  5. 2I. Sidibé
  6. 99L. Mulaj ▼ 53'
  7. 7K. Fatkic
  8. 11S. Ben Seghir ▼ 65'
  9. 6F. Saiz ▼ 65'
  10. 9S. Demhasaj ▼ 87'
  11. 18J. Hautier ▼ 88'

Dự bị 9

  1. 31F. Lentini ▲ 53'
  2. 42Giovani Bamba ▲ 65'
  3. 88M. Araz ▲ 65'
  4. 34E. Zahaj ▲ 87'
  5. 35A. Azemi ▲ 88'
  6. 38B. Soro
  7. 27E. Omeragic
  8. 5L. Hajrulahu
  9. 20K. Kone

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Thun
36 70 - 39 +31 72
2
FC Aarau
36 63 - 45 +18 61
3
Étoile Carouge
36 58 - 47 +11 54
4
Stade Lausanne-Ouchy
36 54 - 43 +11 53
5
FC WIL 1900
36 60 - 55 +5 53
6
FC Vaduz
36 48 - 49 -1 51
7
Bellinzona
36 46 - 59 -13 44
8
Neuchatel Xamax FC
36 57 - 65 -8 41
9
Stade Nyonnais
36 44 - 69 -25 36
10
FC Schaffhausen
36 40 - 69 -29 25
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu47
55Ghi được79
81Thủng lưới88
1.25Bàn thắng mỗi trận1.68
8Giữ sạch lưới6
28Trên 2.5 bàn36
27Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu